2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNước hoa hồng Gallica
Hương liệuEU ✓

Nước hoa hồng Gallica

ROSA GALLICA FLOWER WATER

Nước hoa hồng Gallica là dung dịch nước thu được từ chưng cất hơi nước của hoa hồng Pháp (Rosa gallica L.), một loài hoa hồng cổ điển nổi tiếng. Thành phần này chứa các tinh chất thơm và các hợp chất có lợi từ hoa, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và nước hoa. Ngoài vai trò tạo mùi, nó còn có khả năng che phủ mùi khó chịu và cải thiện cảm giác sử dụng sản phẩm.

Cấu trúc phân tử ROSA GALLICA FLOWER WATER

PubChem (NIH)

CAS

84604-13-7

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Cosmetic

Tổng quan

Nước hoa hồng Gallica là một sản phẩm trích xuất tự nhiên từ hoa hồng Pháp cổ điển (Rosa gallica L.), được tạo ra thông qua phương pháp chưng cất hơi nước truyền thống. Đây là thành phần cổ điển được sử dụng trong mỹ phẩm và ngành công nghiệp nước hoa từ nhiều thế kỷ. Ngoài vai trò chính là tạo mùi hương, nó còn chứa các hợp chất thực vật có tính chất se khít và kháng oxy hóa nhẹ, làm cho nó trở thành một thành phần đa năng trong các công thức skincare.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện mùi hương và trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Chứa tanin và flavonoid tự nhiên giúp se khít lỗ chân lông
  • Có tính chất kháng oxy hóa nhẹ từ các hợp chất phenolic
  • Mang lại cảm giác làm mát và sảng khoái cho da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương
  • Độ pH axit có thể ảnh hưởng đến lớp bảo vệ da ở nồng độ cao
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời sau sử dụng nước hoa hồng có thể gây phản ứng quang
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất trong hoa hồng

Cơ chế hoạt động

Nước hoa hồng Gallica hoạt động trên da thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Các tanin tự nhiên có trong thành phần giúp se khít lỗ chân lông và cân bằng độ ẩm da, trong khi các flavonoid và polyphenol cung cấp hoạt tính kháng oxy hóa nhẹ. Mùi hương dễ chịu giúp cải thiện tuân thủ việc sử dụng sản phẩm, và độ pH axit nhẹ có thể hỗ trợ duy trì độ cân bằng pH tự nhiên của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu khoa học đã chứng minh rằng hoa hồng Gallica chứa các thành phần có tính sinh học như tanin, flavonoid và acid phenolic. Những hợp chất này có khả năng chống oxy hóa, kháng viêm nhẹ và có thể hỗ trợ sức khỏe da. Tuy nhiên, hầu hết bằng chứng về lợi ích của nước hoa hồng dựa trên các nghiên cứu in vitro và các công dụng truyền thống, chứ không phải các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn.

Cách Nước hoa hồng Gallica tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Nước hoa hồng Gallica

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-10% trong các công thức toàn thân và sản phẩm chăm sóc da mặt

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày hoặc hàng tháng tùy thuộc vào nồng độ và loại sản phẩm

Công dụng:

Che mùiTạo hương

Kết hợp tốt với

ALCOHOL DENAT.GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1PROPYLENE GLYCOL

Tránh dùng với

HYDROGEN PEROXIDE

So sánh với thành phần khác

Nước hoa hồng GallicavsROSE WATER (Rosa damascena)

Cả hai đều là nước hoa hồng trích xuất bằng chưng cất, nhưng Rosa Gallica có hương thơm mạnh hơn và tannin cao hơn, trong khi Rosa damascena thường mềm mại hơn và được sử dụng phổ biến hơn

Nước hoa hồng GallicavsWITCH HAZEL (Hamamelis virginiana)

Cả hai đều chứa tanin và se khít da, nhưng Witch Hazel mạnh hơn và có tính axit cao hơn, trong khi Rosa Gallica nhẹ nhàng hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePhytochemistry - Rosa gallica L. composition studiesEuropean Medicines Agency - Traditional Herbal RegistrationInternational Fragrance Association (IFRA) guidelinesCosmetic Ingredient Review (CIR) Panel assessments
  • Traditional use of Rosa gallica in cosmetics and skin care— European Medicines Agency
  • Chemical composition and biological activities of rose water— National Center for Biotechnology Information
  • IFRA Guidance on Fragrance Ingredients— International Fragrance Association

CAS: 84604-13-7 · EC: 283-290-3

Bạn có biết?

Rosa gallica được gọi là 'Hoa hồng của Pháp' và đã được trồng ở Pháp từ thế kỷ 13, đặc biệt nổi tiếng ở thị trấn Provins

Trong thời kỳ Trung cổ, nước hoa hồng Gallica được coi là một loại 'nước phép' và được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các phương pháp y học truyền thống

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Nước hoa hồng Gallica

Nghệ sĩ ở nước ngoài

Mẫu bàn nước đẹp

Nước hoa

Du lịch nước ngoài

Sản phẩm chứa Nước hoa hồng Gallica

Acqua Distillata alle Rose Tonico Rinfrescante
Acqua alle Rose

Acqua Distillata alle Rose Tonico Rinfrescante

Có theo dõi giá
Spartacus
Ariana & Evans

Spartacus

Có theo dõi giá
Latte Detergente Viso e Occhi
Somatoline

Latte Detergente Viso e Occhi

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE