2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNatri Erythorbate
Chống oxy hoáEU ✓

Natri Erythorbate

SODIUM ERYTHORBATE

Natri Erythorbate là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và công nghiệp thực phẩm để bảo vệ các thành phần khác khỏi sự phân hủy do oxy hóa. Đây là dạng muối natri của axit erythorbic, có khả năng ổn định công thức và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Thành phần này đặc biệt hiệu quả trong việc ngăn chặn sự mất hiệu lực của các hoạt chất có giá trị cao như vitamin C hay các dầu tinh dầu.

Cấu trúc phân tử SODIUM ERYTHORBATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C6H7NaO6

Khối lượng phân tử

198.11 g/mol

Tên IUPAC

sodium (2R)-2-[(1R)-1,2-dihydroxyethyl]-4-hydroxy-5-oxo-2H-furan-3-olate

CAS

6381-77-7

1/10

EWG Score

An toàn

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU theo Annex II-V

Tổng quan

Natri Erythorbate là một chất chống oxy hóa tổng hợp có cấu trúc tương tự axit ascorbic (Vitamin C), được sử dụng chủ yếu để bảo vệ công thức mỹ phẩm khỏi sự phân hủy và mất hiệu quả. Thành phần này không phải là một hoạt chất trực tiếp tác động lên da mà là một công cụ ổn định công thức, đảm bảo rằng các thành phần có giá trị cao vẫn giữ được potency theo thời gian. Sự sử dụng Natri Erythorbate phổ biến trong các sản phẩm chứa vitamin C, dầu thiên nhiên, hoặc các hoạt chất dễ bị oxy hóa. Nó hoạt động bằng cách nhường electron cho các gốc tự do, ngăn chặn chuỗi phản ứng oxy hóa không mong muốn. Với hồ sơ an toàn xuất sắc, thành phần này thường được chọn làm chất chống oxy hóa ưa thích trong các công thức cao cấp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ các thành phần hoạt tính khỏi oxy hóa và phân hủy
  • Kéo dài tuổi thọ sản phẩm và duy trì hiệu quả công thức
  • Giúp ổn định các hoạt chất nhạy cảm như vitamin C và polyphenol
  • Hỗ trợ bảo vệ làn da khỏi tác hại của gốc tự do
  • An toàn với da và được chứng nhận an toàn toàn cầu

Cơ chế hoạt động

Natri Erythorbate hoạt động theo cơ chế chống oxy hóa bằng cách cung cấp electron (hay còn gọi là khử) cho các gốc tự do và các chất oxy hóa mạnh. Khi các thành phần nhạy cảm (như vitamin C, dầu tinh dầu, hoặc chiết xuất thực vật) tiếp xúc với oxy, ánh sáng, hoặc nhiệt độ cao, Natri Erythorbate can thiệp để ngăn chặn quá trình phân hủy. Quy trình này bảo vệ không chỉ thành phần chính mà còn giữ lại các lợi ích skincare mà sản phẩm hứa hẹn. Trên da, tác động trực tiếp của Natri Erythorbate là tối thiểu vì nó chủ yếu hoạt động "phía sau hậu trường". Tuy nhiên, bằng cách bảo vệ các hoạt chất khác khỏi oxy hóa, nó gián tiếp giúp tối ưu hóa hiệu quả chống lão hóa, sáng da, và chống viêm của sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng Natri Erythorbate có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, tương đương hoặc vượt trội hơn so với một số chất chống oxy hóa khác trong điều kiện lưu trữ khác nhau. Nó đặc biệt hiệu quả trong việc ổn định axit ascorbic (Vitamin C), một trong những hoạt chất chống lão hóa phổ biến nhất. Các dữ liệu an toàn từ FDA và các tổ chức quốc tế khác xác nhận rằng Natri Erythorbate có hồ sơ độc tính thấp và không gây kích ứng da ở nồng độ sử dụng điển hình (thường 0,1-0,5%). Các bài báo khoa học về thành phần này chỉ ra rằng nó không gây phản ứng phụ trong thử nghiệm trên da và được công nhân rộng rãi như một chất chống oxy hóa an toàn và hiệu quả. Trong công nghiệp thực phẩm, nó đã được sử dụng an toàn trong nhiều thập kỷ, và sự chuyển đổi sang mỹ phẩm chỉ mở rộng phạm vi ứng dụng của một chất đã được chứng minh an toàn.

Cách Natri Erythorbate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri Erythorbate

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,05% - 0,5% trong các công thức mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không cần điều chỉnh tần suất sử dụng; nó là thành phần ổn định công thức, không phải hoạt chất tác động trực tiếp

Công dụng:

Chống oxy hoá

Kết hợp tốt với

Axit FerulicEWG 1Natri AscorbateEWG 1Vitamin E (Tocopherol)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Natri ErythorbatevsSODIUM ASCORBATE

Cả hai đều là chất chống oxy hóa và ổn định công thức, nhưng Sodium Ascorbate là dạng muối của Vitamin C có hoạt tính trực tiếp trên da, trong khi Natri Erythorbate chủ yếu bảo vệ các thành phần khác.

Natri ErythorbatevsTOCOPHEROL (Vitamin E)

Cả hai là chất chống oxy hóa mạnh, nhưng Tocopherol có lợi ích skincare trực tiếp (dưỡng ẩm, chống lão hóa), trong khi Natri Erythorbate chủ yếu là ổn định công thức.

Natri ErythorbatevsBHT (Butylated Hydroxytoluene)

Cả hai là chất chống oxy hóa, nhưng Natri Erythorbate có hồ sơ an toàn tốt hơn và ít gây tranh cãi hơn BHT, được ưa thích hơn trong cosmetics cao cấp.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetics Ingredients Review (CIR) PanelEuropean Commission Cosmetics Ingredients DatabaseFDA Approved Food & Cosmetic Additives
  • Erythorbic Acid and Sodium Erythorbate Safety Assessment— FDA
  • Antioxidants in Cosmetic Formulations— Personal Care Products Council
  • Review of Antioxidant Ingredients in Skincare— European Commission
  • Oxidative Stress and Skin Protection— PubMed Central

CAS: 6381-77-7 · EC: 228-973-9 · PubChem: 23683938

Bạn có biết?

Natri Erythorbate là một 'isomer' của axit ascorbic (Vitamin C) - chúng có cùng công thức hóa học nhưng cấu trúc 3D khác nhau, giống như anh em sinh đôi có gen giống nhưng tính cách khác nhau!

Trong công nghiệp thực phẩm, Natri Erythorbate được sử dụng để bảo vệ màu sắc của thịt và sản phẩm thịt, vì vậy nó thực sự là một 'guardian' của độ tươi sáng - dù đó là thực phẩm hay mỹ phẩm!

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Natri Erythorbate

Cameleo Blond Moyen 7.0
Delia

Cameleo Blond Moyen 7.0

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE