2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNatri Sulfat Axit Stearic
Tẩy rửaEU ✓

Natri Sulfat Axit Stearic

SODIUM STEARIC ACID SULFATE

Natri Sulfat Axit Stearic là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) tổng hợp được tạo từ axit stearic được sulfathoá. Thành phần này có khả năng làm sạch mạnh mẽ bằng cách hòa tan các chất bẩn và dầu, đồng thời tạo bọt ổn định trong các sản phẩm rửa và tẩy rửa. Nó cũng hoạt động như một chất nhũ hóa, giúp kết hợp các thành phần nước và dầu trong công thức mỹ phẩm. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân từ xà phòng đến kem rửa mặt.

Cấu trúc phân tử SODIUM STEARIC ACID SULFATE

PubChem (NIH)

CAS

68331-91-9

5/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

EU Regulation 1223/2009: Được phép sử dụ

Tổng quan

Natri Sulfat Axit Stearic là một surfactant anionic phổ biến trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó được sinh ra từ quá trình sulfonation của axit stearic, một axit béo tự nhiên, tạo ra một phân tử ampiphilic có khả năng kết nối với cả thành phần nước và dầu. Thành phần này đặc biệt quan trọng trong các sản phẩm rửa vì nó cung cấp khả năng làm sạch mạnh mẽ và tạo bọt ổn định. Nó cũng được sử dụng như một chất nhũ hóa trong các kem, lotion và các sản phẩm chăm sóc da khác để đảm bảo độ ổn định và kết cấu mượt mà.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch hiệu quả, loại bỏ dầu nhờn và chất bẩn
  • Tạo bọt phong phú giúp cảm giác rửa sạch tốt hơn
  • Hoạt động như chất nhũ hóa ổn định, cải thiện kết cấu sản phẩm
  • Giá thành phải chăng, dễ kiếm trong các công thức công nghiệp

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Làm khô da nếu sử dụng thường xuyên do loại bỏ dầu tự nhiên
  • Có tiềm năng gây viêm da tiếp xúc ở một số cá nhân
  • Có thể gây cảm giác căng da sau khi rửa

Cơ chế hoạt động

Natri Sulfat Aidt Stearic hoạt động bằng cách có một đầu phân tử thích dầu (lipophilic) và một đầu thích nước (hydrophilic). Khi thoa vào da, nó gắn vào các phân tử dầu và bẩn, tạo thành một cấu trúc gọi là micelle. Các micelle này có thể được rửa sạch bằng nước, do đó làm sạch da hiệu quả. Trong các công thức, nó giúp ổn định hỗn hợp nước-dầu bằng cách giảm căng bề mặt giữa hai pha này, tạo ra một sản phẩm có kết cấu mịn và dễ sử dụng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy rằng Natri Sulfat Adit Stearic là một surfactant hiệu quả với khả năng làm sạch tốt. Tuy nhiên, như với tất cả các surfactant anionic, nồng độ cao có thể dẫn đến kích ứng da và phá vỡ hàng rào lipid tự nhiên của da. Các nghiên cứu in vitro và in vivo đã xác nhận rằng ở nồng độ thích hợp (thường dưới 5%), nó được coi là an toàn cho da bình thường đến dầu, nhưng những người có da nhạy cảm nên cẩn thận.

Cách Natri Sulfat Axit Stearic tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri Sulfat Axit Stearic

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 5% tùy theo loại sản phẩm (xà phòng: 10-20%, kem rửa mặt: 2-5%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày hoặc theo hướng dẫn của sản phẩm

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Sodium Laureth Sulfate (SLES)EWG 3

So sánh với thành phần khác

Natri Sulfat Axit StearicvsSODIUM LAURETH SULFATE

Natri Sulfat Adit Stearic nhẹ nhàng hơn so với Sodium Laureth Sulfate, tạo ít bọt hơn nhưng vẫn có khả năng làm sạch tốt. Sodium Laureth Sulfate mạnh hơn và được sử dụng nhiều hơn trong các sản phẩm shampoo chuyên dụng.

Natri Sulfat Axit StearicvsCOCAMIDOPROPYL BETAINE

Cocamidopropyl Betaine là một surfactant amphoteric nhẹ nhàng hơn cả Natri Sulfat Adit Stearic, gây kích ứng ít hơn. Natri Sulfat Adit Stearic có khả năng làm sạch mạnh hơn nhưng cũng khô da hơn.

Natri Sulfat Axit StearicvsCETYL ALCOHOL

Cetyl Alcohol không phải là một surfactant mà là một chất làm mềm (emollient), không có khả năng làm sạch. Natri Sulfat Adit Stearic làm sạch nhưng có thể khô da, trong khi Cetyl Alcohol dưỡng ẩm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosIng - European Commission DatabasePaula's Choice Ingredient DictionaryCosmetics Info Database
  • Surfactants and Detergents in Cosmetics— Personal Care Products Council
  • CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • Sodium Stearic Acid Sulfate in Personal Care— Environmental Working Group (EWG)
  • Safety Assessment of Anionic Surfactants— Indian Journal of Dermatology, Venereology & Leprology

CAS: 68331-91-9

Bạn có biết?

Natri Sulfat Adit Stearic được phát triển vào những năm 1930 và là một trong những surfactant anionic sớm nhất được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Tên INCI phản ánh cấu trúc hóa học của nó: axit stearic (axit béo C18) được thêm một nhóm sulfate (-SO3-) tại vị trí 9 hoặc 10, sau đó được中和 bằng natri.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE