2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnLYCIUM BARBARUM FRUIT EXTRACT
Dưỡng ẩmEU ✓

LYCIUM BARBARUM FRUIT EXTRACT

Lycium Barbarum Fruit Extract is an extract of the fruit of the Boxthorn, Lycium barbarum L., Solanaceae

Cấu trúc phân tử LYCIUM BARBARUM FRUIT EXTRACT

PubChem (NIH)

CAS

85085-46-7

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tócDưỡng da

So sánh với thành phần khác

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database
  • LYCIUM BARBARUM FRUIT EXTRACT — EU CosIng Database— European Commission
  • LYCIUM BARBARUM FRUIT EXTRACT — PubChem— National Library of Medicine (NIH)

CAS: 85085-46-7 · EC: 285-375-0

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa LYCIUM BARBARUM FRUIT EXTRACT

Casting Creme Gloss 513 Lys Beigbrun
L'OREAL NORGE AS

Casting Creme Gloss 513 Lys Beigbrun

Có theo dõi giá
Casting Creme Gloss 415 Marron Glace
L'OREAL NORGE AS

Casting Creme Gloss 415 Marron Glace

Có theo dõi giá
Vitalité Brillance Shampooing
Unilever

Vitalité Brillance Shampooing

Có theo dõi giá
Gloss buze Pure Shine
alverde

Gloss buze Pure Shine

Có theo dõi giá
Baume Divin
Qiriness

Baume Divin

Có theo dõi giá
Maybelline Concealer Instant Age Rewind Light 1
L'OREAL NORGE AS

Maybelline Concealer Instant Age Rewind Light 1

Có theo dõi giá
Gel à raser
Cosmia

Gel à raser

Có theo dõi giá
crema solar facial
Deliplus

crema solar facial

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL