2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnKali palm kernelate
Tẩy rửaEU ✓

Kali palm kernelate

POTASSIUM PALM KERNELATE

Kali palm kernelate là muối kali của axit béo có nguồn gốc từ dầu hạt dừa, hoạt động như chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Thành phần này vừa giúp làm sạch hiệu quả vừa kiểm soát độ nhớt của công thức, tạo cảm giác sử dụng mịn màng. Do có nguồn gốc từ thiên nhiên và khả năng phân hủy sinh học tốt, nó thường được ưa chuộng trong các sản phẩm skincare tự nhiên và hữu cơ.

Cấu trúc phân tử POTASSIUM PALM KERNELATE

PubChem (NIH)

CAS

70969-43-6

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Chất hoạt động bề mặt được phép sử dụng

Tổng quan

Potassium Palm Kernelate là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) được tạo từ dầu hạt dừa thông qua xà phòng hóa - một quá trình tự nhiên kết hợp axit béo với kali. Thành phần này có khả năng làm sạch hiệu quả đồng thời lành tính đối với da nhạy cảm hơn so với các surfactant tổng hợp khác. Nó thường được dùng trong các sản phẩm tẩy rửa mặt, sữa rửa mặt và các sản phẩm skincare tự nhiên. Nhờ đặc tính vừa làm sạch vừa kiểm soát độ nhớt, potassium palm kernelate giúp tạo ra các công thức mỏng nhẹ với kết cấu dễ chịu. Nó cũng an toàn để sử dụng hàng ngày và phù hợp với hầu hết các loại da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch da nhẹ nhàng mà không làm khô
  • Kiểm soát độ nhớt, cải thiện cảm giác sử dụng
  • Có khả năng phân hủy sinh học cao
  • Phù hợp với công thức sản phẩm tự nhiên

Cơ chế hoạt động

Như một surfactant, potassium palm kernelate có cấu trúc phân tử một đầu thích nước (hydrophilic) và một đầu thích dầu (lipophilic). Khi tiếp xúc với da, nó bao quanh các hạt bẩn, dầu và trang điểm, cho phép chúng được nước rửa trôi đi. Đồng thời, thành phần này cũng tương tác với các phân tử khác trong công thức để kiểm soát độ nhớt, đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm dạng gel hoặc lỏng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy các chất hoạt động bề mặt có nguồn gốc từ dầu thực vật như potassium palm kernelate có khả năng phân hủy sinh học cao hơn các chất hoạt động tổng hợp truyền thống. Độ an toàn da của nó được xác nhận thông qua các bài kiểm tra biocompatibility tiêu chuẩn. EWG Skin Deep và các cơ sở dữ liệu thành phần mỹ phẩm châu Âu đều xếp hạng nó trong mức độ nguy hiểm rất thấp cho da.

Cách Kali palm kernelate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Kali palm kernelate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 1-5% trong các công thức sản phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và các thành phần khác

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

An toàn sử dụng hàng ngày

Công dụng:

Làm sạch

Kết hợp tốt với

ALOE BARBADENSIS LEAF EXTRACTGlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Kali palm kernelatevsSODIUM LAURYL SULFATE (SLS)

SLS là một surfactant tổng hợp mạnh mẽ nhưng có khả năng gây kích ứng da cao hơn. Potassium palm kernelate nhẹ nhàng hơn, thân thiện với da nhạy cảm và tự nhiên hơn.

Kali palm kernelatevsCOCAMIDOPROPYL BETAINE

Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng, nhưng potassium palm kernelate có khả năng phân hủy sinh học tốt hơn và nguồn gốc từ dầu thực vật trực tiếp.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryEWG Skin Deep
  • EU Cosmetics Ingredients Database (CosIng)— European Commission
  • INCIDecoder - POTASSIUM PALM KERNELATE— INCIDecoder

CAS: 70969-43-6 · EC: 275-067-4

Bạn có biết?

Potassium palm kernelate vốn được sử dụng trong các sản phẩm xà phòng tự chế từ thời xưa, sau đó được áp dụng vào công nghiệp mỹ phẩm hiện đại

Thành phần này là lựa chọn ưa thích của các thương hiệu organic và natural beauty vì khả năng phân hủy sinh học 100% trong vòng vài tuần

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Kali palm kernelate

Dr. Bronner's 18-IN-1 Naturseife Eukalyptus
Dr. Bronner's

Dr. Bronner's 18-IN-1 Naturseife Eukalyptus

Có theo dõi giá
Unknown

Pain de rasage

Có theo dõi giá
Speick

Rasierseife

Có theo dõi giá
Shampooing douche délassant
Douce Nature

Shampooing douche délassant

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE