SODIUM PEANUTAMPHOACETATE
Đây là một chất hoạt động bề mặt hai tính (amphoteric surfactant) được chiết xuất từ dầu lạc, có khả năng làm sạch mạnh mẽ và tạo bọt phong phú. Thành phần này kết hợp các tính chất của chất giảm căng bề mặt với tính dưỡng ẩm cho tóc, làm cho nó trở nên lý tưởng cho các sản phẩm gội đầu và sữa tắm tự nhiên. Natri Peanut Amphoacetate có độ ôn hòa cao hơn so với các surfactant gốc sulfate truyền thống, phù hợp cho da và tóc nhạy cảm.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong Annex V của Quy địn
Natri Peanut Amphoacetate là một chất hoạt động bề mặt hai tính (amphoteric) tổng hợp từ dầu lạc, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm tự nhiên và hữu cơ. Khác với các surfactant gốc sulfate (SLS, SLES) mạnh mẽ nhưng gây kích ứng, thành phần này cung cấp sức mạnh làm sạch vừa phải kết hợp với các tính chất dưỡng ẩm và mềm mại, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các dòng sản phẩm dành cho da nhạy cảm, trẻ em và tóc khô. Thành phần này hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt nước, cho phép bụi bẩn, dầu và tạp chất khác được gỡ bỏ khỏi da và tóc một cách hiệu quả. Đồng thời, cấu trúc amphiphilic của nó cho phép nó hành động như một conditioner nhẹ, giúp phục hồi độ ẩm và tạo lớp bảo vệ bề mặt.
Natri Peanut Amphoacetate có cấu trúc phân tử tương tự một chuỗi dây với một đầu yêu nước (hydrophilic) và một đầu thích dầu (lipophilic). Khi rửa sạch, những phân tử này sắp xếp xung quanh các hạt bụi bẩn và dầu, với đầu yêu dầu hướng về phía chất bẩn và đầu yêu nước hướng ra ngoài, giúp chúng phân tán trong nước rửa. Bản chất hai tính của nó cũng cho phép nó tương tác với cả thành phần nước và dầu của da, duy trì sự cân bằng tự nhiên và ngăn ngừa khô da quá mức. Ngoài ra, chất này có khả năng tạo bọt bằng cách tạo ra những bọt nhỏ giữa nước và không khí, cung cấp trải nghiệm làm sạch dễ chịu. So với sulfate, nó ôn hòa hơn vì tính điện hóa của nó kém hơn, giảm khả năng làm mất tính lan tỏa của các protein và lipid tự nhiên trên bề mặt da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các chất hoạt động bề mặt hai tính (amphoteric) như Natri Peanut Amphoacetate gây kích ứng da ít hơn so với sulfate monovalent và divalent, đồng thời vẫn duy trì hiệu suất làm sạch tương đương. Một số nghiên cứu in vitro và in vivo về các công thức chứa surfactant từ dầu thực vật cho thấy chúng có khả năng duy trì độ ẩm tự nhiên của da và tóc tốt hơn, với các chỉ số kích ứng thấp hơn khi so sánh với các surfactant truyền thống. Ngoài ra, các công bố khoa học về các sản phẩm được làm từ dầu lạc cho thấy chúng chứa các axit béo thiết yếu và vitamin E tự nhiên, có thể cung cấp những lợi ích chống oxy hóa bổ sung khi được sử dụng trong công thức sản phẩm. Tuy nhiên, các nghiên cứu cụ thể về Natri Peanut Amphoacetate vẫn còn hạn chế, nhưng dữ liệu an toàn từ các phòng thí nghiệm dự kiến là tích cực.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng với nồng độ 3-8% trong các sản phẩm gội đầu, sữa tắm và sữa rửa mặt. Nồng độ cụ thể phụ thuộc vào mục đích của công thức và các thành phần khác được sử dụng.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày an toàn cho đa số mọi người, nhất là những người có da nhạy cảm hoặc tóc khô
Công dụng:
SLS là một surfactant anion mạnh mẽ với khả năng làm sạch rất tốt nhưng có tính kích ứng cao hơn. Natri Peanut Amphoacetate là surfactant hai tính ôn hòa hơn, phù hợp hơn cho da nhạy cảm
Cả hai đều là surfactant ôn hòa từ nguồn tự nhiên, nhưng Natri Peanut Amphoacetate có khả năng dưỡng ẩm tốt hơn và tạo bọt phong phú hơn
Cả hai là surfactant ôn hòa tạo bọt tốt, nhưng Natri Peanut Amphoacetate có đặc tính dưỡng ẩm từ dầu lạc, trong khi Cocamidopropyl Betaine lại có khả năng tăsis tốt hơn
Bạn có biết?
Dầu lạc chứa khoảng 50% chất béo, làm cho Natri Peanut Amphoacetate trở thành một trong những surfactant tự nhiên giàu dinh dưỡng nhất, cung cấp lợi ích dưỡng da vượt trội so với nhiều chất hoạt động bề mặt khác
Các chất hoạt động bề mặt hai tính (amphoteric) tương tự như Natri Peanut Amphoacetate có thể thay đổi tính chất của chúng tùy theo pH của dung dịch — ở pH thấp chúng hoạt động như surfactant cationic (tích điện dương), ở pH cao họ hoạt động như anion (tích điện âm), làm cho chúng vô cùng linh hoạt
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE