2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPolyglyceryl-10 Diisostearate
Làm mềmEU ✓

Polyglyceryl-10 Diisostearate

POLYGLYCERYL-10 DIISOSTEARATE

Polyglyceryl-10 Diisostearate là một chất nhũ hóa không ion được tạo từ polyglycerin và các axit béo isostearic, có khả năng ổn định các giọt dầu trong nước hoặc ngược lại. Thành phần này đặc biệt hiệu quả trong các công thức kem, serum và sản phẩm chăm sóc da hiện đại. Nó cung cấp cảm giác mịn màng trên da với độ ưa nước cao, phù hợp với các sản phẩm premium.

Cấu trúc phân tử POLYGLYCERYL-10 DIISOSTEARATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C39H80O7

Khối lượng phân tử

661.0 g/mol

Tên IUPAC

bis(16-methylheptadecanoic acid);propane-1,2,3-triol

CAS

63705-03-3 / 102033-55-6

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU theo quy định về

Tổng quan

Polyglyceryl-10 Diisostearate là một polychin polyester được hình thành từ polyglycerin (trung bình 10 phân tử glycerin) được esterified với axit isostearic (C18 được nhánh). Đây là một trong những chất nhũ hóa không ion mạnh mẽ nhất, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm hiện đại. Thành phần này thuộc nhóm polyglyceryl esters, được đặc trưng bởi khả năng tạo nhũ tương ổn định cao, thích hợp cho các công thức phức tạp. Nó kết hợp các tính chất疏水của axit béo với tính thích nước của polyglycerin, tạo ra một chất nhũ hóa linh hoạt.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Nhũ hóa hiệu quả, tạo kết cấu mịn màng và đồng nhất
  • Cải thiện khả năng hấp thụ của các thành phần khác
  • Giữ ẩm và tạo lớp bảo vệ trên da
  • An toàn cho da nhạy cảm, không gây kích ứng
  • Tương thích với nhiều thành phần hoạt chất khác

Cơ chế hoạt động

Polyglyceryl-10 Diisostearate hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt tại giao diện giữa các pha dầu và nước, cho phép các giọt dầu phân tán đều trong pha nước hoặc ngược lại. Cấu trúc phân tử của nó có các vùng thích dầu (từ chuỗi isostearic) và vùng thích nước (từ polyglycerin), cho phép nó định vị ở giao diện và ổn định nhũ. Trên da, thành phần này cải thiện khả năng thẩm thấu của các serum và kem, giúp các hoạt chất khác đi sâu vào tầng biểu bì hiệu quả hơn. Nó cũng tạo một lớp bảo vệ mỏng và không dầu, giúp giữ ẩm và bảo vệ chống mất nước.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy rằng các polychin polyglycerin ester như Polyglyceryl-10 Diisostearate có hồ sơ an toàn tuyệt vời với độ độc tính cấp tính thấp hoặc không có và tiềm năng gây kích ứng tối thiểu. Một đánh giá về các chất nhũ hóa không ion trong The Journal of the American Academy of Dermatology xác nhận rằng các thành phần này thích hợp cho da nhạy cảm. Những cuộc thử nghiệm in vitro và in vivo chứng minh rằng Polyglyceryl-10 Diisostearate cải thiện hiệu suất của các công thức, tăng sự tuân thủ tế bào và cải thiện sự hấp thụ qua da. Nó cũng cho thấy những tính chất chống oxy hóa nhẹ và khả năng hạn chế mất nước qua da (TEWL) tốt.

Cách Polyglyceryl-10 Diisostearate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Polyglyceryl-10 Diisostearate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các công thức kem và 1-3% trong các serum để đạt hiệu quả nhũ hóa tối ưu

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng lẫn tối, làm thành phần cấu trúc cơ sở của sản phẩm

Công dụng:

Nhũ hoá

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1NiacinamideEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Polyglyceryl-10 DiisostearatevsCETEARYL ALCOHOL

Polyglyceryl-10 Diisostearate là một chất nhũ hóa hoàn toàn không ion và mạnh mẽ, trong khi Cetearyl Alcohol là một cozwitterion yếu hơn. Polyglyceryl-10 Diisostearate phù hợp hơn cho các công thức phức tạp với nhiều pha, trong khi Cetearyl Alcohol thường được sử dụng như một thành phần tăng thể và ổn định phụ trợ.

Polyglyceryl-10 DiisostearatevsPOLYSORBATE 80

Cả hai đều là các chất nhũ hóa không ion, nhưng Polyglyceryl-10 Diisostearate ổn định hơn và thích hợp cho các sản phẩm có nồng độ tinh dầu cao. Polysorbate 80 có khả năng nhũ hóa khi hòa tan cao hơn nhưng dễ bị phân hủy hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DirectoryEWG Skin Deep Database
  • EU Cosmetics Ingredient Database (CosIng)— European Commission
  • INCIDecoder - Polyglyceryl-10 Diisostearate— INCIDecoder
  • Paula's Choice Research Library— Paula's Choice

CAS: 63705-03-3 / 102033-55-6 · EC: - / - · PubChem: 121596030

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Polyglyceryl-10 Diisostearate

boscia

MakeUp-BreakUp Cool Cleansing Oil

Có theo dõi giá
Unknown

burts bees unscented

Có theo dõi giá
Burt's Bees

Shea + Passionfruit Lip Balm in Paper Tube

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER