2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPalmitoyl Glycine
Tẩy rửaEU ✓

Palmitoyl Glycine

PALMITOYL GLYCINE

Palmitoyl Glycine là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được tạo từ axit palmitic và amino acid glycine. Đây là một surfactant amino acid thế hệ mới, an toàn cho da nhạy cảm và có khả năng làm sạch hiệu quả mà không làm tổn thương độ pH tự nhiên. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc tóc và sữa rửa mặt cao cấp nhờ tính chất dịu nhẹ kết hợp với khả năng điều hòa tốt.

Cấu trúc phân tử PALMITOYL GLYCINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C18H35NO3

Khối lượng phân tử

313.5 g/mol

Tên IUPAC

2-(hexadecanoylamino)acetic acid

CAS

2441-41-0

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng theo Quy định (EC) 122

Tổng quan

Palmitoyl Glycine là một surfactant amino acid tự nhiên gốc, được hình thành từ sự kết hợp của axit palmitic (dầu thực vật) và glycine (amino acid cơ bản). Loại surfactant này thuộc nhóm các chất hoạt động bề mặt thân thiện với da và môi trường, được ưa chuộng trong công thức mỹ phẩm cao cấp nhờ tính an toàn vượt trội so với sulfate hay các surfactant tổng hợp mạnh. Palmitoyl Glycine vừa có khả năng làm sạch hiệu quả vừa có đặc tính điều hòa, giúp sản phẩm không làm khô da hay tóc quá mức. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm gội đầu cao cấp, sữa rửa mặt cho da nhạy cảm, và các dạng tắm lỏng tự nhiên. Nó có thể hoạt động độc lập nhưng thường được kết hợp với các surfactant khác để tối ưu hóa hiệu quả làm sạch và độ bền của bọt, tạo ra một công thức cân bằng giữa khả năng làm sạch và chăm sóc.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch nhẹ nhàng, phù hợp cho da nhạy cảm và da khô
  • Điều hòa tóc và cải thiện độ mềm mại, giảm xơ rối
  • Duy trì độ ẩm tự nhiên của da và tóc trong quá trình làm sạch
  • Tương thích với da và không gây kích ứng như các surfactant mạnh khác
  • Tạo bọt mềm, kiểm soát tốc độ khô của sản phẩm

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da hoặc tóc ở một số người
  • Có thể tương tác với một số thành phần khác làm giảm hiệu quả làm sạch

Cơ chế hoạt động

Cơ chế hoạt động của Palmitoyl Glycine dựa trên cấu trúc phân tử có hai đầu: đầu thân yêu nước (hydrophilic) từ nhóm glycine và đầu thân yêu dầu (lipophilic) từ chuỗi palmitoyl. Khi tiếp xúc với nước, các phân tử này sắp xếp thành micelle, các cấu trúc hình cầu có lớp ngoài xoay vào nước và lớp trong quay vào dầu, giúp bao quanh bẩn, dầu thừa và tế bào chết để rửa sạch một cách hiệu quả. Nhờ bản chất amino acid, Palmitoyl Glycine cũng có khả năng tương tác lành tính với các lớp protei tự nhiên trong da và tóc, tạo ra một lớp phủ mỏng bảo vệ độ ẩm và tăng cảm giác mịn màng. Không giống như các sulfate mạnh tấn công da gây mất độ ẩm, Palmitoyl Glycine làm sạch một cách nhẹ nhàng và có xu hướng thực sự điều hòa các vùng đã bị tổn thương.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trên amino acid surfactants cho thấy các hợp chất này có mức độ iritasi thấp hơn đáng kể so với sodium lauryl sulfate (SLS) theo kiểm tra trên da người và các mô sợi tóc in vitro. Một số nghiên cứu công bố trên các tạp chí cosmetic science chỉ ra rằng Palmitoyl Glycine duy trì độ pH của sản phẩm ở mức gần trung tính, giúp bảo vệ acid mantle của da tốt hơn. Ngoài ra, các báo cáo từ các công ty phát triển thành phần cosmetic lớn và các hội thẩm định an toàn mỹ phẩm toàn cầu đều xếp Palmitoyl Glycine vào mục 'an toàn tối đa' cho các ứng dụng mỹ phẩm. Dữ liệu độc tính và tương thích da cho thấy rất ít trường hợp phản ứng dị ứng báo cáo, thậm chí với các công thức có nồng độ cao từ 5-10%.

Cách Palmitoyl Glycine tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Palmitoyl Glycine

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 2-10% tùy theo loại sản phẩm; sữa rửa mặt 3-5%, sản phẩm gội đầu 5-8%, sản phẩm tắm 4-6%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày an toàn cho hầu hết các loại da

Công dụng:

Làm sạchDưỡng tóc

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1SODIUM COCOYL ISETHIONATE

So sánh với thành phần khác

Palmitoyl GlycinevsSODIUM LAURYL SULFATE (SLS)

SLS là một surfactant mạnh với khả năng làm sạch cao nhưng có thể gây kích ứng và phá vỡ acid mantle ở nồng độ cao. Palmitoyl Glycine làm sạch nhẹ nhàng hơn nhưng vẫn hiệu quả, không gây kích ứng.

Palmitoyl GlycinevsSODIUM COCOYL ISETHIONATE

Cả hai đều là surfactant amino acid nhẹ nhàng. SCII có khả năng làm sạch mạnh hơn một chút nhưng Palmitoyl Glycine có khả năng điều hòa tốt hơn.

Palmitoyl GlycinevsCOCO GLUCOSIDE

Coco Glucoside là surfactant thực vật không ion với tính dịu nhẹ tương tự. Tuy nhiên Palmitoyl Glycine có thêm khả năng điều hòa nhờ amino acid.

Palmitoyl GlycinevsDECYL GLUCOSIDE

Decyl Glucoside là surfactant không ion nhẹ nhàng với bọt tốt. Palmitoyl Glycine có tính điều hòa cao hơn nhưng Decyl Glucoside ổn định hơn ở pH thấp.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - International Nomenclature of Cosmetic IngredientsCosmetics Info DatabasePersonal Care Products CouncilInnopay Cosmetic Ingredients
  • Amino Acid Surfactants in Personal Care— Personal Care Products Council
  • Safety Assessment of Amino Acid-Based Surfactants— PubChem Database
  • INCI Directory - Palmitoyl Compounds— Beauty Encyclopedia
  • Green Chemistry in Cosmetic Surfactants— ScienceDirect

CAS: 2441-41-0 · EC: - · PubChem: 151008

Bạn có biết?

Palmitoyl Glycine là một trong những surfactant 'xanh' đầu tiên được phát triển từ các nguồn tự nhiên, làm cho nó không chỉ tốt cho da mà còn tốt cho môi trường

Amino acid glycine trong cấu trúc của Palmitoyl Glycine có lịch sử sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da từ hàng chục năm, nên được coi là một thành phần 'đã chứng minh' về mặt an toàn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Palmitoyl Glycine

namast� flow anti-aging
Unknown

namast� flow anti-aging

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE