Dưỡng ẩmEU ✓
PROPYLENE GLYCOL LAURATE
Lauric acid, monoester with propane-1,2-diol
CAS
27194-74-7 / 142-55-2 / 37321-62-3 / 199282-83-2
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng daChất hoạt động bề mặt
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- PROPYLENE GLYCOL LAURATE — EU CosIng Database— European Commission
- PROPYLENE GLYCOL LAURATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 27194-74-7 / 142-55-2 / 37321-62-3 / 199282-83-2 · EC: 248-315-4 / 205-542-3
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Sản phẩm chứa PROPYLENE GLYCOL LAURATE
Mọi người cũng xem
2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)
10-HYDROXYDECANOIC ACID
2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)
1,2,6-HEXANETRIOL
1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)
1,2-BUTANEDIOL
2
1,2-Hexanediol
1,2-HEXANEDIOL
2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)
1,4-BUTANEDIOL