2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPolysorbate 21
Tẩy rửaEU ✓

Polysorbate 21

POLYSORBATE 21

Polysorbate 21 là một chất nhũ hóa và hoạt chất bề mặt được tạo ra từ sorbitol và axit dodecanoic (axit lauric), thường được sử dụng để hỗ trợ pha trộn các thành phần dầu và nước trong mỹ phẩm. Nó có khả năng cải thiện độ ổn định của công thức và tạo kết cấu mịn màng cho sản phẩm. Thành phần này được cấp phép rộng rãi và có mức độ an toàn cao trong ngành mỹ phẩm.

Cấu trúc phân tử POLYSORBATE 21

PubChem (NIH)

CAS

9005-64-5

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU theo Regulation

Tổng quan

Polysorbate 21 là một polysorbate được sử dụng phổ biến trong ngành mỹ phẩm nhờ khả năng nhũ hóa vượt trội. Nó được tạo thành từ sorbitol (một chất giảm ngọt tự nhiên) kết hợp với axit lauric (C12), tạo nên một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng hơn so với một số polysorbate khác. Polysorbate 21 hoạt động bằng cách giảm căng mặt giữa các pha dầu và nước, cho phép các công thức có chứa cả hai thành phần này có thể pha trộn đều đặn và ổn định lâu dài.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện khả năng nhũ hóa giữa các thành phần dầu và nước
  • Tăng độ ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Giúp phân tán các tinh dầu và chiết xuất thảo dược đều khắp sản phẩm
  • Tạo kết cấu mịn màng và dễ thẩm thấu
  • Giúp sản phẩm có độ bền và tuổi thọ lâu hơn

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Không nên sử dụng ở nồng độ vượt quá 5-10% để tránh tác dụng tẩy rửa mạnh
  • Một số nghiên cứu ghi nhận khả năng gây tổn thương hàng rào da nếu dùng lâu dài ở nồng độ cao

Cơ chế hoạt động

Polysorbate 21 có một cấu trúc phân tử độc đặc với một đầu thích nước (hydrophilic) và một đầu thích dầu (lipophilic). Khi thêm vào công thức, phần hydrophilic hướng về phía nước trong khi phần lipophilic hướng về phía dầu, do đó tạo ra một lớp mỏng ở bề mặt giữa hai pha. Điều này cho phép các giọt dầu nhỏ được phân tán đều khắp trong nền nước (hoặc ngược lại), tạo ra một nhũ tương ổn định. Trên da, nó không gây tác dụng tẩy rửa mạnh như một số chất hoạt động bề mặt khác nếu dùng ở nồng độ thích hợp.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu độc lập cho thấy polysorbate 21 có hồ sơ an toàn tốt khi sử dụng với nồng độ phù hợp (thường dưới 5-10%). Cosmetic Ingredient Review Panel (CIR) đã xem xét polysorbate và kết luận rằng chúng an toàn khi sử dụng trong sản phẩm mỹ phẩm. Các thử nghiệm độc tính da cho thấy mức độ kích ứng thấp, đặc biệt ở những nồng độ được sử dụng trong các sản phẩm thương mại.

Cách Polysorbate 21 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Polysorbate 21

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-10%, phổ biến nhất là 2-5% tùy theo loại sản phẩm và công thức

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày; không có hạn chế tần suất

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1PhenoxyethanolEWG 4STEARIC ACID

So sánh với thành phần khác

Polysorbate 21vsPOLYSORBATE 80

Polysorbate 21 có chuỗi axit béo ngắn hơn (C12) so với Polysorbate 80 (C18), làm cho nó nhẹ hơn và ít có khả năng gây kích ứng. Polysorbate 80 thường được sử dụng cho các dầu nặng hơn và thành phần lipophilic.

Polysorbate 21vsCETYL ALCOHOL

Polysorbate 21 là hoạt chất bề mặt/nhũ hóa, trong khi cetyl alcohol là một chất làm cứng và emollient. Chúng hoạt động theo cơ chế hoàn toàn khác nhau nhưng thường được sử dụng cùng nhau để tăng độ ổn định.

Polysorbate 21vsXANTHAN GUM

Polysorbate 21 là nhũ hóa còn xanthan gum là một chất tạo độ sánh. Xanthan gum không giúp trộn dầu và nước mà chỉ tăng độ sánh; polysorbate 21 thực sự pha trộn chúng.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEuropean Commission - CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review Panel (CIR)International Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetics Europe Safety Database
  • CosIng - European Commission Database— European Commission
  • Polysorbate Safety Review— Cosmetic Ingredient Review
  • INCI Dictionary - Polysorbates— Personal Care Council

CAS: 9005-64-5

Bạn có biết?

Polysorbate lấy tên từ 'polyoxyethylene sorbitan' - sorbitol là một chất được lấy từ tro núi lửa hoặc nước ngọt!

Polysorbate 21 được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong một số sản phẩm thực phẩm như kem và sốt để ổn định nhũ tương

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Polysorbate 21

Elseve Antipelliculaire shampooing traitant
L'Oréal

Elseve Antipelliculaire shampooing traitant

Có theo dõi giá
Beautiful Beginnings Shampooing soin 2 en 1
Dark and Lovely

Beautiful Beginnings Shampooing soin 2 en 1

Có theo dõi giá
Olia coloration permanente 6.66 carmin éclatant
L'Oréal

Olia coloration permanente 6.66 carmin éclatant

Có theo dõi giá
Olia Hårfarge Metallic Silver 9.11
L'OREAL NORGE AS

Olia Hårfarge Metallic Silver 9.11

Có theo dõi giá
PRODIGY 6.0 LIN Blond foncé
L'Oréal

PRODIGY 6.0 LIN Blond foncé

Có theo dõi giá
Olia Hårfarge 3.0 Soft Black
L'OREAL NORGE AS

Olia Hårfarge 3.0 Soft Black

Có theo dõi giá
L'Oreal Lash Serum Transparent
L'OREAL NORGE AS

L'Oreal Lash Serum Transparent

Có theo dõi giá
L'Oréal

Shampoo Elseve L'Oréal Hydra Detox 48h Anti-Caspa com 200ml

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE