SODIUM COCOAMPHOPROPIONATE
Đây là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) nhân tạo có nguồn gốc từ dầu dừa, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm sạch và chăm sóc tóc. Chất này có tính chất lưỡng tính (amphoteric), cho phép nó hoạt động hiệu quả ở các pH khác nhau. Nó vừa có khả năng làm sạch mạnh mẽ vừa nhẹ nhàng, được coi là một lựa chọn dịu hơn so với các surfactant sulfate truyền thổi.
CAS
93820-52-1
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Natri Cocoamphopropionat là một surfactant lưỡng tính (amphoteric) lấy từ dầu dừa, thuộc nhóm các chất làm sạch hiện đại được phát triển để giảm thiểu tác động kích ứng so với các surfactant sulfate truyền thống. Cấu trúc lưỡng tính của nó cho phép phân tử này có cả đầu âm (kỵ dầu) và dương (kỵ nước) cùng lúc, giúp nó hoạt động hiệu quả trong môi trường pH rộng. Chất này được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm gội đầu, sữa tắm, gel rửa mặt và các công thức làm sạch nhẹ nhàng. Nó nổi tiếng với khả năng tạo bọt phong phú đồng thời giữ được độ dịu nhẹ, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các sản phẩm dành cho da nhạy cảm hoặc trẻ em.
Khi Natri Cocoamphopropionat được hòa tan trong nước, phân tử của nó sẽ xếp hàng ở bề mặt nước-dầu, với đầu kỵ nước hướng về những chất bẩn, dầu và mỡ, trong khi đầu kỵ dầu của nó hướng về nước. Quá trình này tạo ra các hạt nhỏ (micelle) bao quanh các chất bẩn, cho phép chúng được rửa trôi bằng nước. Tính chất lưỡng tính của nó có nghĩa là nó có thể hoạt động tốt ở pH axit (từ 3-7), giảm bớt sự mất cân bằng pH của da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về surfactant lưỡng tính cho thấy chúng có khả năng làm sạch tương đương với sulfate nhưng với mức kích ứng thấp hơn đáng kể. Một nghiên cứu công bố trong International Journal of Cosmetic Science đã chứng minh rằng các surfactant amphoteric gây ra ít thiệt hại hơn đến cấu trúc tóc kerotin và ít kích thích da hơn so với sodium lauryl sulfate. Công thức được coi là an toàn để sử dụng hằng ngày trong các sản phẩm dành cho gia đình.
Nồng độ khuyên dùng
Thường dùng từ 5-15% trong các sản phẩm làm sạch, có thể tăng lên 20% cho các công thức gội đầu đặc biệt
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày mà không lo ngại tích tụ
Công dụng:
Natri Cocoamphopropionat là một lựa chọn dịu hơn so với SLS, gây ra ít kích ứng hơn và không tẩy sạch các dầu tự nhiên của da quá mạnh
Cả hai đều là surfactant lưỡng tính nhẹ nhàng, nhưng Natri Cocoamphopropionat có khả năng tạo bọt mạnh hơn, trong khi CAPB có lịch sử gây dị ứng tiếp xúc hơn
CAS: 93820-52-1 · EC: 298-632-7
Bạn có biết?
Tên 'amphoteric' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'amphi' (cả hai) và 'hoterikos' (trong mỗi), hoàn toàn phản ánh bản chất kép của nó
Surfactant lưỡng tính có thể hoạt động cả ở pH axit lẫn kiềm, điều này làm cho chúng trở thành những 'công nhân' đa năng trong công thức mỹ phẩm
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE