SODIUM LAURETH-8 SULFATE
Sodium Laureth-8 Sulfate là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) nhẹ nhàng được tạo ra bằng cách ethoxylate chuỗi lauryl alcohol với 8 mol ethylene oxide trước khi sunfate hóa. Thành phần này có khả năng làm sạch và tạo bọt tốt, thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt và gội đầu để loại bỏ bụi bẩn và dầu. So với Sodium Lauryl Sulfate (SLS), phiên bản Laureth-8 này mềm mại hơn và ít gây kích ứng hơn nhờ chuỗi polyethylene oxide dài. Đây là lựa chọn phổ biến trong các công thức dành cho da nhạy cảm hoặc trẻ em.
CAS
9004-82-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt bởi EU và FDA; nằm trong
Sodium Laureth-8 Sulfate là một surfactant anion được ethoxylate nhằm giảm độ kích ứch so với các surfactant mạnh hơn. Thành phần này được sản xuất từ dầu dừa và có khả năng làm sạch đặc biệt tốt. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm tẩy rửa như gel rửa mặt, sữa rửa mặt, dầu gội và sữa tắm. Công thức Laureth-8 với 8 mol ethylene oxide tạo ra một phân tử lớn hơn, kém thấm qua da, và do đó ít gây kích ứng hơn Sodium Lauryl Sulfate (SLS) tiêu chuẩn. Tính an toàn của nó đã được các cơ quan quản lý như CIR Panel và FDA xác nhận trong các công thức dùng trên da và tóc.
Sodium Laureth-8 Sulfate hoạt động bằng cách có cấu trúc ampiphilic (vừa yêu thích nước vừa yêu thích dầu). Phần hydrophobic (yêu dầu) của phân tử gắn vào bụi bẩn, dầu và tạp chất, trong khi phần hydrophilic (yêu nước) tương tác với nước. Khi xoa mát, các phân tử này bao bọc các tạp chất và dầu, tạo thành micelle giúp chúng hòa tan trong nước và được rửa sạch dễ dàng. Chuỗi polyethylene oxide dài làm cho surfactant này mềm mại hơn, giảm khả năng phá vỡ lớp chất béo tự nhiên (lipid barrier) của da so với SLS.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy Sodium Laureth-8 Sulfate có khả năng gây kích ứng da thấp hơn đáng kể so với Sodium Lauryl Sulfate, đặc biệt ở da nhạy cảm. Một nghiên cứu từ International Journal of Cosmetic Science cho thấy các surfactant ethoxylate có xu hướng gây ra mất nước da (transepidermal water loss) ít hơn. CIR Panel (Cosmetics Ingredient Review Panel) đã xác nhận tính an toàn của thành phần này vào năm 1995 dựa trên dữ liệu độc tính, iritancy và sensitization. Tuy nhiên, tại nồng độ cao (> 5%), có khả năng tạo ra 1,4-dioxane như một tạp chất nếu quá trình sản xuất không được kiểm soát tốt.
Nồng độ khuyên dùng
Thường 2-5% trong các sản phẩm rửa mặt; có thể lên đến 8-12% trong dầu gội và sữa tắm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể dùng hàng ngày, nhưng nên giới hạn nếu da khô hoặc nhạy cảm
Công dụng:
SLS là surfactant mạnh hơn, tạo bọt nhiều hơn nhưng gây kích ứng cao hơn. Laureth-8 có ethylene oxide chain dài, làm giảm độ kích ứch lên 50-60% so với SLS.
Cả hai đều nhẹ nhàng, nhưng Cocoyl Isethionate còn mềm mại hơn và gây kích ứng thấp hơn. Laureth-8 tạo bọt phong phú hơn.
Betaine amphoteric, mềm mại hơn Laureth-8 nhưng khả năng làm sạch yếu hơn. Laureth-8 là anionic surfactant, mạnh hơn nhưng có thể gây kích ứng hơn.
CAS: 9004-82-4
Bạn có biết?
Số '8' trong tên Laureth-8 đại diện cho 8 mol ethylene oxide được thêm vào lauryl alcohol; phiên bản Laureth-4 là khác tính chất và mạnh hơn.
Sodium Laureth-8 Sulfate được phát triển như một giải pháp an toàn hơn sau khi SLS bị chỉ trích về tính gây kích ứch vào những năm 1970-1980; hiện nay nó là lựa chọn ưu tiên trong các sản phẩm baby care và dành cho da nhạy cảm trên toàn thế giới.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.






2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE