POTASSIUM PALM KERNELATE
Kali palm kernelate là muối kali của axit béo có nguồn gốc từ dầu hạt dừa, hoạt động như chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Thành phần này vừa giúp làm sạch hiệu quả vừa kiểm soát độ nhớt của công thức, tạo cảm giác sử dụng mịn màng. Do có nguồn gốc từ thiên nhiên và khả năng phân hủy sinh học tốt, nó thường được ưa chuộng trong các sản phẩm skincare tự nhiên và hữu cơ.
CAS
70969-43-6
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Chất hoạt động bề mặt được phép sử dụng
Potassium Palm Kernelate là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) được tạo từ dầu hạt dừa thông qua xà phòng hóa - một quá trình tự nhiên kết hợp axit béo với kali. Thành phần này có khả năng làm sạch hiệu quả đồng thời lành tính đối với da nhạy cảm hơn so với các surfactant tổng hợp khác. Nó thường được dùng trong các sản phẩm tẩy rửa mặt, sữa rửa mặt và các sản phẩm skincare tự nhiên. Nhờ đặc tính vừa làm sạch vừa kiểm soát độ nhớt, potassium palm kernelate giúp tạo ra các công thức mỏng nhẹ với kết cấu dễ chịu. Nó cũng an toàn để sử dụng hàng ngày và phù hợp với hầu hết các loại da.
Như một surfactant, potassium palm kernelate có cấu trúc phân tử một đầu thích nước (hydrophilic) và một đầu thích dầu (lipophilic). Khi tiếp xúc với da, nó bao quanh các hạt bẩn, dầu và trang điểm, cho phép chúng được nước rửa trôi đi. Đồng thời, thành phần này cũng tương tác với các phân tử khác trong công thức để kiểm soát độ nhớt, đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm dạng gel hoặc lỏng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy các chất hoạt động bề mặt có nguồn gốc từ dầu thực vật như potassium palm kernelate có khả năng phân hủy sinh học cao hơn các chất hoạt động tổng hợp truyền thống. Độ an toàn da của nó được xác nhận thông qua các bài kiểm tra biocompatibility tiêu chuẩn. EWG Skin Deep và các cơ sở dữ liệu thành phần mỹ phẩm châu Âu đều xếp hạng nó trong mức độ nguy hiểm rất thấp cho da.
Nồng độ khuyên dùng
Thường 1-5% trong các công thức sản phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và các thành phần khác
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
An toàn sử dụng hàng ngày
Công dụng:
SLS là một surfactant tổng hợp mạnh mẽ nhưng có khả năng gây kích ứng da cao hơn. Potassium palm kernelate nhẹ nhàng hơn, thân thiện với da nhạy cảm và tự nhiên hơn.
Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng, nhưng potassium palm kernelate có khả năng phân hủy sinh học tốt hơn và nguồn gốc từ dầu thực vật trực tiếp.
CAS: 70969-43-6 · EC: 275-067-4
Bạn có biết?
Potassium palm kernelate vốn được sử dụng trong các sản phẩm xà phòng tự chế từ thời xưa, sau đó được áp dụng vào công nghiệp mỹ phẩm hiện đại
Thành phần này là lựa chọn ưa thích của các thương hiệu organic và natural beauty vì khả năng phân hủy sinh học 100% trong vòng vài tuần
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE