2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDầu Nard (Dầu Sắn Nụ)
Hương liệuEU ✓

Dầu Nard (Dầu Sắn Nụ)

NARDOSTACHYS JATAMANSI OIL

Dầu tinh chất từ quá trình chưng cất hơi nước từ rễ của cây Nardostachys jatamansi (họ Valerianaceae), còn gọi là Spikenard. Được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa để tạo mùi hương ấm áp, đất đai với các nốt gỗ và thảo mộc. Loại dầu này có lịch sử sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền Ấn Độ và Ayurveda.

Cấu trúc phân tử NARDOSTACHYS JATAMANSI OIL

PubChem (NIH)

CAS

90064-28-1

6/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Dầu Nardostachys jatamansi, còn gọi là dầu Nard hoặc Spikenard, là một tinh dầu quý báu chiết xuất từ rễ của loài thực vật cùng tên được tìm thấy chủ yếu ở vùng Himalaya. Dầu này có màu vàng nâu đến nâu sẫm với mùi hương ấm áp, đất đai, mang nốt gỗ tinh tế kết hợp với các nốt cây cỏ nhẹ. Trong mỹ phẩm hiện đại, nó được sử dụng chủ yếu như một thành phần tạo mùi hương tự nhiên, mang lại chiều sâu và sự bền vững cho các công thức nước hoa và sản phẩm chăm sóc da cao cấp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo mùi hương tự nhiên ấm áp, gợi cảm
  • Hỗ trợ tính chất dịu nhẹ và kháng viêm tự nhiên
  • Tăng tính ổn định và lâu dài của công thức
  • Phù hợp với các sản phẩm skincare thiên nhiên
  • Có tiềm năng giúp thư giãn và cân bằng tâm trạng

Lưu ý

  • Có thể gây dị ứng ở những người nhạy cảm với tinh dầu
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với vùng mắt
  • Một số thành phần trong dầu có thể phototoxic ở liều cao

Cơ chế hoạt động

Khi thêm vào các sản phẩm chăm sóc da, dầu Nard hoạt động ở một số cấp độ. Các hợp chất bay hơi trong dầu (chủ yếu là monoterpenoids và sesquiterpenoids) tạo ra mùi hương đặc trưng mà người sử dụng cảm nhận được. Ngoài chức năng hương thơm, các thành phần này cũng có khả năng giúp dịu nhẹ da và hỗ trợ tính chất kháng viêm nhẹ. Dầu được phân tán đều trong công thức, giúp tăng tính cân bằng và ổn định của sản phẩm mỹ phẩm tổng thể.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu truyền thống cho thấy dầu Nard đã được sử dụng trong Ayurveda và y học cổ truyền Ấn Độ trong hàng ngàn năm để hỗ trợ thư giãn và cân bằng tâm trạng. Những nghiên cứu hiện đại đã xác định được các thành phần hoạt chất như jatamansin, nardosinone và các tinh dầu khác với tính chất kháng viêm và kháng oxy hóa tiềm năng. Tuy nhiên, các nghiên cứu cụ thể về tác dụng dermatological của dầu Nard vẫn còn hạn chế, và hầu hết bằng chứng hiện nay đến từ các ứng dụng truyền thống và in vitro studies.

Cách Dầu Nard (Dầu Sắn Nụ) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dầu Nard (Dầu Sắn Nụ)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,1% - 1% trong các công thức mỹ phẩm (thường là 0,2% - 0,5% cho hiệu quả mùi hương tối ưu)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, tùy thuộc vào sản phẩm (nước hoa, serum, kem dưỡng)

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

Dầu gỗ đàn hươngEWG 6

So sánh với thành phần khác

Dầu Nard (Dầu Sắn Nụ)vsVETIVER OIL

Cả hai đều là tinh dầu tự nhiên với mùi hương đất đai và gỗ, nhưng Nard có hương thơm ấm áp, êm dịu hơn, trong khi Vetiver mạnh mẽ, khô ráo hơn. Nard thường được ưa thích cho các sản phẩm cao cấp, chăm sóc da, còn Vetiver phổ biến hơn trong nước hoa thể thao.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice ResearchJournal of Ethnopharmacology
  • Nardostachys jatamansi: Traditional Use and Scientific Evidence— PubMed Central
  • Essential Oils in Cosmetic Formulation: Safety and Efficacy— Paula's Choice Research
  • EU CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission

CAS: 90064-28-1 · EC: 290-089-4

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Dầu Nard (Dầu Sắn Nụ)

Món ăn từ nồi chiên không dầu

Sản phẩm chứa Dầu Nard (Dầu Sắn Nụ)

Fantastic Face Wash
Ursa Major

Fantastic Face Wash

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE