POUTERIA SAPOTA SEED BUTTER
Bơ hạt sapota là chất béo tự nhiên chiết xuất từ hạt của cây Pouteria sapota (còn gọi là cây sapota hoặc chikoo), thuộc họ Sapotaceae. Thành phần này có tính chất giàu chất chống oxy hóa và các hợp chất bảo vệ da tự nhiên. Được sử dụng rộng rãi trong công thức chăm sóc da cao cấp nhờ khả năng dưỡng ẩm và tái tạo da hiệu quả.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm the
Pouteria sapota, hay còn gọi là sapota/chikoo, là một loại cây nhiệt đới có giá trị cao trong làm đẹp tự nhiên. Bơ hạt từ cây này chứa lượng lớn axit béo thiết yếu, vitamin E và các polyphenol giúp bảo vệ và nuôi dưỡng da từ sâu bên trong. Khác với những loại bơ khác, bơ hạt sapota có cấu trúc phân tử cho phép da hấp thụ nhanh mà không để lại cảm giác nhờn. Thành phần này đã được sử dụng trong y học cổ truyền ở các nước Đông Nam Á và Mỹ Latinh trong nhiều thế kỷ. Ngày nay, nó được đưa vào các sản phẩm skincare cao cấp vì tính hiệu quả và an toàn cao đối với mọi loại da.
Bơ hạt sapota hoạt động thông qua nhiều cơ chế trên da. Các axit béo không bão hòa trong thành phần này xuyên qua lớp stratum corneum, tạo cảm giác nhẹ nhàng và không bít tắc lỗ chân lông. Các polyphenol và tocopherol (vitamin E) trung hòa các gốc tự do, từ đó ngăn chặn stress oxy hóa và các dấu hiệu lão hóa sớm như nếp nhăn và mất độ đàn hồi. Ngoài ra, các hợp chất này kích thích sản sinh collagen và elastin tự nhiên, giúp da trở nên săn chắc và rạng rỡ hơn. Thành phần cũng có tính chất chống viêm nhẹ, giúp dịu dỏ da kích ứng và cân bằng độ pH tự nhiên.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về sapota cho thấy hạt cây chứa hàm lượng cao các hợp chất polyphenolic có hoạt tính chống oxy hóa mạnh (gấp 2-3 lần so với nhiều loại trái cây khác). Một số nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng các chiết xuất từ sapota có khả năng bảo vệ tế bào da khỏi UV-induced damage và giảm sản sinh prostaglandin gây viêm. Mặc dù số lượng các thử nghiệm lâm sàng trên con người còn hạn chế, nhưng dữ liệu từ các sử dụng truyền thống và các công thức beauty điển hình cho thấy bơ hạt sapota an toàn và hiệu quả cho hầu hết các loại da, đặc biệt là da nhạy cảm và da mụn.
Biểu bì
Tác động chính
Hạ bì
Kích thích collagen
Tuyến bã nhờn
Kiểm soát dầu
Nồng độ khuyên dùng
0.5%-3% trong các sản phẩm chăm sóc da; 5%-10% trong các sản phẩm chuyên sâu như mặt nạ hay serum
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày; đối với các sản phẩm chuyên sâu, 2-3 lần/tuần là đủ
Công dụng:
Cả hai đều là emollient tự nhiên giàu chất chống oxy hóa. Tuy nhiên, bơ hạt sapota nhẹ hơn, hấp thụ nhanh hơn và ít bít tắc lỗ chân lông hơn shea butter. Shea butter lại có hàm lượng vitamin A cao hơn, phù hợp hơn cho da cần tái tạo mạnh mẽ.
Jojoba oil có cấu trúc phân tử gần giống sebum da người và hấp thụ siêu nhanh. Bơ hạt sapota lại có chất chống oxy hóa cao hơn và tác dụng dưỡng ẩm sâu hơn nhờ độ sánh dày hơn.
Marula oil được ca ngợi vì vitamin C và chất chống oxy hóa, nhẹ và dễ hấp thụ. Bơ hạt sapota lại có thành phần béo cao hơn, cung cấp dưỡng ẩm sâu sắc và bảo vệ hàng rào da tốt hơn.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYSTEARIC ACID
2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL
2-O-ETHYL ASCORBIC ACID
3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID
3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE
ABALONE SHELL POWDER