PEG-10 OLIVE GLYCERIDES
Đây là một chất nhũ hóa dịu nhẹ được tạo ra bằng cách ethoxylate glycerides từ dầu olive với 10 đơn vị ethylene oxide. Thành phần này kết hợp tính chất dưỡng ẩm của dầu olive với khả năng nhũ hóa hiệu quả, giúp ổn định các công thức chứa cả thành phần dầu và nước. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm skincare, makeup và sản phẩm chăm sóc tóc nhẹ nhàng. PEG-10 Olive Glycerides có khả năng làm mềm và cấp ẩm cho da mà không gây cảm giác bết hoặc nặng nề.
CAS
103819-46-1
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy
PEG-10 Olive Glycerides là một chất nhũ hóa kỳ lạ (w/o) được tạo thành từ glycerides dầu olive đã được ethoxylate. Thành phần này là sự kết hợp giữa khả năng nhũ hóa của polyethylene glycol và tính chất dưỡng ẩm, bảo vệ của dầu olive. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm skincare cao cấp, serum dầu và kem dưỡng cấp ẩm. Thành phần này đặc biệt hữu ích cho những công thức muốn kết hợp cả thành phần dầu và nước mà không muốn sử dụng những chất nhũ hóa quá mạnh. Với 10 đơn vị ethylene oxide, nó cung cấp một sự cân bằng tốt giữa hydrophilicity và lipophilicity.
PEG-10 Olive Glycerides hoạt động bằng cách giảm căng thẳng bề mặt giữa các pha dầu và nước. Các phân tử nhũ hóa có phần đầu thích nước (hydrophilic) và phần đuôi thích dầu (lipophilic), cho phép chúng tạo một lớp bề mặt ổn định. Điều này giúp dầu olive phân tán đều trong công thức nước dựa, cung cấp lợi ích dưỡng ẩm và bảo vệ hàng rào da mà không tạo cảm giác quá bết hay cục. Ngoài ra, thành phần này còn giúp cải thiện cảm nhận của sản phẩm trên da bằng cách tạo độ mịn và độ mượt mà. Nó cũng có thể giúp tăng khả năng thấm của các thành phần hoạt tính khác vào da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy rằng glycerides dầu olive và các dẫn xuất PEG của chúng có tính chất dưỡng ẩm và bảo vệ hàng rào tốt. Dầu olive chứa squalene và vitamin E, những chất chống oxy hóa có lợi cho da. Khi được ethoxylate, khả năng hòa tan của chúng tăng lên, cho phép chúng hoạt động hiệu quả hơn trong các công thức nước dựa. Các panel an toàn mỹ phẩm quốc tế, bao gồm Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel, đã xác nhận an toàn của các glycerides dầu ethoxylate khi sử dụng trong mỹ phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
1-3% trong công thức cuối
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày
Công dụng:
PEG-10 Olive Glycerides dịu nhẹ hơn và cung cấp lợi ích dưỡng ẩm từ dầu olive. Polysorbate 80 là một chất nhũ hóa mạnh hơn nhưng ít tính dầu hơn.
PEG-10 Olive Glycerides là nhũ hóa thực sự, trong khi Cetyl Alcohol là một chất nhũ hóa phụ. Cetyl Alcohol dịu nhẹ hơn nhưng ít hiệu quả hơn trong việc ổn định các công thức phức tạp.
PEG-10 Olive Glycerides vừa là nhũ hóa vừa là dưỡng ẩm, trong khi Glycerin chủ yếu là chất giữ ẩm. Glycerin không nhũ hóa các pha dầu-nước.
CAS: 103819-46-1
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER