SODIUM STEARETH-4 PHOSPHATE
Đây là một chất nhũ hóa và dung môi được tạo ra từ phản ứng giữa steareth-4 (chuỗi polymer ethylene oxide) và axit phosphoric. Thành phần này thuộc nhóm surfactant anionic, có khả năng kết nối giữa các thành phần dầu và nước trong các công thức mỹ phẩm. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, mỹ phẩm màu và sản phẩm vệ sinh cá nhân để giúp ổn định và cải thiện kết cấu của sản phẩm.
CAS
57829-61-5 / 87666-99-7
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ
Sodium Steareth-4 Phosphate là một chất nhũ hóa anionic polyethylene glycol được phát triển nhằm tạo sự ổn định giữa các pha dầu và nước trong các công thức cosmetic. Nó được tạo thành từ phản ứng giữa steareth-4 (một hợp chất ether polyethylene glycol từ axit stearic) và axit phosphoric, được trung hòa bằng sodium hydroxide. Chất này thường xuất hiện ở nồng độ 0.5-5% trong các công thức emulsion để đảm bảo độ ổn định lâu dài.
Cấu trúc phân tử của Sodium Steareth-4 Phosphate có cả vùng yêu thích nước (hydrophilic) do nhóm phosphate sodium và vùng yêu thích dầu (lipophilic) từ chuỗi stearyl. Khi được thêm vào công thức, nó định vị ở giao diện giữa các giọt dầu và nước, tạo một lớp màng bảo vệ. Lớp màng này ngăn chặn các giọt dầu kết hợp lại với nhau, duy trì sự đồng nhất của emulsion và ngăn chặn sự tách pha.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về surfactant phosphate đã chỉ ra rằng chúng cung cấp độ ổn định emulsion tương đương hoặc vượt trội so với một số surfactant truyền thống khác. Tính chất amphiphilic của chúng cho phép chúng hoạt động hiệu quả ở một loạt giá trị pH (pH 4-9), điều này làm cho chúng có ích trong các công thức đa dạng. Khả năng chịu các ion divalent (Ca2+, Mg2+) của chúng cũng được ghi nhận, làm cho chúng phù hợp cho các sản phẩm trong nước cứng.
Nồng độ khuyên dùng
0.5-5% tùy thuộc vào loại công thức emulsion (O/W hoặc W/O) và yêu cầu ổn định
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Dùng hàng ngày trong các sản phẩm ổn định
Công dụng:
Cả hai đều là surfactant phosphate, nhưng Sodium Steareth-4 Phosphate có chuỗi polyethylene oxide dài hơn, cung cấp độ mềm mại cao hơn và khả năng hòa tan tốt hơn trong nước.
Polysorbate 80 là một chất nhũ hóa nonionic thường được sử dụng rộng rãi, trong khi Sodium Steareth-4 Phosphate là anionic. Polysorbate 80 có khả năng hòa tan tốt hơn ở nồng độ cao nhưng có thể ít ổn định hơn ở pH thấp.
CAS: 57829-61-5 / 87666-99-7
Bạn có biết?
Sodium Steareth-4 Phosphate là một trong những surfactant 'thế hệ thứ ba' được phát triển vào những năm 1980-1990 để cung cấp độ ổn định tốt hơn với độ kích ứng thấp hơn so với các surfactant truyền thống.
Con số '4' trong tên của nó đề cập đến trung bình 4 đơn vị ethylene oxide được thêm vào phân tử, cách này kiểm soát cân bằng hydrophobe-hydrophile và là chìa khóa để cải thiện hiệu suất nhũ hóa.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE