2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnKẽm PCA
Dưỡng ẩmEU ✓

Kẽm PCA

ZINC PCA

Kẽm PCA là muối kẽm của acid pyrrolidone carboxylic, một thành phần đa năng trong mỹ phẩm với khả năng cấp ẩm và điều hòa da. Hợp chất này kết hợp lợi ích kháng k균 và điều tiết dầu của kẽm với khả năng giữ ẩm tự nhiên của PCA. Đây là một thành phần nhẹ nhàng, phù hợp cho nhiều loại da khác nhau, đặc biệt hiệu quả với da dầu và da mụn.

Cấu trúc phân tử ZINC PCA

PubChem (NIH)

CAS

68107-75-5 / 15454-75-8

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được EU cho phép sử dụng trong mỹ phẩm v

Tổng quan

Kẽm PCA (Zinc PCA) là một hợp chất độc đáo được hình thành từ sự kết hợp giữa kẽm và acid pyrrolidone carboxylic (PCA). PCA là một thành phần tự nhiên trong yếu tố cấp ẩm tự nhiên (NMF) của da, giúp duy trì độ ẩm và độ mềm mại. Khi kết hợp với kẽm, hợp chất này mang lại cả tính chất cấp ẩm và khả năng điều tiết sebum. Thành phần này đặc biệt phù hợp cho da dầu, da hỗn hợp và da có xu hướng mụn nhờ khả năng cân bằng độ ẩm mà không gây bít tắc lỗ chân lông. Kẽm PCA có tính chất nhẹ nhàng, dễ hấp thụ và không để lại cảm giác nhờn rít trên da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp ẩm sâu và duy trì độ ẩm tự nhiên cho da
  • Điều tiết tiết dầu, giảm bóng nhờn
  • Hỗ trợ kháng khuẩn, giảm viêm nhẹ
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Làm dịu da nhạy cảm và kích ứng

Lưu ý

  • Có thể gây khô da nếu sử dụng nồng độ quá cao
  • Cần thời gian thích nghi với da nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Kẽm PCA hoạt động theo hai cơ chế chính trên da. Phần PCA hoạt động như một humectant, thu hút và giữ nước từ môi trường xung quanh vào da, đồng thời tăng cường khả năng giữ ẩm tự nhiên của da. Phần kẽm có tác dụng điều tiết hoạt động của tuyến bã nhờn, giảm tiết dầu thừa và có tính chất kháng khuẩn nhẹ. Hợp chất này cũng hỗ trợ tăng cường hàng rào bảo vệ da bằng cách cải thiện chức năng của stratum corneum. Điều này giúp da duy trì độ ẩm tốt hơn và chống lại các tác nhân gây kích ứng từ môi trường bên ngoài.

Nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu về Kẽm PCA chỉ ra rằng thành phần này có khả năng cải thiện đáng kể độ ẩm da và giảm tình trạng tăng tiết sebum. Trong một nghiên cứu lâm sàng, việc sử dụng sản phẩm có chứa Kẽm PCA trong 4 tuần đã làm giảm 23% lượng dầu trên da và tăng 18% độ ẩm. Các nghiên cứu in vitro cũng cho thấy Kẽm PCA có khả năng ức chế sự phát triển của Propionibacterium acnes - vi khuẩn gây mụn, đồng thời không gây kích ứng cho tế bào da. Điều này khiến nó trở thành một lựa chọn an toàn cho da nhạy cảm và da có xu hướng mụn.

Cách Kẽm PCA tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Kẽm PCA

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-2% trong sản phẩm thành phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

1-2 lần mỗi ngày

Công dụng:

Giữ ẩmDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1NiacinamideEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

Tránh dùng với

Benzoyl Peroxide

So sánh với thành phần khác

Kẽm PCAvsZINC OXIDE

Zinc Oxide chủ yếu có tác dụng chống nắng và làm khô, trong khi Zinc PCA vừa cấp ẩm vừa điều tiết dầu

Kẽm PCAvsSODIUM PCA

Sodium PCA chỉ cấp ẩm, Zinc PCA có thêm tác dụng kháng khuẩn và điều tiết sebum

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseJournal of Cosmetic DermatologyInternational Journal of Cosmetic ScienceCosmetics & ToiletriesPersonal Care Magazine
  • Zinc compounds in cosmetic applications— International Journal of Cosmetic Science
  • Natural moisturizing factors and skin barrier function— Journal of Cosmetic Dermatology

CAS: 68107-75-5 / 15454-75-8 · EC: 268-475-9 / 239-473-5

Bạn có biết?

PCA tự nhiên chiếm khoảng 12% trong yếu tố cấp ẩm tự nhiên (NMF) của da con người

Kẽm PCA có thể hấp thụ lượng nước gấp 1.5 lần trọng lượng của chính nó từ không khí

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Kẽm PCA

déo soin 24h haute tolérance
Jonzac

déo soin 24h haute tolérance

Có theo dõi giá
Fraicheur de thé Eau micellaire
centifolia

Fraicheur de thé Eau micellaire

Có theo dõi giá
Lavera Natural & Refresh Deo Roll-on
Laverana GmbH & Co. KG

Lavera Natural & Refresh Deo Roll-on

Có theo dõi giá
Colluttorio ad alta densità
biorepair

Colluttorio ad alta densità

Có theo dõi giá
Istituto elvetico Sanders

Rigenexyl plus

Có theo dõi giá
Narta homme Bacti pur 48h
Narta

Narta homme Bacti pur 48h

Có theo dõi giá
Sérum Acide salicylique + Niacinamide
Horace

Sérum Acide salicylique + Niacinamide

Có theo dõi giá
Déodorant verveine des Indes
Douce Nature

Déodorant verveine des Indes

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL