POLYSORBATE 65
Polysorbate 65 là một chất nhũ hóa nonionic mạnh mẽ, được tạo từ dầu thực vật (sorbitan) và polyethylene glycol, phổ biến trong các sản phẩm skincare và makeup. Nó giúp kết hợp các thành phần dầu và nước lại với nhau, tạo ra kết cấu mượt mà và ổn định. Chất này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm vì khả năng nhũ hóa vượt trội và độ an toàn cao.
CAS
9005-71-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt tại EU với tên gọi 'Sorbi
Polysorbate 65 là một chất nhũ hóa nonionic tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để tạo ra các sản phẩm ổn định và có kết cấu dễ chịu. Nó được tạo từ sorbitan (dẫn xuất từ sorbitol, có nguồn gốc từ glucose) và ethylene oxide, tạo thành một phân tử có cả phần yêu thích nước (hydrophilic) và phần yêu thích dầu (lipophilic). Nhờ cấu trúc này, nó hoạt động như một "cầu nối" giữa các thành phần không dung hòa với nhau trong công thức mỹ phẩm. Polysorbate 65 được sử dụng chủ yếu trong các lotion, kem, serum, và sản phẩm makeup để đảm bảo sự ổn định của emulsion trong thời gian dài. Nó có tính an toàn cao đối với da và đã được kiểm chứng qua nhiều nghiên cứu chuyên sâu.
Polysorbate 65 hoạt động như một chất hoạt động bề mặt (surfactant) bằng cách giảm căng bề mặt giữa các thành phần dầu và nước. Phần hydrophilic (yêu thích nước) của phân tử hướng ra phía bên ngoài, tương tác với nước, trong khi phần lipophilic (yêu thích dầu) hướng vào trong, tương tác với dầu. Quá trình này tạo ra các hạt nhỏ (micelles) giúp dầu phân tán đều trong nước và ngược lại, tạo nên sự ổn định lâu dài cho sản phẩm. Khi được sử dụng trên da, nó giúp cải thiện kết cấu và khả năng hấp thụ của các hoạt chất, tuy nhiên nó không có tác dụng trị liệu trực tiếp.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn (safety assessment) của polysorbate 65 cho thấy nó có mức độ an toàn rất cao đối với da. Những phân tích độ kích ứng và potency chứng minh rằng polysorbate 65 ở các nồng độ sử dụng thông thường không gây tổn hại. Một số nghiên cứu còn cho thấy polysorbate có thể giúp cải thiện khả năng thẩm thấu (penetration) của các hoạt chất khác vào da mà không gây tác dụng phụ đáng kể. Tuy nhiên, ở những nồng độ rất cao hoặc trong các trường hợp độ nhạy cảm đặc biệt, có khả năng gây một chút cảm giác khô trên da.
Nồng độ khuyên dùng
Thông thường 1-5% trong công thức, tùy theo loại emulsion
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sáng tối
Công dụng:
Polysorbate 80 có khả năng nhũ hóa mạnh hơn nhưng cũng dễ gây cảm giác khô hơn. Polysorbate 65 cân bằng giữa hiệu quả và sự dịu nhẹ tốt hơn.
Lecithin là nhũ hóa tự nhiên từ trứng hoặc đậu nành, trong khi polysorbate 65 là tổng hợp. Lecithin dịu nhưng ổn định kém, polysorbate 65 ổn định hơn nhưng không tự nhiên.
Cetyl alcohol là emollient vừa có chút khả năng nhũ hóa, polysorbate 65 là nhũ hóa chính. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để kết quả tốt nhất.
CAS: 9005-71-4
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE