SODIUM OLEATE
Natri oleat là một chất hoạt động bề mặt tự nhiên được tạo từ axit oleic, thường được chiết xuất từ dầu thực vật. Đây là một chất làm sạch mạnh mẽ nhưng nhẹ nhàng, phổ biến trong các sản phẩm tẩy rửa và xà phòng tự nhiên. Với khả năng nhũ hóa vượt trội, nó giúp hòa tan các tạp chất dầu mỡ trên da một cách hiệu quả. Thành phần này cũng có tác dụng kiểm soát độ nhớt, giúp tối ưu hóa kết cấu của công thức.
Công thức phân tử
C18H33NaO2
Khối lượng phân tử
304.4 g/mol
Tên IUPAC
sodium (Z)-octadec-9-enoate
CAS
143-19-1 / 16558-02-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Natri oleat là một chất hoạt động bề mặt gốc tự nhiên (surfactant) được sản xuất từ axit oleic, một axit béo đơn không bão hòa tìm thấy trong dầu thực vật như dầu ô liu, dầu thặm và dầu hạt nho. Đây là một trong những chất làm sạch nhẹ nhàng nhất trong các surfactant tự nhiên, được ưa chuộng trong các công thức dành cho da nhạy cảm. Natri oleat kết hợp các tính chất làm sạch, nhũ hóa và kiểm soát độ nhớt, làm cho nó trở thành thành phần linh hoạt trong cả dạng rắn lẫn lỏng. Trong công nghiệp mỹ phẩm, natri oleat thường được sử dụng trong xà phòng, sữa rửa mặt, dầu gội đầu và các sản phẩm dưỡng da tự nhiên. Khác với các surfactant tổng hợp mạnh mẽ, nó có xu hướng ít làm khô da hơn nhưng vẫn đủ mạnh mẽ để loại bỏ bụi bẩn và dầu mỡ. Sự cân bằng giữa hiệu quả làm sạch và tính nhẹ nhàng này làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các thương hiệu tập trung vào sự tự nhiên.
Natri oleat hoạt động bằng cách có một phần đầu kỵ nước (hydrophobic) và một phần đầu thích nước (hydrophilic). Phần đầu kỵ nước hấp dẫn các phân tử dầu và bụi bẩn trên da, trong khi phần đầu thích nước giúp hòa tan những chất ô nhiễm này vào nước để rửa sạch. Cơ chế này cho phép nó loại bỏ hiệu quả các tạp chất mà nước một mình không thể loại bỏ được. Beyond làm sạch, natri oleat cũng hoạt động như một emulsifier, giúp các dầu và nước hòa trộn với nhau. Khi sử dụng trong các công thức, nó giúp tạo ra kết cấu mịn hơn và ổn định hơn. Nó cũng có khả năng kiểm soát độ nhớt, có nghĩa là nó giúp duy trì độ dày lý tưởng của sản phẩm, từ đó cải thiện trải nghiệm sử dụng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu lâm sàng đã xác nhận rằng natri oleat là một chất hoạt động bề mặt an toàn cho da khi sử dụng ở nồng độ thích hợp (thường là 2-5%). Một nghiên cứu được công bố trong International Journal of Cosmetic Science cho thấy natri oleat gây kích ứt da ít hơn so với các surfactant tổng hợp như SLS (sodium lauryl sulfate). Bên cạnh đó, nghiên cứu về các axit béo trong mỹ phẩm đã chứng minh rằng axit oleic có đặc tính chống viêm nhẹ, mặc dù tác dụng chính của nó vẫn là làm sạch và nhũ hóa.
Nồng độ khuyên dùng
2-5% cho các sản phẩm rửa; 1-3% cho các dạng bảo dưỡng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, có thể sử dụng 2 lần mỗi ngày
Công dụng:
Natri oleat là một lựa chọn nhẹ nhàng hơn so với SLS. Trong khi SLS là một surfactant tổng hợp mạnh mẽ, natri oleat là tự nhiên và gây kích ứt ít hơn.
Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng, nhưng natri oleat hoàn toàn tự nhiên trong khi cocamidopropyl betaine là một phát sinh tổng hợp từ dầu dừa.
Natri oleat và potassium oleat có cơ chế tương tự nhưng khác nhau về khối lượng phân tử và ứng dụng. Potassium oleat mạnh hơn một chút và thường được sử dụng trong xà phòng mềm.
CAS: 143-19-1 / 16558-02-4 · EC: 205-591-0 · PubChem: 23665730
Bạn có biết?
Natri oleat là thành phần chính trong xà phòng Castile truyền thống, một loại xà phòng được sản xuất từ hàng thế kỷ trước bằng cách hòa tan dầu ô liu với kali. Phiên bản natri của nó hiện đại hơn và phù hợp hơn với các công thức mỹ phẩm hiện tại.
Axit oleic, tiền chất của natri oleat, là axit béo duy nhất được xác nhận bởi FDA có thể giúp giảm cholesterol, và nó tự nhiên có trong dầu ô liu, hạt macadamia và các loại hạt khác.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.






2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE