2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNatri Benzotriazolyl Butylphenol Sulfonate
Chống nắngEU ✓

Natri Benzotriazolyl Butylphenol Sulfonate

SODIUM BENZOTRIAZOLYL BUTYLPHENOL SULFONATE

Đây là một chất hấp thụ tia UV hóa học được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chống nắng hiện đại. Thành phần này có khả năng chuyển đổi các tia UV-A và UV-B thành nhiệt, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng. Natri Benzotriazolyl Butylphenol Sulfonate được công nhận là an toàn và hiệu quả trong các công thức kem chống nắng, với khả năng hòa tan tốt trong nước và các chất mang nước.

Cấu trúc phân tử SODIUM BENZOTRIAZOLYL BUTYLPHENOL SULFONATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C16H16N3NaO4S

Khối lượng phân tử

369.4 g/mol

Tên IUPAC

sodium 3-(benzotriazol-2-yl)-5-butan-2-yl-4-hydroxybenzenesulfonate

CAS

92484-48-5

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Cosmetics Regulation

Tổng quan

Natri Benzotriazolyl Butylphenol Sulfonate là một chất hấp thụ tia UV hóa học thuộc lớp các benzotriazole, được phát triển để cung cấp bảo vệ phổ rộng chống lại tia UV-A và UV-B. Thành phần này có đặc tính thích nước vượt trội nhờ nhóm sulfonate, giúp dễ dàng hòa tan vào các công thức kem chống nắng hiện đại. Thành phần này đã được kiểm chứng lâm sàng về an toàn tính và được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng cao cấp trên toàn thế giới.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Hấp thụ tia UV-A và UV-B giúp bảo vệ da toàn diện
  • Ổn định và hiệu quả cao trong các công thức chống nắng
  • Hòa tan tốt trong nước giúp cải thiện cảm giác sử dụng
  • Giảm nguy cơ tổn thương da do tia UV gây ra

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần kết hợp với các chất chống oxy hóa để duy trì ổn định
  • Không nên sử dụng đơn lẻ, cần kết hợp với các loại chất chống nắng khác

Cơ chế hoạt động

Khi tiếp xúc với tia UV, các phân tử của Natri Benzotriazolyl Butylphenol Sulfonate sẽ hấp thụ năng lượng quang và chuyển đổi nó thành năng lượng nhiệt thông qua quá trình làm mát điện tử. Cơ chế này ngăn ngừa tia UV xâm nhập vào các lớp sâu của da, từ đó bảo vệ các tế bào da khỏi tổn thương DNA và quá trình lão hóa sớm. Cấu trúc phân tử đặc biệt của nó cho phép hấp thụ cả tia UV-A dài (UVA-I, 340-400nm) và UV-A ngắn (UVA-II, 320-340nm) cũng như UV-B (280-320nm).

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của Natri Benzotriazolyl Butylphenol Sulfonate trong việc giảm thiểu thiệt hại do tia UV gây ra, bao gồm làm giảm tổn thương collagen và elastin. Các bài báo khoa học xuất bản trên International Journal of Cosmetic Science và Photochemistry & Photobiology cho thấy rằng chất này có hệ số bảo vệ UV (SPF) hiệu quả cao khi sử dụng với các chất chống nắng khác. Các nghiên cứu an toàn tính cho thấy thành phần này có profil an toàn tốt khi sử dụng ở nồng độ dưới 10% và được CIR (Cosmetic Ingredient Review) công nhận là an toàn.

Cách Natri Benzotriazolyl Butylphenol Sulfonate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri Benzotriazolyl Butylphenol Sulfonate

Bề mặt da

Tạo lớp bảo vệ UV

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Nồng độ thông thường trong các sản phẩm chống nắng: 5-10%, nhưng thường kết hợp với các chất chống nắng khác ở nồng độ 2-5%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chống nắng SPF 30 hoặc cao hơn

Công dụng:

Hấp thụ tia UV

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Titanium DioxideEWG 1Vitamin E (Tocopherol)EWG 1Kẽm oxitEWG 2

Tránh dùng với

Homosalat

So sánh với thành phần khác

Natri Benzotriazolyl Butylphenol SulfonatevsAVOBENZONE

Avobenzone là chất hấp thụ UV-A hoạt động rộng nhưng kém ổn định hơn, trong khi Natri Benzotriazolyl Butylphenol Sulfonate có độ ổn định cao hơn trong các công thức và hấp thụ được cả UV-A và UV-B

Natri Benzotriazolyl Butylphenol SulfonatevsTITANIUM DIOXIDE

Titanium Dioxide là chất chống nắng vật lý không hấp thụ tia UV mà phản xạ chúng, trong khi Natri Benzotriazolyl Butylphenol Sulfonate là chất hấp thụ tia UV. Titanium Dioxide có thể để lại lớp trắng trên da, còn Natri Benzotriazolyl Butylphenol Sulfonate không

Natri Benzotriazolyl Butylphenol SulfonatevsOCTINOXATE

Octinoxate chỉ hấp thụ UV-B nhưng kém ổn định và có mối lo ngại về an toàn thực vật biển, trong khi Natri Benzotriazolyl Butylphenol Sulfonate hấp thụ cả UV-A và UV-B với độ ổn định cao hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)vs 4-(2-Beta-glucopyranosyloxy)propoxy-2-hydroxybenzophenone (Avobenzone Derivative / UV Filter)vs 4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự)vs 7-Dehydrocholesteryl Palmitate (Cholesteryl Palmitate 7-Dehydro)vs Acetaminosalol (Paracetamol Salicylate)vs Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelCosmetics Directive EU 1223/2009International Journal of Cosmetic ScienceFederation of American Societies for Experimental Biology (FASEB)
  • Safety and efficacy of UV filters in sunscreen products— PubMed Central
  • EU approved UV absorbers for cosmetic use— European Commission
  • Benzotriazole derivatives in photoprotection— ScienceDirect
  • Cosmetic Ingredient Review assessment— CIR Safety Database

CAS: 92484-48-5 · EC: 403-080-9 · PubChem: 23690892

Bạn có biết?

Natri Benzotriazolyl Butylphenol Sulfonate được phát triển dựa trên công nghệ benzotriazole đã được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp như chất bảo vệ UV cho nhựa và sơn từ những năm 1960

Nhóm sulfonate trong cấu trúc phân tử giúp thành phần này hòa tan tốt trong nước, tạo nên các công thức kem chống nắng rửa được nước mà vẫn giữ được hiệu quả bảo vệ cao

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Natri Benzotriazolyl Butylphenol Sulfonate

DEEP CLEAN 2 in 1 pure frische
Neutrogena

DEEP CLEAN 2 in 1 pure frische

Có theo dõi giá
Bacche di Natale
Perlier

Bacche di Natale

Có theo dõi giá
Coco gommage corps lissant
Sephora

Coco gommage corps lissant

Có theo dõi giá
ISANA (ROSSMANN)

Hyaluron Serum Hydro Booster

Có theo dõi giá
Unknown

Reviving shower gel

Có theo dõi giá
Shampooing Couleur
Netto

Shampooing Couleur

Có theo dõi giá
Be Atomic

Be Atomic bain douche moussant senteur fleur de coton

Có theo dõi giá
Gel nettoyant visage
Cosmia

Gel nettoyant visage

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)

3-BENZYLIDENE CAMPHOR

4-(2-Beta-glucopyranosyloxy)propoxy-2-hydroxybenzophenone (Avobenzone Derivative / UV Filter)

4-(2-BETA-GLUCOPYRANOSILOXY) PROPOXY-2HYDROXYBENZOPHENONE

4
4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự)

4-METHYLBENZYLIDENE CAMPHOR

7-Dehydrocholesteryl Palmitate (Cholesteryl Palmitate 7-Dehydro)

7-DEHYDROCHOLESTERYL PALMITATE

Acetaminosalol (Paracetamol Salicylate)

ACETAMINOSALOL

Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)

BENZALPHTHALIDE