2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPolysilicone-8
KhácEU ✓

Polysilicone-8

POLYSILICONE-8

Polysilicone-8 là một polyme silicon lai hợp được tạo thành từ dimethylsiloxane và 3-thiopropyl methyl siloxane, được ester hóa với polymer acrylate. Thành phần này được thiết kế đặc biệt để loại bỏ bọt khí trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, đồng thời cải thiện độ mềm mượt và bóng bẩy. Nó hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt của bọt khí, giúp chúng sụp đổ một cách hiệu quả. Polysilicone-8 thường được sử dụng ở nồng độ thấp trong các công thức tóc và làm sạch da.

Cấu trúc phân tử POLYSILICONE-8

PubChem (NIH)

CAS

-

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Polysilicone-8 được phê duyệt sử dụng tr

Tổng quan

Polysilicone-8 là một chất polymer silicon lai hợp hiện đại, được phát triển để giải quyết bài toán khử bọt trong các công thức mỹ phẩm nước. Thành phần này kết hợp tính chất của silicone truyền thống với các polyme acrylate, tạo ra một phân tử có khả năng chống bọt vượt trội. Nó được sử dụng rộng rãi trong các dòng sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp, dung dịch rửa mặt, và các công thức làm sạch sâu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Khử bọt hiệu quả giúp công thức ổn định và có kết cấu mịn hơn
  • Cải thiện độ mềm mượt và tính năng điều hòa cho tóc
  • Tăng độ bóng bẩy tự nhiên cho tóc mà không tạo cảm giác nặng nề
  • Tương thích tốt với nhiều thành phần khác trong công thức mỹ phẩm
  • An toàn cho hầu hết các loại da khi sử dụng ở nồng độ phù hợp

Lưu ý

  • Có thể tích tụ trên tóc nếu sử dụng quá liều lượng trong thời gian dài, làm tóc mềm dẻo và mất độ phồng
  • Trong một số trường hợp hiếm gặp, có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm cực độ
  • Cần đảm bảo rửa sạch hoàn toàn trong quy trình chăm sóc tóc để tránh tích tụ

Cơ chế hoạt động

Polysilicone-8 hoạt động thông qua cơ chế giảm căng bề mặt của bọt khí. Các phân tử này sẽ xâm nhập vào giao diện nước-khí của bọt, làm giảm sự ổn định của màng bọt và giúp nó sụp đổ nhanh chóng. Trên tóc, thành phần này tạo một lớp mỏng mềm mượt, cải thiện khả năng phản chiếu ánh sáng và giảm ma sát giữa các sợi tóc, từ đó tăng độ bóng và giảm xơ rối.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về silicon polyme cho thấy chúng an toàn và hiệu quả trong việc cải thiện cảm nhận và hiệu suất của các sản phẩm chăm sóc. Polysilicone-8 cụ thể được công nhận bởi các tổ chức như Cosmetic Ingredient Review (CIR) và European Scientific Committee on Consumer Safety (SCCS) là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm. Các báo cáo an toàn độc lập xác nhận rằng nó không gây kích ứích da ở nồng độ sử dụng điển hình (0.1-1%).

Cách Polysilicone-8 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Polysilicone-8

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1% - 1% tùy thuộc vào loại sản phẩm (thường 0.2-0.5% cho dung dịch rửa, 0.1-0.3% cho dầu gội)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm rửa mặt; 2-3 lần per tuần cho dầu gội chứa nồng độ cao

Công dụng:

Dưỡng tóc

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Polysilicone-8vsSIMETHICONE

Cả hai đều là chất khử bọt, nhưng Polysilicone-8 có thêm tính năng điều hòa tóc nhờ cấu trúc polyme lai hợp, trong khi Simethicone là silicon đơn giản hơn

Polysilicone-8vsDIMETHICONE

Polysilicone-8 chuyên biệt hơn trong việc khử bọt nhờ công thức lai hợp, trong khi Dimethicone là silicon lâu đời được biết đến với tính năng bảo vệ

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosIng Database - European CommissionChemical Abstracts Service (CAS)Cosmetics Europe Safety Guidelines
  • CosIng Database - Polysilicone-8— European Commission
  • Safety Assessment of Silicones Used in Cosmetics— Personal Care Products Council
  • Siloxane Polymers in Personal Care Applications— Cosmetics & Toiletries Magazine

CAS: - · EC: -

Bạn có biết?

Polysilicone-8 là thế hệ mới nhất của các polymer silicon lai hợp, được phát triển vào những năm 2000 khi ngành công nghiệp mỹ phẩm tìm cách cải thiện hiệu suất khử bọt của các công thức nước phức tạp

Cấu trúc 'thio' (chứa lưu huỳnh) trong Polysilicone-8 là điều khác biệt chính, cho phép nó gắn vào các phân tử polyme acrylate và tạo ra khả năng khử bọt vượt trội so với các silicon khác

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Polysilicone-8

Re-densifieur shampooing force Homme
L'Oréal

Re-densifieur shampooing force Homme

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE