2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPolyquaternium-72
KhácEU ✓

Polyquaternium-72

POLYQUATERNIUM-72

Polyquaternium-72 là một muối quaternary ammonium polymer được tạo từ hydroxethylcellulose phản ứng với epoxide thế coco-alkyl dimethyl ammonium. Đây là một chất điều hòa tóc và tạo màng chuyên dụng, phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc tóc để cải thiện độ mềm mượt và khả năng giữ kiểu. Thành phần này mang điện tích dương, giúp trung hòa điện tích âm của tóc hư tổn, mang lại hiệu quả chống tĩnh điện vượt trội.

Cấu trúc phân tử POLYQUATERNIUM-72

PubChem (NIH)

CAS

-

3/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo quy định EU Regulati

Tổng quan

Polyquaternium-72 là một polymer điều hòa tóc hạng cao được phát triển chuyên biệt cho ngành chăm sóc tóc. Thành phần này kết hợp tính chất chống tĩnh điện, tạo màng bảo vệ và cải thiện khả năng xử lý kiểu tóc trong một phân tử duy nhất. Nhờ cấu trúc polymer quaternary ammonium, nó hoạt động mạnh mẽ trên tóc hư tổn và khô cằn, đặc biệt trong điều kiện ẩm ướt cao hoặc khi tóc bị tĩnh điện.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giảm tĩnh điện và bồng bềnh tóc hiệu quả
  • Cải thiện mềm mượt và độ bóng tóc
  • Tạo màng bảo vệ bên ngoài, giúp giữ kiểu lâu hơn
  • Dễ chải chuốt, giảm gãy rụng tóc
  • Tương thích với hầu hết các thành phần khác

Lưu ý

  • Có thể tích tụ trên tóc nếu sử dụng lâu dài mà không gội sạch định kỳ
  • Người da nhạy cảm có thể gặp kích ứng nhẹ nếu tiếp xúc trực tiếp với da
  • Công thức quá đậm đặc có thể khiến tóc bị nặng hoặc mềm nhũn

Cơ chế hoạt động

Polyquaternium-72 mang điện tích dương (cationic), cho phép nó hấp thụ lên bề mặt tóc có điện tích âm tự nhiên. Quá trình này trung hòa tĩnh điện, làm cho lớp vảy tóc phẳng lại và mềm mợt hơn. Đồng thời, cấu trúc polymer dài chuỗi tạo thành một lớp màng bảo vệ siêu mỏng, giúp khóa ẩm, giảm độ xốp tóc và cải thiện độ bóng. Khả năng tạo độ bám giúp tóc giữ kiểu lâu hơn và dễ tạo kiểu hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về polymer điều hòa tóc cho thấy polyquaternium-72 có hiệu quả cao trong việc giảm coefficient of friction (COF) giữa sợi tóc, giúp cải thiện khả năng chải chuốt tới 70%. Polymer này cũng được chứng minh an toàn qua các bài kiểm tra độc tính da tiêu chuẩn quốc tế. Trong các công thức nước rửa sạch, nó hòa tan hoàn toàn và không tích tụ, nhưng trong dầu xả giữ lại, nó có khả năng tích lũy nếu sử dụng liên tục mà không gội sạch cơ học.

Cách Polyquaternium-72 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Polyquaternium-72

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-3% trong công thức dầu gội, dầu xả, mặt nạ tóc và spray chăm sóc tóc

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày cho các sản phẩm rửa sạch (dầu gội); 2-3 lần/tuần cho sản phẩm giữ lại (dầu xả, mặt nạ) để tránh tích tụ

Kết hợp tốt với

Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium)EWG 4Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Polyquaternium-72vsBEHENTRIMONIUM CHLORIDE

Cả hai đều là điều hòa tóc quaternary ammonium, nhưng BEHENTRIMONIUM CHLORIDE là phân tử nhỏ hơn (không polymer), vì vậy không tạo lớp bảo vệ dài lâu như Polyquaternium-72

Polyquaternium-72vsCETYL ALCOHOL

CETYL ALCOHOL là emollient/thickener thiên về cấp ẩm, trong khi Polyquaternium-72 là điều hòa tính điện toàn diện với tác dụng chống tĩnh điện

Polyquaternium-72vsDIMETHICONE

DIMETHICONE là silicone, tạo lớp bảo vệ dầu, trong khi Polyquaternium-72 là polymer water-soluble, dễ thấm hơn và không quá bóng

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryInternational Journal of Cosmetic Science
  • EU CosIng - POLYQUATERNIUM-72— European Commission
  • Safety Assessment of Hair Conditioning Polymers— INCIDecoder
  • Cosmetic Ingredient Review - Quaternary Ammonium Compounds— Cosmetic Ingredient Review

CAS: - · EC: -

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Polyquaternium-72

Locken 2in1 Haarbutter
Balea Professional

Locken 2in1 Haarbutter

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE