SODIUM COCOAMPHOACETATE
Đây là một surfactant amphoteric nhẹ nhàng được chiết xuất từ dầu dừa, có khả năng làm sạch hiệu quả đồng thời giữ độ ẩm cho da và tóc. Thành phần này kết hợp tính chất làm sạch với khả năng điều hòa, phù hợp cho các sản phẩm chăm sóc cá nhân nhạy cảm. Nó tạo bọt mịn và ít gây kích ứng so với các surfactant truyền thống, là lựa chọn phổ biến trong các công thức tắm và gội đầu tự nhiên.
CAS
90387-76-1
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Phê duyệt theo EU Cosmetics Regulation (
Sodium cocoamphoacetate là một surfactant amphoteric dẫn xuất từ dầu dừa, được tạo ra thông qua quá trình hóa học kết hợp dầu dừa với glycine. Thành phần này được phân loại là "lõi nhẹ" trong các sản phẩm vệ sinh cá nhân vì tính chất làm sạch hiệu quả mà vẫn giữ được độ nhạy cảm của da và tóc. Nó là một trong những surfactant được ưa chuộng trong các công thức tự nhiên và hữu cơ nhờ nguồn gốc từ thực vật.
Cấu trúc amphoteric của sodium cocoamphoacetate cho phép nó hoạt động ở cả môi trường acid và kiềm. Phân tử này có đầu kỵ nước hòa tan trong dầu và đầu yêu nước hòa tan trong nước, giúp nó bao quanh các chất bẩn và dầu để rửa sạch. Không như các surfactant truyền thống mạnh mẽ, nó thực hiện công việc này một cách mềm mỏng, bảo vệ lớp lipid tự nhiên của da và tóc.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy surfactant amphoteric như sodium cocoamphoacetate gây kích ứng da ít hơn đáng kể so với các surfactant sulfated truyền thống như SLS. Chúng có khả năng adsorp tốt trên bề mặt da nhưng lại có độ xâm nhập thấp, giảm nguy cơ làm hỏng rào cản da. Các công thức chứa thành phần này thường được khuyến cáo cho da nhạy cảm hoặc trong các sản phẩm cho trẻ em.
Nồng độ khuyên dùng
Thường dùng từ 3-10% trong các sản phẩm làm sạch, có thể cao hơn trong công thức tắm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
An toàn sử dụng hàng ngày
Công dụng:
SLS là surfactant anionic mạnh mẽ, gây kích ứch cao hơn. Sodium cocoamphoacetate là amphoteric, nhẹ nhàng hơn nhiều và phù hợp hơn cho da nhạy cảm.
Cả hai đều nhẹ nhàng và dẫn xuất từ dừa, nhưng sodium cocoyl isethionate có khả năng tạo bọt tốt hơn, trong khi cocoamphoacetate có tính điều hòa tốt hơn.
CAS: 90387-76-1 · EC: 291-352-6/931-291-0
Bạn có biết?
Sodium cocoamphoacetate là một trong những surfactant ít gây kích ứch nhất được phê duyệt, thường được sử dụng trong sản phẩm tắm cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ
Tên hóa học phức tạp của nó (Glycine, N-(2-aminoethyl)-N-(2-hydroxyethyl)-, N-coco-acyl derivatives, monosodium salts) phản ánh quá trình tổng hợp chính xác để tạo ra một surfactant đặc biệt nhẹ nhàng
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.






2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE