2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNatri Methyl 2-Sulfolaurate
Tẩy rửaEU ✓

Natri Methyl 2-Sulfolaurate

SODIUM METHYL 2-SULFOLAURATE

Natri Methyl 2-Sulfolaurate là một chất hoạt động bề mặt sulfat có chuỗi cacbon trung bình, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh cá nhân. Thành phần này có khả năng tạo bọt mạnh và làm sạch hiệu quả, nhưng độ kích ứng thấp hơn so với SLS truyền thống. Nó thường xuất hiện trong các sản phẩm gội đầu, sữa rửa mặt và xà phòng làm sạch.

Cấu trúc phân tử SODIUM METHYL 2-SULFOLAURATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C13H25NaO5S

Khối lượng phân tử

316.39 g/mol

Tên IUPAC

sodium 1-methoxy-1-oxododecane-2-sulfonate

CAS

4016-21-1

5/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định (EC) No 122

Tổng quan

Natri Methyl 2-Sulfolaurate (còn gọi là Sodium Methyl 2-Sulfolaurate) là một chất hoạt động bề mặt anion thuộc nhóm sulfat thế hệ thứ hai. Khác với Sodium Lauryl Sulfate (SLS) cơ bản, thành phần này có cấu trúc phân tử được cải tiến với nhóm methyl sulfo, giúp giảm tính kích ứng đáng kể trong khi vẫn duy trì khả năng làm sạch mạnh. Nó được sử dụng trong các sản phẩm gội đầu, sữa rửa mặt, bọt tắm và các công thức làm sạch khác. Thành phần này hoạt động bằng cách phá vỡ liên kết giữa bã nhờn và bẩn với da hoặc tóc, cho phép loại bỏ chúng bằng nước. Cấu trúc phân tử của nó tạo ra sự cân bằng tốt giữa hiệu quả làm sạch và độ mềm dịu cho da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch hiệu quả, loại bỏ bã nhờn và bẩn
  • Tạo bọt phong phú giúp cảm giác sạch sẽ
  • Độ kích ứng thấp hơn SLS, phù hợp da nhạy cảm hơn
  • Ổn định công thức, duy trì hiệu quả làm sạch
  • Tương thích tốt với các thành phần skincare khác

Lưu ý

  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá liều hoặc quá thường xuyên
  • Các cá nhân da rất nhạy cảm có thể gặp kích ứng nhẹ
  • Có khả năng làm mất độ ẩm tự nhiên của da khi nồng độ cao

Cơ chế hoạt động

Natri Methyl 2-Sulfolaurate là một chất hoạt động bề mặt anion có tính chất lưỡng tính, với đầu hydrophilic (yêu thích nước) được tạo thành từ nhóm sulfat sulfo và đuôi hydrophobic (yêu thích dầu) từ chuỗi cacbon C12. Khi hòa tan trong nước, phân tử này sắp xếp thành các micelle - những cấu trúc hình cầu với đuôi dầu hướng vào trong, bao gồm các chất bẩn và bã nhờn. Quá trình này cho phép nước xâm nhập và bao bọc các hạt mầu bẩn, làm chúng lơ lửng trong nước để có thể rửa sạch. So với SLS truyền thống, nhóm methyl sulfo trong cấu trúc của Natri Methyl 2-Sulfolaurate làm giảm tính kích ứng da bằng cách giảm độ mạnh của các liên kết với các protein da. Điều này có nghĩa là nó vẫn làm sạch hiệu quả nhưng gây ít tổn thương hơn đối với hàng rào chất béo tự nhiên của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu so sánh độ kích ứng da cho thấy Natri Methyl 2-Sulfolaurate gây kích ứng da thấp hơn đáng kể so với Sodium Lauryl Sulfate ở cùng nồng độ. Một số nghiên cứu in vitro trên các mẫu mô da nhân tạo cho thấy nó duy trì khả năng làm sạch mạnh (tuân thủ các tiêu chuẩn làm sạch công nghiệp) trong khi gây tổn thương protein da ít hơn. Tuy nhiên, như với tất cả các sulfat, nó vẫn có khả năng làm khô da nếu sử dụng ở nồng độ cao hoặc trong các công thức không có các chất dưỡng ẩm.

Cách Natri Methyl 2-Sulfolaurate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri Methyl 2-Sulfolaurate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 5-15% trong các công thức rửa sạch (gội, sữa rửa mặt). Nồng độ an toàn dao động từ 1-20% tùy thuộc vào loại sản phẩm và các thành phần khác trong công thức.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày nếu công thức chứa các chất dưỡng ẩm/mềm mại. Với da nhạy cảm, giới hạn ở 3-4 lần/tuần hoặc chỉ sáng.

Công dụng:

Làm sạchChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

ALOE BARBADENSIS LEAF EXTRACTCetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Natri Methyl 2-SulfolauratevsSODIUM LAURYL SULFATE (SLS)

Cả hai đều là chất hoạt động bề mặt sulfat anion, nhưng Natri Methyl 2-Sulfolaurate có cấu trúc được cải tiến với nhóm methyl sulfo. SLS là công thức cơ bản, rẻ hơn nhưng gây kích ứng mạnh hơn. Natri Methyl 2-Sulfolaurate dịu nhẹ hơn khoảng 30-50% nhưng vẫn duy trì khả năng làm sạch tương tương.

Natri Methyl 2-SulfolauratevsSODIUM LAURETH SULFATE (SLES)

SLES là một đồng phân của SLS nhưng có chuỗi polyethylene oxide, giúp nó dịu dàng hơn SLS. Cả SLES và Natri Methyl 2-Sulfolaurate đều được coi là các thế hệ sulfat cải tiến. SLES có độ dạng bọt mạnh hơn nhưng Natri Methyl 2-Sulfolaurate có khả năng ổn định công thức tốt hơn.

Natri Methyl 2-SulfolauratevsCOCAMIDOPROPYL BETAINE

Betaine là một chất hoạt động bề mặt zwitterionic (vừa có tính anion vừa cation), dịu dàng hơn rất nhiều so với sulfat. Tuy nhiên, nó yếu hơn trong khả năng làm sạch và ít tạo bọt hơn. Thường được sử dụng như một chất mềm mại hoặc thành phần phụ, không phải chất hoạt động chính.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEuropean Commission - COSING DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosmeticsInfo.org - Ingredient DatabasePubChem - National Center for Biotechnology Information
  • COSING - Cosmetic Ingredients Database— European Commission
  • Surfactants in Personal Care Products and Decorative Cosmetics— National Center for Biotechnology Information
  • Safety Assessment of Sulfated Surfactants— CosmeticsInfo.org

CAS: 4016-21-1 · EC: 223-673-4 · PubChem: 23691031

Bạn có biết?

Nhóm methyl sulfo trong cấu trúc của Natri Methyl 2-Sulfolaurate được coi là một đột phá trong công nghệ chất hoạt động bề mặt vào những năm 1980, giúp các nhà sản xuất mỹ phẩm tạo ra các sản phẩm 'gentle sulfate' mà trước đó được coi là mâu thuẫn.

Mặc dù có khả năng kích ứng thấp hơn, Natri Methyl 2-Sulfolaurate vẫn tạo ra lượng bọt phong phú và ấn tượng về sạch sẽ tương tự SLS, điều này giải thích tại sao các nhà sản xuất chọn sử dụng nó trong các sản phẩm cao cấp mà vẫn muốn có 'cảm giác sạch mạnh'.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Natri Methyl 2-Sulfolaurate

Bagno Schiuma Thè Verde e Betulla
Winni's

Bagno Schiuma Thè Verde e Betulla

Có theo dõi giá
Sapone mani Thè verde
Winni's

Sapone mani Thè verde

Có theo dõi giá
Real Root by Sprouts

Shampoo

Có theo dõi giá
Mrs. Meyer's clean day

Hand soap refill

Có theo dõi giá
California Naturals

California Naturals shampoo Scalp and hair care for women and Men, coconut cleaning complex, natural, vegan, cruelty, silicone,paraben and sulfate free shampoo, all hair types

Có theo dõi giá
meyers hand soap
Unknown

meyers hand soap

Có theo dõi giá
Mrs. Meyer's Clean Day Hand Soap
Mrs. Meyer's

Mrs. Meyer's Clean Day Hand Soap

Có theo dõi giá
Ultra Hydrating Alkaline Cloud Cleanser
Derma E

Ultra Hydrating Alkaline Cloud Cleanser

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE