2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNatri Myristoyl Glutamate
Tẩy rửaEU ✓

Natri Myristoyl Glutamate

SODIUM MYRISTOYL GLUTAMATE

Sodium Myristoyl Glutamate là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) được chiết xuất từ amino acid glutamate tự nhiên, kết hợp với axit myristoic. Đây là một lựa chọn làm sạch nhẹ nhàng, thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt và sữa tắm để loại bỏ bẩn và dầu. Thành phần này được biết đến với khả năng làm sạch hiệu quả mà vẫn giữ độ ẩm tự nhiên của da, không gây kích ứng mạnh như các surfactant truyền thống. Nó thuộc nhóm amino acid surfactants, một trong những loại chất tẩy rửa được coi là lành tính nhất cho da và môi trường.

Cấu trúc phân tử SODIUM MYRISTOYL GLUTAMATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C19H34NNaO5

Khối lượng phân tử

379.5 g/mol

Tên IUPAC

sodium (2S)-5-hydroxy-5-oxo-2-(tetradecanoylamino)pentanoate

CAS

38517-37-2 / 38754-83-5 / 71368-20-2

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Phê duyệt theo Quy định Mỹ phẩm EU (EC 1

Tổng quan

Sodium Myristoyl Glutamate là một amino acid surfactant sinh học được cấu tạo từ L-glutamate (một amino acid tự nhiên) và axit myristoic (axit béo có 14 carbon). Nó hoạt động như một chất tẩy rửa nhẹ nhàng, thường được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch khuôn mặt, sữa tắm, và dầu gội đầu. So với các surfactant truyền thống (như Sodium Lauryl Sulfate), Sodium Myristoyl Glutamate được coi là lựa chọn an toàn hơn vì nó có độ kích ứng thấp hơn, không phá hủy quá mức màng chất béo tự nhiên của da, và dễ phân hủy sinh học. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm "gentle" và "natural" vì nguồn gốc từ amino acid. Nó được sản xuất thông qua phản ứng tổng hợp hóa học từ các nguyên liệu tự nhiên, làm cho nó trở thành lựa chọn được ưa chuộng trong các công thức mỹ phẩm hiện đại tập trung vào sự an toàn và tính bền vững.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da quá mức
  • Tạo bọt phong phú và cảm giác mịn màng khi sử dụng
  • Phù hợp với da nhạy cảm và trẻ em
  • Không phá hủy màng chất béo tự nhiên của da
  • Thân thiện với môi trường và có khả năng phân hủy sinh học

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao có thể gây cảm giác khô hoặc căng da ở người có da rất khô
  • Có thể gây kích ứng nhẹ nếu tiếp xúc lâu với mắt
  • Cần kiểm tra khả năng dung hợp với các thành phần khác trong công thức phức tạp

Cơ chế hoạt động

Sodium Myristoyl Glutamate hoạt động như một lại hoàn hảo của phân tử nước yêu thích (hydrophilic) và dầu yêu thích (lipophilic). Phần glutamate (đầu hydrophilic) hướng về phía nước, trong khi phần myristoyl (đuôi lipophilic) hướng về phía các bẩn và dầu trên da. Cấu trúc này cho phép nó bao quanh các tạp chất và dầu, tạo thành các micelle nhỏ có thể rửa sạch bằng nước. Khác với các surfactant mạnh hơn, amino acid surfactants này hoạt động với lực nhẹ nhàng hơn, giảm thiểu sự phá hủy protê tự nhiên trong lớp ngoài cùng của da (stratum corneum). Điều này làm cho nó đặc biệt thích hợp cho da nhạy cảm, da trẻ em, và những người dùng mỹ phẩm hàng ngày.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy rằng amino acid surfactants như Sodium Myristoyl Glutamate có mức kích ứत thấp hơn đáng kể so với sulfate surfactants trong các bài kiểm tra in vitro và trên da con người. Một số nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xác định rằng thành phần này an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thông thường (1-10%). Các dữ liệu độ phân hủy sinh học cho thấy Sodium Myristoyl Glutamate dễ bị phân hủy bởi vi khuẩn tự nhiên trong môi trường nước, làm cho nó thân thiện hơn với sinh thái so với một số surfactant khác. Tính an toàn da và khả năng chịu đựng của nó đã được xác nhận qua các bài test patch và hàng loạt công bố y tế từ các tổ chức quốc tế.

Cách Natri Myristoyl Glutamate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri Myristoyl Glutamate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng trong công thức ở nồng độ 2-10%, tuỳ thuộc vào loại sản phẩm (sữa rửa mặt: 3-5%, sữa tắm: 5-8%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối, không gây tích tụ hoặc kích ứng mãn tính

Công dụng:

Làm sạchChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Dịch chiết lá lô hộiEWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1SODIUM COCOYL ISETHIONATE

So sánh với thành phần khác

Natri Myristoyl GlutamatevsSODIUM LAURYL SULFATE

SLS là một surfactant mạnh hơn, làm sạch tốt hơn nhưng gây kích ứng cao hơn. Sodium Myristoyl Glutamate nhẹ nhàng hơn, phù hợp hơn cho da nhạy cảm.

Natri Myristoyl GlutamatevsSODIUM COCOYL ISETHIONATE

Cả hai đều là amino acid surfactants nhẹ nhàng. SCI có độ kích ứng tương tự, nhưng myristoyl glutamate có khả năng tạo bọt tốt hơn

Natri Myristoyl GlutamatevsDECYL GLUCOSIDE

Cả hai đều nhẹ nhàng, nhưng decyl glucoside là glucoside surfactant (từ glucose), trong khi myristoyl glutamate từ amino acid. Hiệu suất làm sạch tương tự, nhưng myristoyl có phí tổng hợp thấp hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelINCI Dictionary - Paula's ChoicePersonal Care Products CouncilEuropean Commission Cosmetics Regulation Database
  • Sodium Myristoyl Glutamate Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review
  • Amino Acid Surfactants in Cleansing Products— Cosmetics & Toiletries Magazine
  • EU Cosmetics Regulation - Annex V Preservatives— European Commission
  • Green and Sustainable Surfactants— Green Chemistry Journal

CAS: 38517-37-2 / 38754-83-5 / 71368-20-2 · EC: 253-981-4 · PubChem: 56843039

Bạn có biết?

Sodium Myristoyl Glutamate được phát triển dựa trên nghiên cứu các chất tẩy rửa tự nhiên, có khả năng tạo bọt giống như xà phòng truyền thống nhưng an toàn hơn

Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm "baby care" và "sensitive skin" vì độ an toàn cao, thậm chí có thể dùng cho trẻ sơ sinh nếu công thức phù hợp

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Natri Myristoyl Glutamate

winni's naturel shampoo uso frequente melograno e mirtillo nero
winni's naturel

winni's naturel shampoo uso frequente melograno e mirtillo nero

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE