POTASSIUM CASTORATE
Potassium Castorate là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) có nguồn gốc tự nhiên, được tạo thành từ muối kali của các axit béo từ dầu thầu dầu. Đây là một trong những thành phần làm sạch nhẹ nhàng nhất, thích hợp cho những ai ưa chuộng các sản phẩm tự nhiên. Nó hoạt động bằng cách vừa hòa tan chất béo vừa hòa tan nước, giúp loại bỏ bụi bẩn và lớp dầu thừa một cách hiệu quả. Thành phần này thường được sử dụng trong xà phòng lỏng, sữa rửa mặt và các sản phẩm vệ sinh cá nhân tự nhiên.
CAS
8013-05-6
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Potassium Castorate là một chất xà phòng kali tạo ra bằng cách trung hòa dầu thầu dầu với kali hydroxide (lúc). Đây là một surfactant anion nhẹ nhàng, tự nhiên và dễ phân hủy, phổ biến trong các sản phẩm rửa mặt và xà phòng lỏng hữu cơ. Thành phần này cung cấp tính năng làm sạch hiệu quả mà không làm tổn thương độ pH tự nhiên của da hoặc bị cảm nhận là khô rít. Dầu thầu dầu là nguồn gốc chính, mang lại nhiều lợi ích bổ sung nhờ nội dung axit béo, vitamin E và polyphenol tự nhiên. Khi được chuyển đổi thành dạng xà phòng kali, dầu thầu dầu trở nên tan trong nước và có khả năng làm sạch hiệu quả hơn so với dầu nguyên chất.
Potassium Castorate hoạt động bằng cách có cấu trúc phân tử ampiphilic - một đầu thích nước (hydrophilic) và một đầu thích dầu (lipophilic). Khi hòa tan trong nước, nó tạo thành các hạt micelle bao quanh các chất nhờn và bẩn, cho phép chúng được rửa sạch bằng nước. Cơ chế này rất nhẹ nhàng đối với da vì nó không phá vỡ quá mức các lipid tự nhiên của lớp ngoài da. Nhiều axit béo trong Potassium Castorate - đặc biệt là axit oleic, linoleic và ricinoleic - còn có tính năng dưỡng ẩm và giảm viêm. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn tốt cho những người có da khô hoặc nhạy cảm, vì nó vừa làm sạch vừa nuôi dưỡng da cùng lúc.
Nghiên cứu khoa học
Dầu thầu dầu, thành phần chính của Potassium Castorate, đã được nghiên cứu rộng rãi vì các tính chất chống viêm và dưỡng ẩm của nó. Các axit béo như axit oleic và linoleic có khả năng tăng cường hàng rào da và giảm mất nước qua da (TEWL). Một số nghiên cứu cho thấy xà phòng kali tự nhiên có tính kích ứng thấp hơn so với các surfactant tổng hợp khác như sodium laureth sulfate. Tuần hoàn sinh học của Potassium Castorate cũng đã được xác nhận - nó phân hủy nhanh chóng trong môi trường nước mặn và ngọt, làm giảm tác động sinh học lâu dài. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các nghiên cứu lâm sàng thực tế về Potassium Castorate cụ thể còn hạn chế; hầu hết bằng chứng dựa trên các axit béo xà phòng kali chung và dầu thầu dầu.
Nồng độ khuyên dùng
Thường từ 5-20% trong xà phòng lỏng hoặc sữa rửa mặt. Nồng độ thấp hơn cho những sản phẩm dịu nhẹ, nồng độ cao hơn cho tác dụng làm sạch mạnh hơn.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày (một lần hoặc hai lần), an toàn cho sử dụng thường xuyên. Tuy nhiên, những người có da rất khô nên giới hạn ở một lần mỗi ngày hoặc xen kẽ với chất làm sạch nhẹ hơn.
Công dụng:
CAS: 8013-05-6 · EC: 232-388-4
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE