2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPoloxamer 124
Tẩy rửaEU ✓

Poloxamer 124

POLOXAMER 124

Poloxamer 124 là một chất nhân tạo thuộc nhóm poloxamer, được tạo thành từ polymer của ethylene oxide và propylene oxide. Đây là một surfactant mạnh mẽ với khả năng乳hóa tuyệt vời, giúp trộn các chất dầu và nước lại với nhau một cách hiệu quả. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm để tạo texture mịn màng, ổn định và dễ sử dụng.

Cấu trúc phân tử POLOXAMER 124

PubChem (NIH)

CAS

9003-11-6

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Reg

Tổng quan

Poloxamer 124 là một loại poloxamer được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một surfactant tổng hợp được tạo thành từ polymer ethylene oxide và propylene oxide, có khả năng kết nối các chất không tan trong nước với nước, tạo thành các hỗn hợp ổn định. Thành phần này đặc biệt hữu ích trong các công thức emulsion, lotion, và kem. Poloxamer 124 có tính chất hydrophil cao, nghĩa là nó yêu thích nước, khác với các surfactant khác. Điều này khiến nó trở thành lựa chọn tốt cho các sản phẩm nhẹ nhàng hơn mà không gây quá khô da. Nó cũng có thể hoạt động như một chất tăng độ nhớt, giúp cải thiện độ ổn định của sản phẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo độ nhũ hóa mạnh, giúp ổn định công thức dầu-nước
  • Cải thiện texture và cảm giác sử dụng sản phẩm trên da
  • Giúp các thành phần hoạt chất phân tán đều và hiệu quả hơn
  • Tương thích tốt với nhiều thành phần khác trong công thức

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có thể làm khô da nếu sử dụng quá lâu hoặc nồng độ quá cao
  • Một số người có thể bị dị ứng hoặc nhạy cảm với poloxamer

Cơ chế hoạt động

Poloxamer 124 hoạt động bằng cách có các phần tử hydrophobic (yêu dầu) và hydrophilic (yêu nước) cùng trong một phân tử. Khi được thêm vào công thức, các phần tử hydrophobic hướng vào các hạt dầu trong khi các phần tử hydrophilic hướng vào nước, tạo ra một lớp bảo vệ xung quanh các giọt dầu. Quá trình này gọi là nhũ hóa, giúp dầu và nước pha trộn được với nhau thay vì tách riêng. Trên da, poloxamer 124 tạo ra một hình ảnh mịn màng, không nhờn và dễ phát tán. Nó cũng có thể giúp các thành phần hoạt chất khác penetrate vào da tốt hơn và phân tán đều, tăng hiệu quả của sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu khoa học đã chứng minh rằng poloxamer là các chất nhũ hóa an toàn và hiệu quả trong các công thức cosmetic. Nghiên cứu từ Journal of Pharmaceutical Sciences cho thấy poloxamer có khả năng tạo ra các hỗn hợp ổn định lâu dài mà không gây kích ứng đáng kể trên da. Tuy nhiên, một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng ở nồng độ cao (trên 5%), poloxamer có thể gây khô da hoặc kích ứng ở những người có da nhạy cảm. Các panel đánh giá an toàn của ngành cosmetic, bao gồm Cosmetic Ingredient Review (CIR), đã công nhân poloxamer 124 là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở các nồng độ tiêu chuẩn (thường dưới 5%).

Cách Poloxamer 124 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Poloxamer 124

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 5%, phổ biến nhất là 1% - 3%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, không giới hạn tần suất

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1PhenoxyethanolEWG 4

So sánh với thành phần khác

Poloxamer 124vsPOLOXAMER 407

Poloxamer 124 nhẹ nhàng hơn Poloxamer 407, thích hợp hơn cho các sản phẩm nhẹ nhàng như serums và essences. Poloxamer 407 lại tạo texture dày hơn và phù hợp hơn cho kem.

Poloxamer 124vsCETYL ALCOHOL

Poloxamer 124 là surfactant tổng hợp, trong khi Cetyl Alcohol là emollient tự nhiên. Poloxamer nhũ hóa tốt hơn, Cetyl Alcohol nuôi dưỡng da tốt hơn.

Poloxamer 124vsTWEEN 80

Cả hai đều là surfactant nhũ hóa, nhưng Poloxamer 124 ổn định hơn ở nhiệt độ cao, Tween 80 lại có độ kích ứng cao hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosIng Database - European CommissionPersonal Care Products CouncilScientific literature on poloxamer polymers
  • Poloxamer Polymers: Synthesis, Characterization, and Applications— Journal of Pharmaceutical Sciences
  • Safety Assessment of Poloxamer Ingredients in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review Expert Panel
  • CosIng - Cosmetic Ingredients Database— European Commission

CAS: 9003-11-6

Bạn có biết?

Poloxamer được phát minh bởi nhà hóa học Irving Schmolka vào những năm 1950 tại BASF, và từ đó đã trở thành một trong những surfactant được sử dụng rộng rãi nhất trong ngành cosmetic toàn thế giới.

Tên thương mại của Poloxamer 124 là Pluronic L64, và nó được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong dược phẩm, thực phẩm, và các ngành công nghiệp khác vì tính an toàn và hiệu quả của nó.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Poloxamer 124

Oogmake-up remover
Nivea

Oogmake-up remover

Có theo dõi giá
Démaquillant yeux peaux sensibles
La Roche-Posay

Démaquillant yeux peaux sensibles

Có theo dõi giá
gentle care mild fragrance
Palmolive Натурэль

gentle care mild fragrance

Có theo dõi giá
Sanex

Dance zero%

Có theo dõi giá
Micellair Water
Unknown

Micellair Water

Có theo dõi giá
gentle care mild fragrance
Palmolive Натурэль

gentle care mild fragrance

Có theo dõi giá
Gel douche Sanex Zéro % - Peaux Normales
Sanex

Gel douche Sanex Zéro % - Peaux Normales

Có theo dõi giá
Vapor Steam
Unknown

Vapor Steam

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE