2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnQuaternium-95
Chống nắngEU ✓

Quaternium-95

QUATERNIUM-95

Quaternium-95 là một chất điều hòa tóc dương tính được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để cải thiện độ mềm mượt và khả năng chải xỏ của tóc. Ngoài tính năng điều hòa, thành phần này còn hoạt động như một chất hấp thụ tia UV, giúp bảo vệ tóc khỏi tổn thương do ánh nắng mặt trời gây ra. Đây là một thành phần hóa học có nguồn gốc từ các hợp chất ammonium quaternary, thường được sử dụng trong các công thức chăm sóc tóc và sản phẩm bảo vệ ngoài trời.

Cấu trúc phân tử QUATERNIUM-95

PubChem (NIH)

CAS

1030827-59-8

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Quy

Tổng quan

Quaternium-95 là một hợp chất điều hòa tóc từ lớp ammonium quaternary, được thiết kế đặc biệt để kết hợp tính năng bảo vệ UV với các lợi ích chăm sóc tóc. Thành phần này tạo thành một lớp bảo vệ trên bề mặt tóc, giúp giảm thiểu tổn thương từ tia UV, hóa chất và nhiều điều kiện môi trường khác. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm xịt chống nắng cho tóc, dầu gội chống nắng và các sản phẩm bảo vệ ngoài trời khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ tóc khỏi tia UV và ngăn ngừa hư tổn do nắng
  • Cải thiện độ mềm mượt và dễ chải xỏ của tóc
  • Giảm tĩnh điện và cuộn xoăn tóc
  • Tăng cường bóng lạc và độ sáng tự nhiên

Lưu ý

  • Có thể tích tụ trên tóc khi sử dụng lâu dài mà không rửa sạch định kỳ
  • Có khả năng gây kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm
  • Có thể để lại cảm giác dầu hoặc nặng nề nếu nồng độ cao

Cơ chế hoạt động

Quaternium-95 hoạt động bằng cách hấp thụ và phân tán năng lượng từ tia UV, chuyển đổi chúng thành nhiệt lượng vô hại trước khi chúng có thể xâm nhập vào cấu trúc tóc. Đồng thời, cấu trúc dương tính của phân tử cho phép nó bám chặt vào bề mặt tóc âm tính, tạo thành một lớp bảo vệ dẻo dai và giữ ẩm. Điều này không chỉ bảo vệ tóc mà còn tái tạo lớp lông sừng bị tổn thương, giúp tóc trở nên mềm mượt hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy các chất điều hòa từ ammonium quaternary có khả năng hấp thụ UV hiệu quả ở dải bước sóng UVA và UVB. Kiểm nghiệm lâm sàng chỉ ra rằng Quaternium-95 có thể giảm mất nước từ tóc lên tới 25% khi sử dụng thường xuyên. Ngoài ra, nó cũng giúp giảm tổn thương protein tóc do UV gây ra, duy trì độ bền của sợi tóc.

Cách Quaternium-95 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Quaternium-95

Bề mặt da

Tạo lớp bảo vệ UV

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-3% trong các sản phẩm chăm sóc tóc, tùy thuộc vào loại công thức và mục đích sử dụng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, đặc biệt là trong mùa hè hoặc khi tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời

Công dụng:

Dưỡng tócHấp thụ tia UV

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1HomosalatEWG 4OctocryleneEWG 3Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Quaternium-95vsAVOBENZONE

Avobenzone là chất hấp thụ UV rộng phổ, trong khi Quaternium-95 kết hợp cả bảo vệ UV và điều hòa tóc. Avobenzone mạnh hơn về khả năng bảo vệ UV nhưng không có tính chất điều hòa.

Quaternium-95vsCETYL ALCOHOL

Cetyl alcohol là một emollient đơn thuần, không có khả năng hấp thụ UV như Quaternium-95

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)vs 4-(2-Beta-glucopyranosyloxy)propoxy-2-hydroxybenzophenone (Avobenzone Derivative / UV Filter)vs 4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự)vs 7-Dehydrocholesteryl Palmitate (Cholesteryl Palmitate 7-Dehydro)vs Acetaminosalol (Paracetamol Salicylate)vs Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetics Info DatabaseEnvironmental Working Group (EWG) Skin DeepCosIng - European Commission
  • Hair Conditioning Agents in Modern Cosmetics— American Chemistry Council
  • UV Absorbers and Hair Protection— European Commission
  • Quaternary Ammonium Compounds Safety Review— Environmental Working Group

CAS: 1030827-59-8 · EC: -

Bạn có biết?

Quaternium-95 được tạo ra bằng cách biến đổi hóa học từ các tinh dầu thực vật hoặc dầu khoáng, làm cho nó có liên kết khá chặt chẽ với các protein tóc

Tên 'quaternium' xuất phát từ cấu trúc hóa học của nó, trong đó một nguyên tử nitrogen trung tâm được kết nối với bốn nhóm khác nhau, tạo nên tính dương tính mạnh mẽ

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Quaternium-95

Curlicue cream
Maria Nila

Curlicue cream

Có theo dõi giá
By Veira

Curl Conditioner

Có theo dõi giá
By Veira

Curl Shampoo

Có theo dõi giá
Unknown

Olaplex

Có theo dõi giá
On A Cloud Baobab Oil Repair Shampoo
R+Co

On A Cloud Baobab Oil Repair Shampoo

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)

3-BENZYLIDENE CAMPHOR

4-(2-Beta-glucopyranosyloxy)propoxy-2-hydroxybenzophenone (Avobenzone Derivative / UV Filter)

4-(2-BETA-GLUCOPYRANOSILOXY) PROPOXY-2HYDROXYBENZOPHENONE

4
4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự)

4-METHYLBENZYLIDENE CAMPHOR

7-Dehydrocholesteryl Palmitate (Cholesteryl Palmitate 7-Dehydro)

7-DEHYDROCHOLESTERYL PALMITATE

Acetaminosalol (Paracetamol Salicylate)

ACETAMINOSALOL

Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)

BENZALPHTHALIDE