2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPENTAERYTHRITYL TETRA-DI-T-BUTYL HYDROXYHYDROCINNAMATE
Chống oxy hoáEU ✓

PENTAERYTHRITYL TETRA-DI-T-BUTYL HYDROXYHYDROCINNAMATE

Benzenepropanoic acid, 3,5-bis(1,1-dimethylethyl)-4-hydroxy-, 2,2-bis[[3-[3,5-bis(1,1-dimethylethyl)-4-hydroxyphenyl]-1-oxopropoxy] methyl]-1,3-propanediyl ester

🧪

Chưa có ảnh

CAS

6683-19-8

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoá

So sánh với thành phần khác

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database
  • PENTAERYTHRITYL TETRA-DI-T-BUTYL HYDROXYHYDROCINNAMATE — EU CosIng Database— European Commission
  • PENTAERYTHRITYL TETRA-DI-T-BUTYL HYDROXYHYDROCINNAMATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)

CAS: 6683-19-8 · EC: 229-722-6

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa PENTAERYTHRITYL TETRA-DI-T-BUTYL HYDROXYHYDROCINNAMATE

Procter & gamble as

Fusion Blader Proglide Power 4stk Gillette

Có theo dõi giá
BONAVENTURA SALES AS

Veet Hårfjerning Voksstrips 20stk

Có theo dõi giá
Cire professionnelle à l'aloe vera
Cosmia

Cire professionnelle à l'aloe vera

Có theo dõi giá
Blue 3 Høvel Smooth Engangs 4stk Gillette
Procter & gamble as

Blue 3 Høvel Smooth Engangs 4stk Gillette

Có theo dõi giá
Mach 3 (XL)
Gillette

Mach 3 (XL)

Có theo dõi giá
Salicylic Acid Acne Healing Dots
Peace Out

Salicylic Acid Acne Healing Dots

Có theo dõi giá
Swirl
Gillette

Swirl

Có theo dõi giá
Fusion Proshield
Gillette

Fusion Proshield

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE