2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPoloxamer 407
Tẩy rửaEU ✓

Poloxamer 407

POLOXAMER 407

Poloxamer 407 là một chất nhũ hóa và bề mặt hoạt động tổng hợp thuộc dòng Poloxamer, được tạo từ polymer của ethylene oxide và propylene oxide. Thành phần này có khả năng giữ độ ổn định cho các công thức hỗn hợp dầu-nước, giúp phân tán các chất khó hòa tan một cách đều đặn. Poloxamer 407 thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm để tạo kết cấu mượt mà, dễ thẩm thấu.

Cấu trúc phân tử POLOXAMER 407

PubChem (NIH)

CAS

9003-11-6

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

Poloxamer 407 là một polymer tổng hợp được tạo thành từ ethylene oxide và propylene oxide, thuộc nhóm chất nhũ hóa không ion. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm để ổn định các công thức hỗn hợp, đặc biệt là các loại kem, toner và serums. Nhờ vào cấu trúc amphiphilic (có cả phần yêu thích và sợ nước), Poloxamer 407 giữ các thành phần dầu và nước không tách lớp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Nhũ hóa hiệu quả, ổn định công thức dầu-nước
  • Cải thiện độ thẩm thấu và texture sản phẩm
  • Giúp phân tán các chất khoáng hoặc tinh dầu đều đặn
  • An toàn cho da nhạy cảm ở nồng độ thấp
  • Không để lại cảm giác bết dính

Cơ chế hoạt động

Poloxamer 407 hoạt động bằng cách căn chỉnh các phân tử của nó ở giao diện dầu-nước, với các chuỗi hydrophobic (sợ nước) lặn vào phần dầu và các chuỗi hydrophilic (yêu thích nước) hướng ra phía nước. Điều này giúp giảm căng bề mặt, cho phép các hạt dầu nhỏ hơn được phân tán đều đặn trong pha nước mà không bị tách lớp theo thời gian. Kết cấu của công thức cũng trở nên mịn màng và dễ thẩm thấu hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy Poloxamer 407 có hồ sơ an toàn tốt cho sử dụng da và không gây kích ứng ở nồng độ điển hình (0.5-3%). Dữ liệu độc tính cho thấy nó không gây ung thư, không phá vỡ nội tiết tố và có khả năng bị phân hủy theo cách an toàn. Các nghiên cứu trên các công thức chứa Poloxamer 407 cũng chứng tỏ nó giữ được tính ổn định của sản phẩm trong các điều kiện lưu trữ khác nhau.

Cách Poloxamer 407 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Poloxamer 407

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 3% tùy theo loại sản phẩm và hiệu ứng mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Poloxamer 407vsCETYL ALCOHOL

Poloxamer 407 là chất nhũ hóa hoạt động khi Cetyl Alcohol chủ yếu là một cấu thành dầu và giúp tăng độ nhớt. Poloxamer 407 nhẹ hơn và không để lại cảm giác bết dính.

Poloxamer 407vsXANTHAN GUM

Cả hai đều thích hợp cho nhũ hóa nhưng Poloxamer 407 hoạt động ở giao diện dầu-nước; Xanthan Gum là một chất tăng độ nhớt. Poloxamer 407 không tạo thành gel, trong khi Xanthan Gum có thể.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • Poloxamer 407 in cosmetic formulations: stability and compatibility— EU CosIng Database
  • Safety assessment of Poloxamers in personal care products— PubMed Central

CAS: 9003-11-6

Bạn có biết?

Poloxamer 407 là thành phần được phát triển bởi BASF và được gọi với tên thương mại 'Pluronic F127' - con số 407 tương ứng với tỷ lệ cụ thể của ethylene oxide so với propylene oxide.

Ở nhiệt độ thấp, Poloxamer 407 là chất lỏng; khi ấm lên, nó trở thành gel - tính chất thermo-responsiveness này được nhà khoa học sử dụng trong các ứng dụng y tế ngoài mỹ phẩm.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Poloxamer 407

Sensitive
Candida

Sensitive

Có theo dõi giá
TheraBreath

Mouthwash

Có theo dõi giá
TOTAL CARE
Auchan

TOTAL CARE

Có theo dõi giá
Total Care Stay White Mouthwash
Listerine

Total Care Stay White Mouthwash

Có theo dõi giá
Listerine Zero Bain De Bouche Quotidien
Listerine

Listerine Zero Bain De Bouche Quotidien

Có theo dõi giá
Listerine • Enjuage Bucal Control Sarro Menta Suave 180ML
Listerine

Listerine • Enjuage Bucal Control Sarro Menta Suave 180ML

Có theo dõi giá
Listerine total care
Listerine

Listerine total care

Có theo dõi giá
Cool Mint Mild
Listerine

Cool Mint Mild

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE