MENTHA VIRIDIS EXTRACT
Chiết xuất từ toàn bộ cây bạc hà xanh (spearmint) - Mentha viridis L., thuộc họ Labiatae. Thành phần này mang lại hương thơm tươi mát, có tính chất khử mùi hiệu quả và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc miệng cũng như mỹ phẩm dạng rửa. Ngoài vai trò tạo hương, bạc hà xanh còn sở hữu các đặc tính kháng khuẩn, kháng viêm và làm dịu da tự nhiên.
CAS
84696-51-5 / 90064-01-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Mentha viridis (bạc hà xanh) là một loài thảo dược từ họ Labiatae, được sử dụng trong mỹ phẩm chủ yếu nhờ hương thơm đặc trưng và các tính chất sinh học. Chiết xuất từ toàn bộ cây chứa các hợp chất hoạt tính như menthol, carvone, limonene và các aldehyde tự nhiên. Trong các sản phẩm chăm sóc miệng, bạc hà xanh đóng vai trò kép: vừa tạo hương hấp dẫn vừa cung cấp lợi ích kháng khuẩn. Chiết xuất này được ưa chuộng vì an toàn tự nhiên và hương vị quen thuộc, không gây tác dụng phụ đáng kể khi sử dụng đúng liều lượng.
Các hợp chất volatile trong bạc hà xanh hoạt động bằng cách xâm nhập vào các tế bào vi khuẩn gây bệnh, làm gián đoạn màng tế bào và quá trình sống sót của chúng. Thành phần menthol và carvone có khả năng ức chế enzyme quan trọng của vi khuẩn, đồng thời tác động lên các thụ thể cảm giác để tạo cảm giác mát lạnh tự nhiên trên da và lợi. Ngoài ra, các polyphenol trong chiết xuất có tác dụng chống oxy hóa, giảm viêm cục bộ và calmhóa da. Việc phá vỡ các phân tử mùi không mong muốn (deodorizing) xảy ra thông qua sự tương tác hóa học của các aldehyde với các hợp chất có mùi.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu khoa học đã chứng minh hoạt tính kháng khuẩn của Mentha viridis đối với các loài như Streptococcus mutans và Lactobacillus acidophilus - hai vi khuẩn chính gây sâu răng. Một số công trình trên Journal of Oral Medicine cho thấy rằng chiết xuất bạc hà xanh có tác dụng giảm viêm nướu và cải thiện sức khỏe miệng tương đương với một số hoạt chất hóa học thông dụng. Nghiên cứu in vitro cũng phát hiện ra rằng các thành phần terpene trong bạc hà xanh có khả năng kìm hãm quá trình tạo biofilm của vi khuẩn, từ đó giảm hình thành mảng bám. Tuy nhiên, phần lớn nghiên cứu vẫn ở giai đoạn in vitro hoặc animal study, cần thêm nghiên cứu lâm sàng trên con người.
Nồng độ khuyên dùng
0.1% - 2% trong các sản phẩm chăm sóc miệng; 0.5% - 1% trong mỹ phẩm dạng tắm rửa
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, thường 2 lần mỗi ngày cho sản phẩm chăm sóc miệng
Công dụng:
Cả hai đều là bạc hà nhưng viridis nhẹ nhàng hơn, menthol thấp hơn, carvone cao hơn. Piperita (bạc hà đen) mạnh mẽ và 'lạnh' hơn, thích hợp cho sản phẩm cần tác dụng mát rõ rệt.
Cinnamon mạnh hơn, ấm hơn và có tính kích ứt cao hơn. Mentha viridis mát mẻ, an toàn hơn, phù hợp với da nhạy cảm.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 84696-51-5 / 90064-01-0 · EC: 283-656-2 / -
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE