SODIUM COCOABUTTERAMPHOACETATE
Đây là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) nhẹ nhàng, được tạo ra từ dầu cacao và các dẫn xuất cocoa, kết hợp với amino axit. Thành phần này vừa có khả năng làm sạch hiệu quả vừa giàu tính chất dưỡng ẩm, được thiết kế đặc biệt cho các sản phẩm chăm sóc tóc và làm da mềm mại. Với đặc tính amphiphilic, nó giúp tạo bọt phong phú đồng thời giảm thiểu tác động khắc nghiệt trên tóc và da.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Chấp thuận theo Quy định (EC) 1223/2009
Sodium Cocoabutteramphoacetate là một surfactant amphoteric được phát triển từ dầu cacao (theobroma oil) và các axit amin. Đây là một phân tử lai giữa đặc tính dương ion và âm ion, giúp nó hoạt động nhẹ nhàng hơn so với các surfactant truyền thống. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm gội đầu, sữa tắm và nước rửa mặt cao cấp vì khả năng làm sạch hiệu quả mà vẫn giữ lại độ ẩm tự nhiên.
Molecule này có cấu trúc amphoteric với phần đầu thích nước (hydrophilic) chứa nhóm carboxylate và nhóm amino, cùng với phần đuôi thích dầu (lipophilic) từ dầu cacao. Cơ chế hoạt động dựa trên việc các phân tử này hướng mặt thích dầu về phía các chất bẩn/dầu trên da hoặc tóc, trong khi mặt thích nước hướng ra phía nước rửa, từ đó bao quanh chất bẩn để rửa sạch. Đồng thời, tính chất dưỡng ẩm từ dầu cacao giúp bảo vệ lớp ngoài cùng của da/tóc.
Nghiên cứu khoa học
Các amphoacetate được công nhận là surfactant an toàn và nhẹ nhàng trong các nghiên cứu về độc tính da và mắt. Dầu cacao cung cấp thêm thành phần chứa polyphenol và lipid tự nhiên, có đặc tính chống oxy hóa và dưỡng ẩm. Các nghiên cứu in vitro đã chứng minh rằng những surfactant loại này gây kích ứng ít hơn so với sodium lauryl sulfate, đặc biệt khi sử dụng ở nồng độ 5-10% trong công thức.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 5-15% trong các sản phẩm rửa sạch (gội, sữa tắm), hoặc 2-5% trong các sản phẩm nhẹ nhàng hơn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
An toàn để sử dụng hàng ngày
Công dụng:
SLS là surfactant anionic mạnh mẽ hơn, tạo bọt nhiều hơn nhưng gây kích ứng cao hơn. Sodium Cocoabutteramphoacetate nhẹ nhàng hơn và có tính chất dưỡng ẩm.
Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng từ dầu dừa/cacao. Betaine tạo bọt tốt nhưng có thể gây dị ứng ở một số người, trong khi Cocoabutteramphoacetate có cấu trúc khác với khả năng dưỡng ẩm tốt hơn từ dầu cacao.
Coco Glucoside là surfactant nhẹ nhàng nhưng có khả năng tạo bọt yếu hơn. Cocoabutteramphoacetate tạo bọt tốt hơn nhưng vẫn giữ được tính nhẹ nhàng.
Bạn có biết?
Dầu cacao trong công thức này không chỉ giúp làm sạch mà còn mang lại hương thơm tự nhiên nhẹ nhàng và dưỡng ẩm toàn diện.
Amphoacetate là một trong những surfactant an toàn nhất hiện nay vì tính chất hai mặt của nó cho phép nó tự điều chỉnh pH sản phẩm gần với pH tự nhiên của da (pH 4.5-5.5).
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE