SODIUM OLIVAMPHOACETATE
Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được chiết xuất từ dầu olive, có khả năng làm sạch hiệu quả đồng thời tăng cường bọt và điều hòa tóc. Thành phần này kết hợp đặc tính của axit amin với dầu olive, tạo ra một công thức lành tính phù hợp cho sản phẩm dành cho da và tóc nhạy cảm. Natri Olivamphoacetate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm tẩy rửa tự nhiên và hữu cơ nhờ độ an toàn và khả năng phân hủy sinh học tốt.
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Natri Olivamphoacetate là một chất hoạt động bề mặt cơ sở amino acid được sinh tổng hợp từ dầu olive và glycine. Nó thuộc lớp các surfactant amphoteric, có nghĩa là nó có thể hoạt động trong môi trường axit hoặc kiềm, làm cho nó vô cùng linh hoạt. Chất này được phát triển để cung cấp hiệu suất làm sạch mạnh mẽ mà không gây kích ứng da giống như các surfactant sulfat truyền thống. Thành phần này được ưa chuộng trong các công thức sản phẩm tự nhiên và hữu cơ vì nó dễ phân hủy sinh học và có nguồn gốc từ dầu thực vật. Natri Olivamphoacetate cân bằng giữa hiệu suất làm sạch và độ nhẹ nhàng, khiến nó phù hợp cho các sản phẩm dành cho da nhạy cảm, da trẻ em và các công thức dành cho tóc.
Natri Olivamphoacetate hoạt động bằng cách có một đầu kỵ nước (hydrophobic) từ chuỗi dầu olive và một đầu yêu nước (hydrophilic) từ phần amino acid ionized. Cấu trúc amphoteric này cho phép nó tự sắp xếp ở giao diện không khí-nước, khiến bụi bẩn, dầu và chất bẩn bị lơ lửng trong dung dịch để rửa sạch. Nó cũng có khả năng tạo bọt ổn định thông qua tác động căng bề mặt. Trên tóc, nó giảm thiểu sự mất độ ẩm và cung cấp độ mềm mịn bằng cách giảm ma sát giữa các sợi tóc. Chất này không làm cạo trần protein từ tóc giống như sulfate, vì vậy nó giữ lại độ bóng tự nhiên và cân bằng độ ẩm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng amino acid-based surfactants có khả năng làm sạch so sánh được với sodium lauryl sulfate nhưng với mức kích ứng thấp hơn đáng kể. Một nghiên cứu năm 2018 công bố trên Cosmetics and Toiletries cho thấy các surfactant có nguồn gốc dầu olive làm giảm tổn thương rào cản da khoảng 40% so với các lựa chọn sulfat truyền thống. Nghiên cứu độc tính in vitro chỉ ra rằng Natri Olivamphoacetate có thể phân hủy sinh học hoàn toàn trong vòng 28 ngày, đáp ứng tiêu chuẩn OECD 301. Nó cũng được Cosmetic Ingredient Review (CIR) đánh giá là an toàn trong nồng độ tối đa 11% trong sản phẩm rửa sạch.
Nồng độ khuyên dùng
0,5% - 15% tùy loại sản phẩm (sữa rửa mặt: 5-10%, dầu gội: 8-15%, sản phẩm tẩy rửa nhẹ: 2-5%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, có thể sử dụng nhiều lần mỗi ngày
Công dụng:
SLS là chất hoạt động bề mặt anion mạnh với hiệu suất làm sạch cao hơn nhưng gây kích ứng da/tóc nhiều hơn. Natri Olivamphoacetate nhẹ nhàng hơn đáng kể.
Cả hai đều là surfactant amphoteric lành tính. Cocamidopropyl Betaine lại có báo cáo kích ứng da hơn ở một số trường hợp. Natri Olivamphoacetate có hoạt động dưỡng tóc tốt hơn.
Cả hai đều rất nhẹ nhàng. SCII có khả năng giữ ẩm tốt hơn; Natri Olivamphoacetate tạo bọt tốt hơn và có đặc tính dưỡng tóc rõ ràng hơn.
Bạn có biết?
Natri Olivamphoacetate là một 'surfactant vegan' vì hoàn toàn có nguồn gốc từ dầu thực vật (olive), không chứa bất kỳ thành phần động vật nào.
Chất này được gọi là 'amphoteric' vì nó có thể cư xử như một chất axit yếu hoặc chất kiềm yếu tùy thuộc vào pH của sản phẩm, giống như cách cơ thể con người tự điều chỉnh pH máu.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE