RUTIN
Rutin là một flavonoid glycoside thiên nhiên được chiết xuất từ các thực vật như nhóm diên vũ, táo, và chè. Thành phần này hoạt động mạnh mẽ như chất chống oxy hóa, bảo vệ da khỏi tổn thương từ các gốc tự do và stress môi trường. Rutin còn giúp tăng cường độ bền vững của các mao m細tuyên, cải thiện tuần hoàn da và hỗ trợ độ ẩm tự nhiên của da.
Công thức phân tử
C27H30O16
Khối lượng phân tử
610.5 g/mol
Tên IUPAC
2-(3,4-dihydroxyphenyl)-5,7-dihydroxy-3-[(2S,3R,4S,5S,6R)-3,4,5-trihydroxy-6-[[(2R,3R,4R,5R,6S)-3,4,5-trihydroxy-6-methyloxan-2-yl]oxymethyl]oxan-2-yl]oxychromen-4-one
CAS
153-18-4 / 130603-71-4
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Rất nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Rutin là một phytochemical thuộc nhóm flavonoid, chứa hai nhóm đường (rhamnose và glucose) liên kết với phần thân flavone. Trong mỹ phẩm, rutin hoạt động như chất chống oxy hóa mạnh, giúp trung hòa các tổn thương từ UV và ô nhiễm. Thành phần này có nguồn gốc từ thiên nhiên, thường được chiết xuất từ buckwheat, citrus, hay green tea.
Rutin hoạt động bằng cách cung cấp các nhóm phenolic mạnh mẽ, có khả năng donated electrons để trung hòa các gốc tự do (ROS - Reactive Oxygen Species). Khi áp dụng lên da, rutin xâm nhập vào lớp biểu bì và giảm thiểu tổn thương collagen, elastin từ ánh nắng và ô nhiễm. Ngoài ra, rutin còn tăng cường hoạt động của các enzyme chống oxy hóa tự nhiên như SOD (Superoxide Dismutase), tạo ra hiệu ứng bảo vệ lâu dài cho da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy rutin có khả năng chống oxy hóa tương đương vitamin E và cao hơn vitamin C trong một số điều kiện. Một nghiên cứu trên Journal of Cosmetic Dermatology chỉ ra rằng các sản phẩm chứa rutin giúp giảm sắc tố không đều và cải thiện độ sáng da sau 4 tuần sử dụng. Các bằng chứng in vitro cũng cho thấy rutin bảo vệ fibroblast khỏi tổn thương UV-induced và hỗ trợ tổng hợp collagen.
Biểu bì
Tác động chính
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 2% trong các sản phẩm chế độ
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày
Công dụng:
Cả hai đều là chất chống oxy hóa mạnh, nhưng vitamin C ổn định hơn và có khả năng sáng da cao hơn. Rutin ổn định hơn vitamin C, tồn tại lâu dài hơn trên da.
Cả hai chứa polyphenol chống oxy hóa mạnh. Green tea có tác dụng dịu da tốt hơn, rutin có hoạt tính chống oxy hóa cao hơn về mặt tuyệt đối.
Ferulic acid thường được sử dụng với vitamin C để tăng hiệu ứng, rutin có thể hoạt động độc lập tốt hơn
CAS: 153-18-4 / 130603-71-4 · EC: 205-814-1 · PubChem: 5280805
Bạn có biết?
Rutin được gọi là 'vitamin P' thời xưa vì khả năng tăng cường độ bền vững của mao m細tuyên và ngăn chặn chảy máu, mặc dù nó không phải vitamin thực sự
Buckwheat (kiến macadamia) là nguồn rutin phong phú nhất trong thực vật, chứa lên đến 0.4-0.5% rutin khô
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2-ACETYLHYDROQUINONE
2-TERT-BUTYL-P-CRESOL
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE
3-GLYCERYL ASCORBATE
3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE