2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPolysorbate 61
Tẩy rửaEU ✓

Polysorbate 61

POLYSORBATE 61

Polysorbate 61 là một chất nhũ hóa và hoạt chất bề mặt dẫn xuất từ sorbitol, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để ổn định các công thức dầu trong nước. Thành phần này giúp hòa trộn các nguyên liệu không pha được với nhau, tạo ra độ mịn và kết cấu mượt mà cho sản phẩm. Với tính chất nhũ hóa mạnh và an toàn cao, Polysorbate 61 là lựa chọn ưa thích trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm.

Cấu trúc phân tử POLYSORBATE 61

PubChem (NIH)

CAS

9005-67-8

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Chấp thuận ở EU (INCI: Polysorbate 61),

Tổng quan

Polysorbate 61 là một polysorbate bẫy (sorbitan monooctadecanoate) được phát triển từ sorbitol—một chất giảm ngọt tự nhiên. Nó được sử dụng chủ yếu như chất nhũ hóa trong công thức dầu trong nước (O/W) và nước trong dầu (W/O), giúp ổn định các hỗn hợp lỏng lẫn nhau. Với cấu trúc phân tử chứa chuỗi polyethylene glycol dài, Polysorbate 61 có khả năng hòa trộn cả thành phần hydrophilic lẫn lipophilic một cách hiệu quả.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Nhũ hóa hiệu quả, giữ dầu và nước hòa lẫn
  • Cải thiện độ mịn và kết cấu công thức
  • Tăng khả năng hấp thụ của các thành phần hoạt chất
  • An toàn cho tất cả loại da, không gây dị ứng

Cơ chế hoạt động

Polysorbate 61 hoạt động bằng cách định vị tại giao diện giữa dầu và nước, với phần đầu yêu nước hướng về phía nước và phần đuôi thích dầu hướng về phía dầu. Cơ chế này giúp giảm sức căng bề mặt và bề mặt giao diện, cho phép các giọt dầu nhỏ phân tán đều trong pha nước hoặc ngược lại. Khi được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, Polysorbate 61 không chỉ tạo độ ổn định mà còn cải thiện khả năng thẩm thấu của các hoạt chất vào da.

Nghiên cứu khoa học

Polysorbate 61 đã được xác định là an toàn cho sử dụng mỹ phẩm bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel. Các nghiên cứu cho thấy polysorbate có độ kích ứng da thấp và không gây phản ứng dị ứng ở hầu hết mọi người. Với điểm EWG là 1, nó được coi là một trong những thành phần an toàn nhất trong mỹ phẩm, thích hợp cho cả da nhạy cảm.

Cách Polysorbate 61 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Polysorbate 61

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 1-10% tùy thuộc vào loại công thức và yêu cầu nhũ hóa

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày mà không lo về tích tụ hay tác dụng phụ

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Polysorbate 61vsPOLYSORBATE 80

Polysorbate 80 là phiên bản chuỗi dài hơn của Polysorbate 61 và thường hydrophil hơn. Polysorbate 61 thích hợp cho các công thức cần nhũ hóa mạnh với giới hạn hydrophil

Polysorbate 61vsCETYL ALCOHOL

Cetyl alcohol là emulsifier thứ cấp trong khi Polysorbate 61 là emulsifier chính. Khi sử dụng cùng nhau, chúng tạo nhũ hóa ổn định hơn

Polysorbate 61vsLECITHIN

Lecithin là emulsifier tự nhiên nhưng kém ổn định hơn so với Polysorbate 61. Polysorbate 61 cung cấp sự ổn định cao hơn trong lưu trữ dài hạn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice
  • Polysorbates in Cosmetics: Safety and Efficacy Assessment— European Commission
  • Surfactants in Personal Care Products— Paula's Choice Research
  • Safety Assessment of Polysorbate Ingredients— Environmental Working Group
  • INCI Ingredient Decoder Database— INCIDecoder

CAS: 9005-67-8

Bạn có biết?

Polysorbate được phát triển từ sorbitol, một chất giảm ngọt được tìm thấy trong trái cây tự nhiên, nhưng được sản xuất công nghiệp để đạt tính chất nhũ hóa cao

Số con số sau tên 'Polysorbate' (như 61) chỉ loại acid béo được liên kết—Polysorbate 61 sử dụng stearic acid trong khi Polysorbate 80 sử dụng oleic acid

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Polysorbate 61

Cetaphil PRO Oil Control Moisturizer with SPF 30
Cetaphil

Cetaphil PRO Oil Control Moisturizer with SPF 30

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE