Tẩy rửaEU ✓

Poloxamer 105

POLOXAMER 105

Poloxamer 105 là một chất hoạt động bề mặt và nhân tố nhũ hóa tổng hợp thuộc nhóm poloxamer, được tạo thành từ copolymer ethylene oxide và propylene oxide. Thành phần này có khả năng xây dựng cầu nối giữa các chất dầu và nước, giúp tạo thành nhũ tương ổn định trong các sản phẩm skincare. Poloxamer 105 thường được sử dụng ở nồng độ thấp trong các công thức kem, lotion và các sản phẩm chăm sóc da hiện đại.

CAS

9003-11-6

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU Cosmetics Regula

Tổng quan

Poloxamer 105 là một copolymer khối (block copolymer) giữa ethylene oxide và propylene oxide, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm nhờ tính chất nhũ hóa vượt trội. Với cấu trúc tối ưu, Poloxamer 105 có khả năng tạo nhũ tương dầu-trong-nước (O/W) và nước-trong-dầu (W/O) với hiệu quả cao. Thành phần này được đánh giá là an toàn theo các quy định mỹ phẩm quốc tế, mặc dù cần kiểm soát nồng độ để tránh kích ứng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Nhũ hóa hiệu quả, tạo kết cấu mịn và đều
  • Hỗ trợ phân tán các hoạt chất khó hòa tan
  • Tăng cảm giác mịn trên da, giảm cảm giác nhờn
  • Ổn định công thức trong điều kiện nhiệt độ thay đổi

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao trên da nhạy cảm
  • Tiềm năng làm khô da nếu sử dụng quá liều
  • Một số nguồn chỉ ra khả năng xâm nhập qua da ở dạng nanoscale

Cơ chế hoạt động

Poloxamer 105 hoạt động bằng cách sắp xếp các phân tử của nó tại bề mặt tiếp xúc giữa dầu và nước. Phần đầu hydrophobic (yêu dầu) hướng vào các chất dầu, trong khi phần đuôi hydrophilic (yêu nước) hướng vào nước, tạo thành một lớp bảo vệ ổn định. Điều này giúp giữ cho dầu và nước không bị tách ra, tạo độ ổn định lâu dài cho công thức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng poloxamer, bao gồm Poloxamer 105, có khả năng nhũ hóa vượt trội mà không gây tác dụng phụ đáng kể ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm (thường dưới 5%). Dữ liệu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) cho thấy rằng poloxamers có độ sinh học tương thích tốt và ít có khả năng gây dị ứng so với các chất hoạt động bề mặt khác như SLS.

Cách Poloxamer 105 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Poloxamer 105

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 5% trong công thức, tuỳ thuộc vào loại nhũ tương mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm skincare

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Paula's Choice Ingredient DictionaryPersonal Care Products Council

CAS: 9003-11-6 · EC: -

Bạn có biết?

Poloxamer được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1950 bởi công ty Irving Oil, ban đầu được sử dụng để làm dung môi công nghiệp trước khi được áp dụng vào mỹ phẩm.

Tên gọi 'Poloxamer' xuất phát từ sự kết hợp của từ 'poly' (đa số) và 'ox' (oxide), phản ánh bản chất polymer của nó.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.