2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNatri Oleat
Tẩy rửaEU ✓

Natri Oleat

SODIUM OLEATE

Natri oleat là một chất hoạt động bề mặt tự nhiên được tạo từ axit oleic, thường được chiết xuất từ dầu thực vật. Đây là một chất làm sạch mạnh mẽ nhưng nhẹ nhàng, phổ biến trong các sản phẩm tẩy rửa và xà phòng tự nhiên. Với khả năng nhũ hóa vượt trội, nó giúp hòa tan các tạp chất dầu mỡ trên da một cách hiệu quả. Thành phần này cũng có tác dụng kiểm soát độ nhớt, giúp tối ưu hóa kết cấu của công thức.

Cấu trúc phân tử SODIUM OLEATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C18H33NaO2

Khối lượng phân tử

304.4 g/mol

Tên IUPAC

sodium (Z)-octadec-9-enoate

CAS

143-19-1 / 16558-02-4

3/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Natri oleat là một chất hoạt động bề mặt gốc tự nhiên (surfactant) được sản xuất từ axit oleic, một axit béo đơn không bão hòa tìm thấy trong dầu thực vật như dầu ô liu, dầu thặm và dầu hạt nho. Đây là một trong những chất làm sạch nhẹ nhàng nhất trong các surfactant tự nhiên, được ưa chuộng trong các công thức dành cho da nhạy cảm. Natri oleat kết hợp các tính chất làm sạch, nhũ hóa và kiểm soát độ nhớt, làm cho nó trở thành thành phần linh hoạt trong cả dạng rắn lẫn lỏng. Trong công nghiệp mỹ phẩm, natri oleat thường được sử dụng trong xà phòng, sữa rửa mặt, dầu gội đầu và các sản phẩm dưỡng da tự nhiên. Khác với các surfactant tổng hợp mạnh mẽ, nó có xu hướng ít làm khô da hơn nhưng vẫn đủ mạnh mẽ để loại bỏ bụi bẩn và dầu mỡ. Sự cân bằng giữa hiệu quả làm sạch và tính nhẹ nhàng này làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các thương hiệu tập trung vào sự tự nhiên.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch sâu và loại bỏ hiệu quả bụi bẩn, dầu thừa trên da
  • Nhũ hóa mạnh mẽ giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng độ nhớt tự nhiên, cải thiện kết cấu sản phẩm
  • Nguồn gốc tự nhiên, phù hợp với các sản phẩm hữu cơ và sạch sẽ
  • Có tính chất lâm sàng an toàn cho hầu hết các loại da

Lưu ý

  • Có thể gây khô da khi sử dụng nồng độ cao hoặc quá thường xuyên
  • Có khả năng kích ứng da nhạy cảm nếu không được cân bằng bằng các thành phần dịu nhẹ
  • Có thể gây mụn đầu trắng trên da dễ mụn nếu dùng quá liều

Cơ chế hoạt động

Natri oleat hoạt động bằng cách có một phần đầu kỵ nước (hydrophobic) và một phần đầu thích nước (hydrophilic). Phần đầu kỵ nước hấp dẫn các phân tử dầu và bụi bẩn trên da, trong khi phần đầu thích nước giúp hòa tan những chất ô nhiễm này vào nước để rửa sạch. Cơ chế này cho phép nó loại bỏ hiệu quả các tạp chất mà nước một mình không thể loại bỏ được. Beyond làm sạch, natri oleat cũng hoạt động như một emulsifier, giúp các dầu và nước hòa trộn với nhau. Khi sử dụng trong các công thức, nó giúp tạo ra kết cấu mịn hơn và ổn định hơn. Nó cũng có khả năng kiểm soát độ nhớt, có nghĩa là nó giúp duy trì độ dày lý tưởng của sản phẩm, từ đó cải thiện trải nghiệm sử dụng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng đã xác nhận rằng natri oleat là một chất hoạt động bề mặt an toàn cho da khi sử dụng ở nồng độ thích hợp (thường là 2-5%). Một nghiên cứu được công bố trong International Journal of Cosmetic Science cho thấy natri oleat gây kích ứt da ít hơn so với các surfactant tổng hợp như SLS (sodium lauryl sulfate). Bên cạnh đó, nghiên cứu về các axit béo trong mỹ phẩm đã chứng minh rằng axit oleic có đặc tính chống viêm nhẹ, mặc dù tác dụng chính của nó vẫn là làm sạch và nhũ hóa.

Cách Natri Oleat tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri Oleat

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-5% cho các sản phẩm rửa; 1-3% cho các dạng bảo dưỡng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, có thể sử dụng 2 lần mỗi ngày

Công dụng:

Làm sạchNhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Dịch chiết lá lô hộiEWG 1Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Natri OleatvsSODIUM LAURYL SULFATE (SLS)

Natri oleat là một lựa chọn nhẹ nhàng hơn so với SLS. Trong khi SLS là một surfactant tổng hợp mạnh mẽ, natri oleat là tự nhiên và gây kích ứt ít hơn.

Natri OleatvsCOCAMIDOPROPYL BETAINE

Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng, nhưng natri oleat hoàn toàn tự nhiên trong khi cocamidopropyl betaine là một phát sinh tổng hợp từ dầu dừa.

Natri OleatvsPOTASSIUM OLEATE

Natri oleat và potassium oleat có cơ chế tương tự nhưng khác nhau về khối lượng phân tử và ứng dụng. Potassium oleat mạnh hơn một chút và thường được sử dụng trong xà phòng mềm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission DatabaseEWG Skin Deep Database
  • Sodium Oleate in Cosmetic and Personal Care Products— Personal Care Products Council
  • Safety Assessment of Sodium Salts of Fatty Acids— Cosmetic Ingredient Review
  • Natural Surfactants in Green Cosmetics— Journal of Natural Products

CAS: 143-19-1 / 16558-02-4 · EC: 205-591-0 · PubChem: 23665730

Bạn có biết?

Natri oleat là thành phần chính trong xà phòng Castile truyền thống, một loại xà phòng được sản xuất từ hàng thế kỷ trước bằng cách hòa tan dầu ô liu với kali. Phiên bản natri của nó hiện đại hơn và phù hợp hơn với các công thức mỹ phẩm hiện tại.

Axit oleic, tiền chất của natri oleat, là axit béo duy nhất được xác nhận bởi FDA có thể giúp giảm cholesterol, và nó tự nhiên có trong dầu ô liu, hạt macadamia và các loại hạt khác.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Natri Oleat

Creme care Soap
Nivea

Creme care Soap

Có theo dõi giá
Jabón con glicerina orquídea negra
Unilever

Jabón con glicerina orquídea negra

Có theo dõi giá
Jabón de tocador Tododía
Natura

Jabón de tocador Tododía

Có theo dõi giá
Cream Antibacterial Pack Familiar
Unilever

Cream Antibacterial Pack Familiar

Có theo dõi giá
Palmolive Naturals - Moisture Care - olive & milk bar soap
Unknown

Palmolive Naturals - Moisture Care - olive & milk bar soap

Có theo dõi giá
Dove

Dove Oatmilk & Berry Brulee Plant Milk Cleansing Bsr

Có theo dõi giá
Rexona

Bamboo

Có theo dõi giá
Palmolive Hygiene Plus
Palmolive Натурэль

Palmolive Hygiene Plus

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE