SODIUM MYRISTOYL GLUTAMATE
Sodium Myristoyl Glutamate là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) được chiết xuất từ amino acid glutamate tự nhiên, kết hợp với axit myristoic. Đây là một lựa chọn làm sạch nhẹ nhàng, thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt và sữa tắm để loại bỏ bẩn và dầu. Thành phần này được biết đến với khả năng làm sạch hiệu quả mà vẫn giữ độ ẩm tự nhiên của da, không gây kích ứng mạnh như các surfactant truyền thống. Nó thuộc nhóm amino acid surfactants, một trong những loại chất tẩy rửa được coi là lành tính nhất cho da và môi trường.
Công thức phân tử
C19H34NNaO5
Khối lượng phân tử
379.5 g/mol
Tên IUPAC
sodium (2S)-5-hydroxy-5-oxo-2-(tetradecanoylamino)pentanoate
CAS
38517-37-2 / 38754-83-5 / 71368-20-2
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Phê duyệt theo Quy định Mỹ phẩm EU (EC 1
Sodium Myristoyl Glutamate là một amino acid surfactant sinh học được cấu tạo từ L-glutamate (một amino acid tự nhiên) và axit myristoic (axit béo có 14 carbon). Nó hoạt động như một chất tẩy rửa nhẹ nhàng, thường được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch khuôn mặt, sữa tắm, và dầu gội đầu. So với các surfactant truyền thống (như Sodium Lauryl Sulfate), Sodium Myristoyl Glutamate được coi là lựa chọn an toàn hơn vì nó có độ kích ứng thấp hơn, không phá hủy quá mức màng chất béo tự nhiên của da, và dễ phân hủy sinh học. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm "gentle" và "natural" vì nguồn gốc từ amino acid. Nó được sản xuất thông qua phản ứng tổng hợp hóa học từ các nguyên liệu tự nhiên, làm cho nó trở thành lựa chọn được ưa chuộng trong các công thức mỹ phẩm hiện đại tập trung vào sự an toàn và tính bền vững.
Sodium Myristoyl Glutamate hoạt động như một lại hoàn hảo của phân tử nước yêu thích (hydrophilic) và dầu yêu thích (lipophilic). Phần glutamate (đầu hydrophilic) hướng về phía nước, trong khi phần myristoyl (đuôi lipophilic) hướng về phía các bẩn và dầu trên da. Cấu trúc này cho phép nó bao quanh các tạp chất và dầu, tạo thành các micelle nhỏ có thể rửa sạch bằng nước. Khác với các surfactant mạnh hơn, amino acid surfactants này hoạt động với lực nhẹ nhàng hơn, giảm thiểu sự phá hủy protê tự nhiên trong lớp ngoài cùng của da (stratum corneum). Điều này làm cho nó đặc biệt thích hợp cho da nhạy cảm, da trẻ em, và những người dùng mỹ phẩm hàng ngày.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy rằng amino acid surfactants như Sodium Myristoyl Glutamate có mức kích ứत thấp hơn đáng kể so với sulfate surfactants trong các bài kiểm tra in vitro và trên da con người. Một số nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xác định rằng thành phần này an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thông thường (1-10%). Các dữ liệu độ phân hủy sinh học cho thấy Sodium Myristoyl Glutamate dễ bị phân hủy bởi vi khuẩn tự nhiên trong môi trường nước, làm cho nó thân thiện hơn với sinh thái so với một số surfactant khác. Tính an toàn da và khả năng chịu đựng của nó đã được xác nhận qua các bài test patch và hàng loạt công bố y tế từ các tổ chức quốc tế.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng trong công thức ở nồng độ 2-10%, tuỳ thuộc vào loại sản phẩm (sữa rửa mặt: 3-5%, sữa tắm: 5-8%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối, không gây tích tụ hoặc kích ứng mãn tính
Công dụng:
SLS là một surfactant mạnh hơn, làm sạch tốt hơn nhưng gây kích ứng cao hơn. Sodium Myristoyl Glutamate nhẹ nhàng hơn, phù hợp hơn cho da nhạy cảm.
Cả hai đều là amino acid surfactants nhẹ nhàng. SCI có độ kích ứng tương tự, nhưng myristoyl glutamate có khả năng tạo bọt tốt hơn
Cả hai đều nhẹ nhàng, nhưng decyl glucoside là glucoside surfactant (từ glucose), trong khi myristoyl glutamate từ amino acid. Hiệu suất làm sạch tương tự, nhưng myristoyl có phí tổng hợp thấp hơn
CAS: 38517-37-2 / 38754-83-5 / 71368-20-2 · EC: 253-981-4 · PubChem: 56843039
Bạn có biết?
Sodium Myristoyl Glutamate được phát triển dựa trên nghiên cứu các chất tẩy rửa tự nhiên, có khả năng tạo bọt giống như xà phòng truyền thống nhưng an toàn hơn
Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm "baby care" và "sensitive skin" vì độ an toàn cao, thậm chí có thể dùng cho trẻ sơ sinh nếu công thức phù hợp
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE