POTASSIUM STEARATE
Kali stearate là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được tạo thành từ kali và axit stearic, phổ biến trong các sản phẩm làm sạch và chăm sóc da. Nó có khả năng lôi cuốn cả dầu và nước, giúp lớp bụi bẩn, dầu thừa dễ dàng được rửa sạch mà không làm tổn thương hàng rào lipid da. Thành phần này còn có tính chất nhũ hóa tốt, giúp giữ cho các thành phần khó hòa tan được phân bố đều trong sản phẩm.
Công thức phân tử
C18H35KO2
Khối lượng phân tử
322.6 g/mol
Tên IUPAC
potassium octadecanoate
CAS
593-29-3
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Annex V
Kali stearate là một surfactant ôn hòa được tạo thành từ muối kali của axit stearic, một axit béo tự nhiên tìm thấy trong dầu thực vật và chất béo động vật. Loại chất hoạt động bề mặt này được phân loại thuộc nhóm anionic surfactant, có cấu trúc phân tử cho phép nó hoạt động hiệu quả ở cả lĩnh vực làm sạch và nhũ hóa. So với các surfactant mạnh hơn như sodium lauryl sulfate, kali stearate nổi tiếng vì tính chất ôn hòa của nó, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm có phát triển công thức dịu nhẹ.
Kali stearate hoạt động bằng cách có một đầu phân tử yêu thích nước (hydrophilic) và một đầu yêu thích dầu (lipophilic). Khi được thêm vào nước, những phân tử này sắp xếp thành các cấu trúc gọi là micelle, với phần yêu thích dầu hướng vào trong để bắt các phân tử dầu và bụi bẩn, trong khi phần yêu thích nước hướng ra ngoài để tương tác với nước. Cơ chế này cho phép kali stearate hoà tan các tạp chất không tan trong nước, giúp chúng dễ dàng bị rửa sạch từ bề mặt da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu trong ngành dược phẩm và mỹ phẩm đã chứng minh rằng kali stearate là một surfactant an toàn và hiệu quả với độ kích ứch da thấp so với sulfate. Khả năng nhũ hóa của nó đã được công nhận rộng rãi, làm cho nó trở thành một thành phần phổ biến trong các công thức sữa rửa mặt, sữa tắm và sản phẩm chăm sóc cơ thể. Tính an toàn của nó đã được xác nhận trong các kiểm tra in vitro và các nghiên cứu trên da người.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 2-10% trong công thức hoàn chỉnh, tùy thuộc vào loại sản phẩm và tác dụng mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm làm sạch mà không gây tích lũy
Công dụng:
Kali stearate là một surfactant nhẹ nhàng hơn so với sodium lauryl sulfate (SLS), một trong những chất hoạt động bề mặt mạnh nhất. SLS có khả năng làm sạch cao hơn nhưng cũng gây kích ứch da cao hơn, đặc biệt là với da nhạy cảm.
Trong khi kali stearate là một surfactant hoạt động, cetyl alcohol là một emollient và emulsifier thụ động. Cetyl alcohol không có khả năng làm sạch như kali stearate, nhưng lại cung cấp tính chất dưỡng da tốt hơn.
Cả hai đều là surfactant ôn hòa được sử dụng trong các sản phẩm cho da nhạy cảm. Sodium cocoyl isethionate có khả năng lập kệ cao hơn, trong khi kali stearate có tính nhũ hóa mạnh hơn.
CAS: 593-29-3 · EC: 209-786-1 · PubChem: 23673840
Bạn có biết?
Kali stearate từng được sử dụng làm xà phòng mềm trong thời Trung Cổ, và vẫn là thành phần chính trong một số xà phòng thủ công hiện đại
Vì nó được tạo ra từ các nguyên liệu thiên nhiên (axit stearic từ dầu thực vật hoặc chất béo động vật), nó được coi là một surfactant tương đối bền vững so với các chất hoạt động bề mặt tổng hợp
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.







2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE