2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPEG-80 Sorbitan Laurate (Polysorbate 20)
Tẩy rửaEU ✓

PEG-80 Sorbitan Laurate (Polysorbate 20)

PEG-80 SORBITAN LAURATE

PEG-80 Sorbitan Laurate là một chất nhũ hóa và solubilizer tổng hợp thuộc nhóm Polysorbate, được tạo thành từ sorbitan laurate với 80 mol ethylene oxide. Thành phần này giúp hòa tan các tinh dầu và các hợp chất không tan trong nước, tạo ra các emulsion ổn định trong các sản phẩm skincare và cosmetic. Được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm với mức độ an toàn cao.

Cấu trúc phân tử PEG-80 SORBITAN LAURATE

PubChem (NIH)

CAS

9005-64-5

3/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Annexe I

Tổng quan

PEG-80 Sorbitan Laurate, còn được biết đến là Polysorbate 20, là một emulsifier tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm. Nó được tạo thành từ sorbitan laurate được polyethoxylated với trung bình 80 mol ethylene oxide, tạo ra một phân tử amphiphilic có khả năng hòa tan cả chất lượng nước lẫn dầu. Thành phần này đặc biệt hữu ích trong các công thức chứa tinh dầu, chiết xuất thực vật hoặc các hợp chất lipophilic khác mà không thể tan trong nước.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Nhũ hóa hiệu quả, giúp hòa trộn các thành phần không tan trong nước
  • Tăng độ ổn định của công thức emulsion
  • Solubilizer cho tinh dầu và chiết xuất thực vật
  • Cải thiện cảm giác sử dụng, làm mềm công thức
  • An toàn cho hầu hết các loại da, bao gồm da nhạy cảm

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao (>5%)
  • Một số nghiên cứu cũ cho rằng Polysorbate có thể chứa tạp chất (1,4-dioxane), nhưng được kiểm soát chặt chẽ hiện nay
  • Có thể làm khô da khi sử dụng quá lâu ở nồng độ cao

Cơ chế hoạt động

PEG-80 Sorbitan Laurate hoạt động như một chất nhũ hóa bằng cách định hướng các phân tử của nó ở giao diện nước-dầu. Phần hydrophobic (yêu dầu) của phân tử hòa tan vào thành phần dầu hoặc không tan trong nước, trong khi phần hydrophilic (yêu nước) hòa tan vào pha nước. Điều này cho phép các công thức chứa cả hai loại thành phần hoạt động duy trì tính ổn định và không bị tách lớp. Nó cũng giúp tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da.

Nghiên cứu khoa học

Polysorbate 20 (PEG-80 Sorbitan Laurate) đã được Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đánh giá là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ lên đến 10%. Các nghiên cứu lâu dài cho thấy nó có độ kích ứng thấp và hiếm khi gây dị ứng. FDA và các cơ quan quản lý cosmetic châu Âu đều phê duyệt thành phần này. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong quá trình sản xuất, Polysorbate có thể bị nhiễm tạp chất 1,4-dioxane, nhưng các nhà sản xuất hiện nay thường loại bỏ tạp chất này thông qua xử lý sau.

Cách PEG-80 Sorbitan Laurate (Polysorbate 20) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử PEG-80 Sorbitan Laurate (Polysorbate 20)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 5% cho hầu hết các công thức; không nên vượt quá 10%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, không hạn chế

Công dụng:

Chất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

So sánh với thành phần khác

PEG-80 Sorbitan Laurate (Polysorbate 20)vsPolysorbate 80 (PEG-400 Sorbitan Monooleate)

Cả hai đều là emulsifier polysorbate, nhưng Polysorbate 80 có độ polyethoxylation cao hơn (400 mol EO) và hòa tan dầu hơn nước. PEG-80 Sorbitan Laurate (Polysorbate 20) hòa tan nước hơn dầu, làm cho nó phù hợp hơn cho các công thức yêu cầu sự hòa tan tốt của tinh dầu.

PEG-80 Sorbitan Laurate (Polysorbate 20)vsLecithin (Phospholipid Emulsifier)

Lecithin là emulsifier tự nhiên trong khi PEG-80 Sorbitan Laurate tổng hợp. Lecithin thường mềm mại hơn nhưng ít ổn định; PEG-80 Sorbitan Laurate tạo ra emulsion rất ổn định lâu dài.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice
  • EU CosIng - PEG-80 Sorbitan Laurate— European Commission
  • Safety Assessment of Polysorbates— Cosmetic Ingredient Review Panel

CAS: 9005-64-5 · EC: -

Bạn có biết?

Polysorbate 20 cũng được sử dụng trong ngành dược phẩm để hòa tan các thuốc khó tan trong các công thức tiêm truyền

Tên gọi 'Sorbitan' xuất phát từ 'sorbitol' (một cồn đường tự nhiên) kết hợp với các acid béo như lauric acid

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa PEG-80 Sorbitan Laurate (Polysorbate 20)

Johnson's

Head-to-toe Wash & Shampoo

Có theo dõi giá
Natusan Top-To-Toe Wash 300ml
JOHNSON & JOHNSON CONSUMER NORDIC

Natusan Top-To-Toe Wash 300ml

Có theo dõi giá
Natusan 2in1 Bath&Wash 300ml
JOHNSON & JOHNSON CONSUMER NORDIC

Natusan 2in1 Bath&Wash 300ml

Có theo dõi giá
Sabonete de glicerinaJohnson's
Unknown

Sabonete de glicerinaJohnson's

Có theo dõi giá
gentle cleasner purpose
Unknown

gentle cleasner purpose

Có theo dõi giá
Johnson's Head to Toe Wash and Shampoo
Unknown

Johnson's Head to Toe Wash and Shampoo

Có theo dõi giá
Natusan
Johnson's

Natusan

Có theo dõi giá
Johnson's

cottontouch newborn wash & shampoo

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE