SODIUM LAURETH-12 SULFATE
Chất hoạt động bề mặt (surfactant) được tạo từ chuỗi lauryl có 12 phân tử ethylene oxide, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm rửa mặt và tẩy rửa chuyên nghiệp. Thành phần này có khả năng làm sạch mạnh mẽ, tạo bọt phong phú và hòa tan các chất dầu hiệu quả. Là phiên bản mềm hơn so với Sodium Lauryl Sulfate (SLS) do có chuỗi ethylene oxide dài hơn, giúp giảm độc tính da.
CAS
9004-82-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Approved trong EU Cosmetics Regulation,
Sodium Laureth-12 Sulfate là một surfactant anionik thông dụng được sản xuất từ chuỗi lauryl dài có 12 phân tử ethylene oxide (EO). Khi so sánh với Sodium Lauryl Sulfate (SLS), phiên bản Laureth có chuỗi EO dài hơn làm cho nó hydrophilic (thích nước) hơn, dẫn đến khả năng thẩm thấu và kích ứt nhỏ hơn. Thành phần này được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm rửa chuyên nghiệp như sữa rửa mặt, gel tắm, dầu gội và sản phẩm tẩy rửa công nghiệp.
Cơ chế hoạt động dựa trên cấu trúc amphoteric của surfactant: phần đầu (head) có tính hydrophilic (yêu thích nước) trong khi phần đuôi (tail) có tính lipophilic (yêu thích dầu). Khi đó, surfactant này sẽ bao quanh các phân tử dầu/bẩn và tạo các micelle (hạt giọt nhỏ) có thể hòa tan trong nước, cho phép dễ dàng rửa sạch. Chuỗi EO dài giúp giảm tính "khó chịu" của surfactant đối với da bằng cách giảm thiểu thẩm thấu vào lớp stratum corneum.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu dermatology cho thấy Sodium Laureth-12 Sulfate có tính kích ứt thấp hơn đáng kể so với SLS ngoài da in vitro. Một nghiên cứu trên Journal of Society of Cosmetic Chemists chỉ ra rằng ethylene oxide chains càng dài, tính "mạnh" và kích ứt càng giảm. Tuy nhiên, ở nồng độ cao (trên 15%), nó vẫn có thể gây khô da và làm tổn hại rào cản bảo vệ da nếu sử dụng thường xuyên mà không có moisturizer.
Nồng độ khuyên dùng
Thường 5-15% trong sản phẩm rửa sạch, không vượt quá 20%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày an toàn nếu công thức có thêm moisturizer, nhưng nên giới hạn 1-2 lần/ngày cho da nhạy cảm
Công dụng:
SLS có chuỗi EO ngắn hơn (1-2 EO), gây kích ứt mạnh hơn đáng kể. Laureth-12 mềm hơn do chuỗi EO dài 12 phân tử, giảm thẩm thấu vào da và độc tính tế bào
Betaine là surfactant mềm hơn, tính kích ứt thấp hơn Laureth-12, nhưng khả năng làm sạch không mạnh bằng. Laureth-12 mạnh hơn nhưng kích ứt cao hơn
Isethionate là phiên bản nhẹ nhàng, ít kích ứt hơn Laureth-12, nhưng khả năng tạo bọt không mạnh bằng. Laureth-12 mạnh hơn trong tạo bọt và làm sạch
CAS: 9004-82-4 · EC: 266-192-5
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.








2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE