NARDOSTACHYS JATAMANSI OIL
Dầu tinh chất từ quá trình chưng cất hơi nước từ rễ của cây Nardostachys jatamansi (họ Valerianaceae), còn gọi là Spikenard. Được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa để tạo mùi hương ấm áp, đất đai với các nốt gỗ và thảo mộc. Loại dầu này có lịch sử sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền Ấn Độ và Ayurveda.
CAS
90064-28-1
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Dầu Nardostachys jatamansi, còn gọi là dầu Nard hoặc Spikenard, là một tinh dầu quý báu chiết xuất từ rễ của loài thực vật cùng tên được tìm thấy chủ yếu ở vùng Himalaya. Dầu này có màu vàng nâu đến nâu sẫm với mùi hương ấm áp, đất đai, mang nốt gỗ tinh tế kết hợp với các nốt cây cỏ nhẹ. Trong mỹ phẩm hiện đại, nó được sử dụng chủ yếu như một thành phần tạo mùi hương tự nhiên, mang lại chiều sâu và sự bền vững cho các công thức nước hoa và sản phẩm chăm sóc da cao cấp.
Khi thêm vào các sản phẩm chăm sóc da, dầu Nard hoạt động ở một số cấp độ. Các hợp chất bay hơi trong dầu (chủ yếu là monoterpenoids và sesquiterpenoids) tạo ra mùi hương đặc trưng mà người sử dụng cảm nhận được. Ngoài chức năng hương thơm, các thành phần này cũng có khả năng giúp dịu nhẹ da và hỗ trợ tính chất kháng viêm nhẹ. Dầu được phân tán đều trong công thức, giúp tăng tính cân bằng và ổn định của sản phẩm mỹ phẩm tổng thể.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu truyền thống cho thấy dầu Nard đã được sử dụng trong Ayurveda và y học cổ truyền Ấn Độ trong hàng ngàn năm để hỗ trợ thư giãn và cân bằng tâm trạng. Những nghiên cứu hiện đại đã xác định được các thành phần hoạt chất như jatamansin, nardosinone và các tinh dầu khác với tính chất kháng viêm và kháng oxy hóa tiềm năng. Tuy nhiên, các nghiên cứu cụ thể về tác dụng dermatological của dầu Nard vẫn còn hạn chế, và hầu hết bằng chứng hiện nay đến từ các ứng dụng truyền thống và in vitro studies.
Nồng độ khuyên dùng
0,1% - 1% trong các công thức mỹ phẩm (thường là 0,2% - 0,5% cho hiệu quả mùi hương tối ưu)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, tùy thuộc vào sản phẩm (nước hoa, serum, kem dưỡng)
Công dụng:
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 90064-28-1 · EC: 290-089-4
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE