PEG-40 SORBITAN PERISOSTEARATE
Đây là một chất nhũ hóa và hoạt chất bề mặt được tạo ra từ sorbitol ethoxylated kết hợp với axit stearic. Thành phần này có khả năng giữ ổn định các hỗn hợp dầu-nước trong các công thức mỹ phẩm, giúp tạo ra kết cấu mịn và đều đặn. PEG-40 Sorbitan Perisostearate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem, lotion và serum để cải thiện độ mềm mại và khả năng thẩm thấu.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong EU theo Quy định (E
PEG-40 Sorbitan Perisostearate là một chất nhũ hóa tổng hợp thuộc nhóm polysorbate, được phát triển để cải thiện khả năng pha trộn của các công thức mỹ phẩm. Thành phần này được tạo từ sorbitol, polyethylene glycol và axit perisostearic, kết hợp những tính chất của emulsifier vừa phải, không quá cứng hay quá mềm. Nó đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm skincare không có chứa xà phòng, như các loại serum, essence và moisturizer cao cấp. Thành phần này hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt giữa các hạt dầu và nước, cho phép chúng lẫn lộn với nhau một cách bền vững. Trong các công thức emulsion, PEG-40 Sorbitan Perisostearate giúp tạo ra các hạt nhỏ đều đặn, dẫn đến kết cấu mịn và cảm giác trên da mượt mà hơn.
Cơ chế hoạt động của PEG-40 Sorbitan Perisostearate dựa trên cấu trúc amphoteric của nó - một đầu kỵ nước (phần axit perisostearic) và một đầu ưa nước (phần ethoxylated). Khi thêm vào công thức, các phân tử này sắp xếp tại giao diện dầu-nước, với đầu kỵ nước hướng về hạt dầu và đầu ưa nước hướng về pha nước. Điều này giúp bao quanh các giọt dầu, ngăn chúng kết tụ lại với nhau. Trên da, PEG-40 Sorbitan Perisostearate có tác dụng làm mềm lớp ngoài và tăng khả năng thẩm thấu của các chất hoạt động khác vào da. Nó cũng giúp duy trì độ ẩm bằng cách tạo ra một lớp bảo vệ mềm mại trên bề mặt da mà không gây cảm giác dính hay bóng dầu.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn sinh học của polysorbate cho thấy rằng PEG-40 Sorbitan Perisostearate có mức độ an toàn cao khi sử dụng trong mỹ phẩm rửa sạch và không rửa sạch. Hội đồng Đánh giá Thành phần mỹ phẩm (CIR) đã xác nhận an toàn của các chất nhũ hóa polysorbate này ở nồng độ sử dụng thông thường. Tuy nhiên, ở những nồng độ rất cao (trên 10%), nó có thể gây kích ích da nhạy cảm. Nghiên cứu in vitro cho thấy PEG-40 Sorbitan Perisostearate có khả năng cải thiện đáng kể khả năng thẩm thấu của các peptide và các chất hoạt động khác vào da, làm cho nó trở thành một chất phụ trợ quý giá trong các công thức chăm sóc da nâng cao.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức emulsion. Trong các sản phẩm rửa sạch, nồng độ có thể cao hơn mà không gây hại.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc hàng ngày.
Công dụng:
PEG-40 Sorbitan Perisostearate có độ HLB (Hydrophilic-Lipophilic Balance) khác so với Polysorbate 80, làm cho nó thích hợp cho những công thức cụ thể hơn. Polysorbate 80 phổ biến hơn nhưng PEG-40 Sorbitan Perisostearate có khả năng tương thích với các loại dầu khác nhau tốt hơn.
Cetyl Alcohol là một emollient dầu vững chắc, trong khi PEG-40 Sorbitan Perisostearate là nhũ hóa dạng lỏng. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để tạo emulsion W/O hoặc O/W ổn định.
Xanthan Gum là chất tăng độ nhớt từ tự nhiên, trong khi PEG-40 Sorbitan Perisostearate là nhũ hóa tổng hợp. Chúng có chức năng khác nhau nhưng có thể được sử dụng trong cùng một công thức.
Bạn có biết?
Tên 'Sorbitan' xuất phát từ 'sorbitol' - một loại đường alcohol được chiết xuất từ glucose, và 'tan' chỉ một bộ phận của polysorbate.
PEG-40 Sorbitan Perisostearate được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1950 bởi các nhà hóa học người Đức, và hiện nay nó là một trong những nhũ hóa phổ biến nhất trong ngành công nghiệp mỹ phẩm toàn cầu.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE