2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPPG-20 METHYL GLUCOSE ETHER
Dưỡng ẩmEU ✓

PPG-20 METHYL GLUCOSE ETHER

Poly[oxy(methyl-1,2-ethanediyl)], .alpha.-hydro-.omega.-hydroxy-, ether with methyl .beta.-d-glucopyranoside (4:1)

Cấu trúc phân tử PPG-20 METHYL GLUCOSE ETHER

PubChem (NIH)

CAS

61849-72-7

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tócDưỡng da

So sánh với thành phần khác

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database
  • PPG-20 METHYL GLUCOSE ETHER — EU CosIng Database— European Commission
  • PPG-20 METHYL GLUCOSE ETHER — PubChem— National Library of Medicine (NIH)

CAS: 61849-72-7

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa PPG-20 METHYL GLUCOSE ETHER

Enchanteur

Romantic Eau de Toilette

Có theo dõi giá
Dashing

Dashing Cool Aqua Eau de Toilette

Có theo dõi giá
LORIS

leather

Có theo dõi giá
N°110 Gelée de beauté
Henkel

N°110 Gelée de beauté

Có theo dõi giá
Détranspirant Tolérance
EtiaXil

Détranspirant Tolérance

Có theo dõi giá
Fragino COSMETICS GROUP

FREQUENCE, FLORAL, 284, FOR WOMEN

Có theo dõi giá
SOOA Déobille à la pierre d'alun
SOOA

SOOA Déobille à la pierre d'alun

Có theo dõi giá
Enchanteur

Enchanteur Romantic

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL