POLYGLYCERYL-2 TRIISOSTEARATE
Đây là một chất nhũ hóa tổng hợp được tạo từ glycerol và axit isostearic, thuộc nhóm polyglyceryl esters. Thành phần này có khả năng kết hợp các chất dầu và nước, giúp tạo độ ổn định cho các công thức mỹ phẩm. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng da, kem và nước hoa để cải thiện kết cấu và khả năng hấp thụ.
CAS
120486-24-0
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Công thức INCI được chấp nhận tại EU. Nồ
Polyglyceryl-2 Triisostearate là một chất nhũ hóa phi ion được tạo thành từ glycerol polycondensed và axit isostearic. Cấu trúc của nó cho phép nó hoạt động như một cầu nối giữa các thành phần dầu và nước, tạo nên các nhũ tương ổn định. Đây là một thành phần được ưa chuộng trong công nghiệp mỹ phẩm vì an toàn và hiệu suất cao. Thành phần này có những ưu điểm vượt trội so với các chất nhũ hóa truyền thống: khả năng chịu nhiệt cao, hoàn hảo cho các sản phẩm nhạy cảm, và thường không gây kích ứng. Nó thường được kết hợp với các chất nhũ hóa khác để tối ưu hóa hiệu quả nhũ hóa.
Cơ chế hoạt động của Polyglyceryl-2 Triisostearate dựa trên cấu trúc amphiphilic (có cả đặc tính yêu thích dầu và nước) của nó. Phần isostearate (chuỗi dài) hòa tan trong các chất dầu, trong khi phần polyglyceryl hòa tan trong nước. Khi được hỗn hợp, nó tạo ra một lớp mỏng xung quanh các giọt dầu, ngăn chặn chúng coalesce và tách ra. Trên da, nó tạo ra một lớp nhũ tương nhẹ nhàng, cải thiện độ ẩm mà không tạo cảm giác quá nhờn. Nó cũng giúp các chất hoạt động khác (actives) thâm nhập sâu hơn vào da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về polyglyceryl esters cho thấy chúng có tính an toàn cao với ít tác dụng phụ không mong muốn. Một số công bố chỉ ra rằng những hợp chất này không gây kích ứng da hoặc mắt ở nồng độ sử dụng thông thường. Khả năng nhũ hóa của chúng được xác nhận thông qua các phép đo độ ổn định nhũ tương và phân tích kích thước hạt. Nghiên cứu về biocompatibility (khả năng tương thích sinh học) cho thấy polyglyceryl esters không được tích tụ trong cơ thể và được metabolized dễ dàng. Điều này làm cho chúng trở thành lựa chọn an toàn cho các sản phẩm chăm sóc da hàng ngày.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng 1-10% tùy thuộc vào loại nhũ tương và hiệu quả mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, an toàn cho sử dụng liên tục
Công dụng:
Cả hai đều là chất nhũ hóa phi ion, nhưng Polyglyceryl-2 Triisostearate có khả năng chịu nhiệt tốt hơn và hiệu quả nhũ hóa mạnh hơn
Polyglyceryl-2 Triisostearate là chất nhũ hóa thực sự, trong khi Cetyl Alcohol chủ yếu là một chất làm mầu/dù và co-emulsifier
CAS: 120486-24-0 · EC: -
Bạn có biết?
Polyglyceryl esters được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1970 như một thay thế an toàn hơn cho các chất nhũ hóa truyền thống
Cấu trúc polyglyceryl của thành phần này tương tự như cấu trúc trong công nghiệp thực phẩm, giúp nó vô cùng an toàn cho da
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.






1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER