POLYSORBATE 61
Polysorbate 61 là một chất nhũ hóa và hoạt chất bề mặt dẫn xuất từ sorbitol, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để ổn định các công thức dầu trong nước. Thành phần này giúp hòa trộn các nguyên liệu không pha được với nhau, tạo ra độ mịn và kết cấu mượt mà cho sản phẩm. Với tính chất nhũ hóa mạnh và an toàn cao, Polysorbate 61 là lựa chọn ưa thích trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm.
CAS
9005-67-8
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Chấp thuận ở EU (INCI: Polysorbate 61),
Polysorbate 61 là một polysorbate bẫy (sorbitan monooctadecanoate) được phát triển từ sorbitol—một chất giảm ngọt tự nhiên. Nó được sử dụng chủ yếu như chất nhũ hóa trong công thức dầu trong nước (O/W) và nước trong dầu (W/O), giúp ổn định các hỗn hợp lỏng lẫn nhau. Với cấu trúc phân tử chứa chuỗi polyethylene glycol dài, Polysorbate 61 có khả năng hòa trộn cả thành phần hydrophilic lẫn lipophilic một cách hiệu quả.
Polysorbate 61 hoạt động bằng cách định vị tại giao diện giữa dầu và nước, với phần đầu yêu nước hướng về phía nước và phần đuôi thích dầu hướng về phía dầu. Cơ chế này giúp giảm sức căng bề mặt và bề mặt giao diện, cho phép các giọt dầu nhỏ phân tán đều trong pha nước hoặc ngược lại. Khi được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, Polysorbate 61 không chỉ tạo độ ổn định mà còn cải thiện khả năng thẩm thấu của các hoạt chất vào da.
Nghiên cứu khoa học
Polysorbate 61 đã được xác định là an toàn cho sử dụng mỹ phẩm bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel. Các nghiên cứu cho thấy polysorbate có độ kích ứng da thấp và không gây phản ứng dị ứng ở hầu hết mọi người. Với điểm EWG là 1, nó được coi là một trong những thành phần an toàn nhất trong mỹ phẩm, thích hợp cho cả da nhạy cảm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 1-10% tùy thuộc vào loại công thức và yêu cầu nhũ hóa
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày mà không lo về tích tụ hay tác dụng phụ
Công dụng:
Polysorbate 80 là phiên bản chuỗi dài hơn của Polysorbate 61 và thường hydrophil hơn. Polysorbate 61 thích hợp cho các công thức cần nhũ hóa mạnh với giới hạn hydrophil
Cetyl alcohol là emulsifier thứ cấp trong khi Polysorbate 61 là emulsifier chính. Khi sử dụng cùng nhau, chúng tạo nhũ hóa ổn định hơn
Lecithin là emulsifier tự nhiên nhưng kém ổn định hơn so với Polysorbate 61. Polysorbate 61 cung cấp sự ổn định cao hơn trong lưu trữ dài hạn
CAS: 9005-67-8
Bạn có biết?
Polysorbate được phát triển từ sorbitol, một chất giảm ngọt được tìm thấy trong trái cây tự nhiên, nhưng được sản xuất công nghiệp để đạt tính chất nhũ hóa cao
Số con số sau tên 'Polysorbate' (như 61) chỉ loại acid béo được liên kết—Polysorbate 61 sử dụng stearic acid trong khi Polysorbate 80 sử dụng oleic acid
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE