Dưỡng ẩmEU ✓

POTASSIUM LAUROYL WHEAT AMINO ACIDS

Potassium salt of the condensation product of lauric acid chloride and wheat amino acids

CAS

1914931-84-2

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchDưỡng tócDưỡng daChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 1914931-84-2

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.