2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNước lá Hương thảo (Rosemary Leaf Water)
Hương liệuEU ✓

Nước lá Hương thảo (Rosemary Leaf Water)

ROSMARINUS OFFICINALIS LEAF WATER

Nước lá hương thảo là một dung dịch nước chứa tinh chất từ quá trình chưng cất hơi nước lá cây hương thảo (Rosmarinus officinalis L.). Thành phần này vừa mang lại mùi hương tự nhiên dễ chịu vừa có tính chất dưỡng da và chống oxy hóa nhẹ. Được sử dụng phổ biến trong mỹ phẩm tự nhiên để che phủ các mùi hương tính toán khác trong công thức.

Cấu trúc phân tử ROSMARINUS OFFICINALIS LEAF WATER

PubChem (NIH)

CAS

84604-14-8

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU; khôn

Tổng quan

Nước lá hương thảo là phần dịu nhẹ của tinh dầu hương thảo, được tạo ra thông qua quá trình chưng cất hơi nước. Khác với tinh dầu tinh khiết (essential oil), nước lá hương thảo có nồng độ hoạt chất thấp hơn nhưng an toàn hơn để sử dụng trực tiếp trên da. Thành phần này chứa các hợp chất quan trọng như rosmarinic acid, carnosic acid và các terpene tạo ra mùi hương đặc trưng của hương thảo. Ngoài vai trò che phủ mùi hương (masking), nước lá hương thảo còn mang lại các tính năng dưỡng da và chống oxy hóa nhờ vào thành phần polyphenol. Nó được yêu thích trong công thức mỹ phẩm tự nhiên và organic vì gốc gốc tự nhiên và khả năng đa chức năng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp mùi hương tự nhiên tinh tế
  • Chống oxy hóa nhờ chứa polyphenol
  • Giúp che phủ mùi hương hóa học không mong muốn
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ
  • Không làm tắc lỗ chân lông

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm
  • Một số người có thể dị ứng với terpene trong hương thảo

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, các hợp chất volatile trong nước lá hương thảo bay hơi và tạo ra mùi hương nhẹ, giúp che phủ các mùi hương tính toán khác trong công thức. Đồng thời, các polyphenol và acid phenolic như rosmarinic acid có khả năng xuyên qua lớp da ngoài cùng (stratum corneum) và tác động lên tế bào da bên dưới, giúp trung hòa các gốc tự do và giảm stress oxy hóa. Tính chất kháng khuẩn nhẹ của hương thảo cũng có thể giúp duy trì sự cân bằng vi khuẩn da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng Rosmarinus officinalis có hoạt tính chống oxy hóa cao, chủ yếu nhờ vào rosmarinic acid và carnosic acid. Một số nghiên cứu in vitro cho thấy tinh dầu hương thảo có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn. Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu này dùng tinh dầu tinh khiết hoặc chiết xuất đặc, trong khi nước lá hương thảo có nồng độ hoạt chất thấp hơn do đó tác dụng có thể ít rõ rệt hơn trên da.

Cách Nước lá Hương thảo (Rosemary Leaf Water) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Nước lá Hương thảo (Rosemary Leaf Water)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 0.5% - 5% trong công thức, tùy thuộc vào mục đích sử dụng (che phủ mùi hay cấp độ hoạt chất dưỡng)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, không có giới hạn về tần suất

Công dụng:

Che mùi

Kết hợp tốt với

ALCOHOL DENAT.Acid CitricEWG 2GlycerinEWG 1Vitamin E (Tocopherol)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Nước lá Hương thảo (Rosemary Leaf Water)vsALCOHOL DENAT

Cả hai đều có thể che phủ mùi hương, nhưng nước lá hương thảo có thêm tính chất dưỡng da và kháng oxy hóa, trong khi alcohol chủ yếu là dung môi và có tác dụng làm sạch.

Nước lá Hương thảo (Rosemary Leaf Water)vsROSMARINUS OFFICINALIS OIL (tinh dầu hương thảo)

Tinh dầu hương thảo có nồng độ hoạt chất cao hơn nhiều (8-10 lần), mùi hương mạnh hơn, nhưng cũng có nguy cơ kích ứng cao hơn nếu không pha loãng đúng cách.

Nước lá Hương thảo (Rosemary Leaf Water)vsLAVANDULA ANGUSTIFOLIA WATER (nước lá Oải hương)

Cả hai đều là hydrosol tự nhiên, nhưng hương thảo mạnh hơn và có tính kháng oxy hóa cao hơn, trong khi oải hương dịu nhẹ hơn và phù hợp cho da nhạy cảm hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePaula's Choice Ingredient DictionaryINCIDecoderPubMed - Rosmarinus officinalis antioxidant properties
  • EU CosIng Inventory - ROSMARINUS OFFICINALIS LEAF WATER— European Commission
  • Phytochemical composition and antioxidant activity of Rosmarinus officinalis L.— PubMed Central
  • Paula's Choice Ingredient Dictionary— Paula Begoun

CAS: 84604-14-8 · EC: 283-291-9

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Nước lá Hương thảo (Rosemary Leaf Water)

Nghệ sĩ ở nước ngoài

Mẫu bàn nước đẹp

Nước hoa

Du lịch nước ngoài

Sản phẩm chứa Nước lá Hương thảo (Rosemary Leaf Water)

Swiss Toniq Geneva

PhytoHair Growth Serum

Có theo dõi giá
Unknown

shampoo anticaduta

Có theo dõi giá
Déodorant Naturel Fleur d'oranger
Respire

Déodorant Naturel Fleur d'oranger

Có theo dõi giá
Eco-Recharge Déodorant naturel fleur d'oranger
Respire

Eco-Recharge Déodorant naturel fleur d'oranger

Có theo dõi giá
Fantastic Face Wash
Ursa Major

Fantastic Face Wash

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE