POLYGLYCERYL-10 DIISOSTEARATE
Polyglyceryl-10 Diisostearate là một chất nhũ hóa không ion được tạo từ polyglycerin và các axit béo isostearic, có khả năng ổn định các giọt dầu trong nước hoặc ngược lại. Thành phần này đặc biệt hiệu quả trong các công thức kem, serum và sản phẩm chăm sóc da hiện đại. Nó cung cấp cảm giác mịn màng trên da với độ ưa nước cao, phù hợp với các sản phẩm premium.
Công thức phân tử
C39H80O7
Khối lượng phân tử
661.0 g/mol
Tên IUPAC
bis(16-methylheptadecanoic acid);propane-1,2,3-triol
CAS
63705-03-3 / 102033-55-6
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong EU theo quy định về
Polyglyceryl-10 Diisostearate là một polychin polyester được hình thành từ polyglycerin (trung bình 10 phân tử glycerin) được esterified với axit isostearic (C18 được nhánh). Đây là một trong những chất nhũ hóa không ion mạnh mẽ nhất, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm hiện đại. Thành phần này thuộc nhóm polyglyceryl esters, được đặc trưng bởi khả năng tạo nhũ tương ổn định cao, thích hợp cho các công thức phức tạp. Nó kết hợp các tính chất疏水của axit béo với tính thích nước của polyglycerin, tạo ra một chất nhũ hóa linh hoạt.
Polyglyceryl-10 Diisostearate hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt tại giao diện giữa các pha dầu và nước, cho phép các giọt dầu phân tán đều trong pha nước hoặc ngược lại. Cấu trúc phân tử của nó có các vùng thích dầu (từ chuỗi isostearic) và vùng thích nước (từ polyglycerin), cho phép nó định vị ở giao diện và ổn định nhũ. Trên da, thành phần này cải thiện khả năng thẩm thấu của các serum và kem, giúp các hoạt chất khác đi sâu vào tầng biểu bì hiệu quả hơn. Nó cũng tạo một lớp bảo vệ mỏng và không dầu, giúp giữ ẩm và bảo vệ chống mất nước.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy rằng các polychin polyglycerin ester như Polyglyceryl-10 Diisostearate có hồ sơ an toàn tuyệt vời với độ độc tính cấp tính thấp hoặc không có và tiềm năng gây kích ứng tối thiểu. Một đánh giá về các chất nhũ hóa không ion trong The Journal of the American Academy of Dermatology xác nhận rằng các thành phần này thích hợp cho da nhạy cảm. Những cuộc thử nghiệm in vitro và in vivo chứng minh rằng Polyglyceryl-10 Diisostearate cải thiện hiệu suất của các công thức, tăng sự tuân thủ tế bào và cải thiện sự hấp thụ qua da. Nó cũng cho thấy những tính chất chống oxy hóa nhẹ và khả năng hạn chế mất nước qua da (TEWL) tốt.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các công thức kem và 1-3% trong các serum để đạt hiệu quả nhũ hóa tối ưu
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, sáng lẫn tối, làm thành phần cấu trúc cơ sở của sản phẩm
Công dụng:
Polyglyceryl-10 Diisostearate là một chất nhũ hóa hoàn toàn không ion và mạnh mẽ, trong khi Cetearyl Alcohol là một cozwitterion yếu hơn. Polyglyceryl-10 Diisostearate phù hợp hơn cho các công thức phức tạp với nhiều pha, trong khi Cetearyl Alcohol thường được sử dụng như một thành phần tăng thể và ổn định phụ trợ.
Cả hai đều là các chất nhũ hóa không ion, nhưng Polyglyceryl-10 Diisostearate ổn định hơn và thích hợp cho các sản phẩm có nồng độ tinh dầu cao. Polysorbate 80 có khả năng nhũ hóa khi hòa tan cao hơn nhưng dễ bị phân hủy hơn.
CAS: 63705-03-3 / 102033-55-6 · EC: - / - · PubChem: 121596030
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER