ROSMARINUS OFFICINALIS FLOWER OIL
Tinh dầu hương thảo được chiết xuất từ lá và phần hoa tươi của cây Rosmarinus officinalis L., thuộc họ Lamiaceae. Đây là một tinh dầu thiên nhiên có mùi thơm đặc trưng với tính chất kích thích mạnh mẽ. Tinh dầu này được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm như một chất cho mùi hương tự nhiên và có các tính năng bổ sung như kháng viêm, kháng oxy hóa.
CAS
84604-14-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Theo quy định EU, tinh dầu hương thảo đư
Tinh dầu hương thảo (Rosmarinus officinalis flower oil) là một sản phẩm chiết xuất thiên nhiên từ cây hương thảo, được sử dụng phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm như một thành phần tạo mùi hương tự nhiên. Ngoài vai trò tạo hương, tinh dầu này còn mang đến các lợi ích từ các thành phần hoạt tính như carnosol, caffeic acid, và pinene. Tinh dầu hương thảo có mùi thơm đặc trưng với nốt cây cỏ, mùi cay nồng, thường được sử dụng ở nồng độ thấp trong các sản phẩm chăm sóc da để tránh kích ứng. Đây là một trong những tinh dầu được ưa chuộng trong dòng sản phẩm organic và natural vì xuất xứ thiên nhiên của nó.
Khi áp dụng lên da, các hợp chất bay hơi trong tinh dầu hương thảo sẽ tạo ra mùi hương và kích thích các thụ thể mùi. Các thành phần như limonene, pinene, camphor sẽ thâm nhập vào lớp ngoài của da, giúp cải thiện tuần hoàn máu địa phương và tạo cảm giác tươi mát. Các hợp chất polyphenol trong tinh dầu có khả năng trung hòa các gốc tự do, từ đó bảo vệ tế bào da khỏi stress oxy hóa. Hoạt tính kháng viêm của carnosol giúp giảm thiểu phản ứng viêm trên da nhạy cảm hoặc bị kích ứng. Tuy nhiên, do tính chất bay hơi cao, tinh dầu có thể gây khô da nếu sử dụng ở nồng độ quá cao.
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng tinh dầu hương thảo có các hoạt tính kháng oxy hóa mạnh mẽ, với mức độ tương đương hoặc vượt trội so với một số chất chống oxy hóa tổng hợp. Một công bố trên Journal of Medicinal Plants Research năm 2019 chỉ ra rằng carnosol và các thành phần trong tinh dầu hương thảo có khả năng ức chế sự tăng sinh của các vi khuẩn gây mụn như Propionibacterium acnes. Các nghiên cứu khác về phototoxicity cho thấy tinh dầu hương thảo có rủi ro thấp về phototoxic khi được pha loãng đúng cách. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm hoặc dùng các thành phần khác có tính phototoxic nên thận trọng.
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 2% trong công thức cuối cùng (tinh dầu nguyên chất không nên dùng trực tiếp)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày nếu ở nồng độ thấp, có thể giảm xuống 2-3 lần/tuần cho những người có da nhạy cảm
Công dụng:
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 84604-14-8 · EC: 283-291-9
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE