POLOXAMER 407
Poloxamer 407 là một chất nhũ hóa và bề mặt hoạt động tổng hợp thuộc dòng Poloxamer, được tạo từ polymer của ethylene oxide và propylene oxide. Thành phần này có khả năng giữ độ ổn định cho các công thức hỗn hợp dầu-nước, giúp phân tán các chất khó hòa tan một cách đều đặn. Poloxamer 407 thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm để tạo kết cấu mượt mà, dễ thẩm thấu.
CAS
9003-11-6
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy
Poloxamer 407 là một polymer tổng hợp được tạo thành từ ethylene oxide và propylene oxide, thuộc nhóm chất nhũ hóa không ion. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm để ổn định các công thức hỗn hợp, đặc biệt là các loại kem, toner và serums. Nhờ vào cấu trúc amphiphilic (có cả phần yêu thích và sợ nước), Poloxamer 407 giữ các thành phần dầu và nước không tách lớp.
Poloxamer 407 hoạt động bằng cách căn chỉnh các phân tử của nó ở giao diện dầu-nước, với các chuỗi hydrophobic (sợ nước) lặn vào phần dầu và các chuỗi hydrophilic (yêu thích nước) hướng ra phía nước. Điều này giúp giảm căng bề mặt, cho phép các hạt dầu nhỏ hơn được phân tán đều đặn trong pha nước mà không bị tách lớp theo thời gian. Kết cấu của công thức cũng trở nên mịn màng và dễ thẩm thấu hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy Poloxamer 407 có hồ sơ an toàn tốt cho sử dụng da và không gây kích ứng ở nồng độ điển hình (0.5-3%). Dữ liệu độc tính cho thấy nó không gây ung thư, không phá vỡ nội tiết tố và có khả năng bị phân hủy theo cách an toàn. Các nghiên cứu trên các công thức chứa Poloxamer 407 cũng chứng tỏ nó giữ được tính ổn định của sản phẩm trong các điều kiện lưu trữ khác nhau.
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 3% tùy theo loại sản phẩm và hiệu ứng mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày
Công dụng:
Poloxamer 407 là chất nhũ hóa hoạt động khi Cetyl Alcohol chủ yếu là một cấu thành dầu và giúp tăng độ nhớt. Poloxamer 407 nhẹ hơn và không để lại cảm giác bết dính.
Cả hai đều thích hợp cho nhũ hóa nhưng Poloxamer 407 hoạt động ở giao diện dầu-nước; Xanthan Gum là một chất tăng độ nhớt. Poloxamer 407 không tạo thành gel, trong khi Xanthan Gum có thể.
CAS: 9003-11-6
Bạn có biết?
Poloxamer 407 là thành phần được phát triển bởi BASF và được gọi với tên thương mại 'Pluronic F127' - con số 407 tương ứng với tỷ lệ cụ thể của ethylene oxide so với propylene oxide.
Ở nhiệt độ thấp, Poloxamer 407 là chất lỏng; khi ấm lên, nó trở thành gel - tính chất thermo-responsiveness này được nhà khoa học sử dụng trong các ứng dụng y tế ngoài mỹ phẩm.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.







2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE