PALMITOYL GLYCINE
Palmitoyl Glycine là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được tạo từ axit palmitic và amino acid glycine. Đây là một surfactant amino acid thế hệ mới, an toàn cho da nhạy cảm và có khả năng làm sạch hiệu quả mà không làm tổn thương độ pH tự nhiên. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc tóc và sữa rửa mặt cao cấp nhờ tính chất dịu nhẹ kết hợp với khả năng điều hòa tốt.
Công thức phân tử
C18H35NO3
Khối lượng phân tử
313.5 g/mol
Tên IUPAC
2-(hexadecanoylamino)acetic acid
CAS
2441-41-0
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng theo Quy định (EC) 122
Palmitoyl Glycine là một surfactant amino acid tự nhiên gốc, được hình thành từ sự kết hợp của axit palmitic (dầu thực vật) và glycine (amino acid cơ bản). Loại surfactant này thuộc nhóm các chất hoạt động bề mặt thân thiện với da và môi trường, được ưa chuộng trong công thức mỹ phẩm cao cấp nhờ tính an toàn vượt trội so với sulfate hay các surfactant tổng hợp mạnh. Palmitoyl Glycine vừa có khả năng làm sạch hiệu quả vừa có đặc tính điều hòa, giúp sản phẩm không làm khô da hay tóc quá mức. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm gội đầu cao cấp, sữa rửa mặt cho da nhạy cảm, và các dạng tắm lỏng tự nhiên. Nó có thể hoạt động độc lập nhưng thường được kết hợp với các surfactant khác để tối ưu hóa hiệu quả làm sạch và độ bền của bọt, tạo ra một công thức cân bằng giữa khả năng làm sạch và chăm sóc.
Cơ chế hoạt động của Palmitoyl Glycine dựa trên cấu trúc phân tử có hai đầu: đầu thân yêu nước (hydrophilic) từ nhóm glycine và đầu thân yêu dầu (lipophilic) từ chuỗi palmitoyl. Khi tiếp xúc với nước, các phân tử này sắp xếp thành micelle, các cấu trúc hình cầu có lớp ngoài xoay vào nước và lớp trong quay vào dầu, giúp bao quanh bẩn, dầu thừa và tế bào chết để rửa sạch một cách hiệu quả. Nhờ bản chất amino acid, Palmitoyl Glycine cũng có khả năng tương tác lành tính với các lớp protei tự nhiên trong da và tóc, tạo ra một lớp phủ mỏng bảo vệ độ ẩm và tăng cảm giác mịn màng. Không giống như các sulfate mạnh tấn công da gây mất độ ẩm, Palmitoyl Glycine làm sạch một cách nhẹ nhàng và có xu hướng thực sự điều hòa các vùng đã bị tổn thương.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu trên amino acid surfactants cho thấy các hợp chất này có mức độ iritasi thấp hơn đáng kể so với sodium lauryl sulfate (SLS) theo kiểm tra trên da người và các mô sợi tóc in vitro. Một số nghiên cứu công bố trên các tạp chí cosmetic science chỉ ra rằng Palmitoyl Glycine duy trì độ pH của sản phẩm ở mức gần trung tính, giúp bảo vệ acid mantle của da tốt hơn. Ngoài ra, các báo cáo từ các công ty phát triển thành phần cosmetic lớn và các hội thẩm định an toàn mỹ phẩm toàn cầu đều xếp Palmitoyl Glycine vào mục 'an toàn tối đa' cho các ứng dụng mỹ phẩm. Dữ liệu độc tính và tương thích da cho thấy rất ít trường hợp phản ứng dị ứng báo cáo, thậm chí với các công thức có nồng độ cao từ 5-10%.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 2-10% tùy theo loại sản phẩm; sữa rửa mặt 3-5%, sản phẩm gội đầu 5-8%, sản phẩm tắm 4-6%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày an toàn cho hầu hết các loại da
Công dụng:
SLS là một surfactant mạnh với khả năng làm sạch cao nhưng có thể gây kích ứng và phá vỡ acid mantle ở nồng độ cao. Palmitoyl Glycine làm sạch nhẹ nhàng hơn nhưng vẫn hiệu quả, không gây kích ứng.
Cả hai đều là surfactant amino acid nhẹ nhàng. SCII có khả năng làm sạch mạnh hơn một chút nhưng Palmitoyl Glycine có khả năng điều hòa tốt hơn.
Coco Glucoside là surfactant thực vật không ion với tính dịu nhẹ tương tự. Tuy nhiên Palmitoyl Glycine có thêm khả năng điều hòa nhờ amino acid.
Decyl Glucoside là surfactant không ion nhẹ nhàng với bọt tốt. Palmitoyl Glycine có tính điều hòa cao hơn nhưng Decyl Glucoside ổn định hơn ở pH thấp.
CAS: 2441-41-0 · EC: - · PubChem: 151008
Bạn có biết?
Palmitoyl Glycine là một trong những surfactant 'xanh' đầu tiên được phát triển từ các nguồn tự nhiên, làm cho nó không chỉ tốt cho da mà còn tốt cho môi trường
Amino acid glycine trong cấu trúc của Palmitoyl Glycine có lịch sử sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da từ hàng chục năm, nên được coi là một thành phần 'đã chứng minh' về mặt an toàn
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE