SODIUM TAURINE LAURATE
Natri Taurin Laurate là một chất hoạt động bề mặt nhân tạo được tạo ra từ taurine (một axit amin) và axit Lauric (axit béo C12). Đây là một trong những surfactant nhẹ nhàng nhất, được phát triển đặc biệt cho các sản phẩm chăm sóc da và vệ sinh cá nhân. Chất này có khả năng làm sạch hiệu quả mà không làm mất quá nhiều dầu tự nhiên của da, là lựa chọn yêu thích trong mỹ phẩm cao cấp. Nó thường được sử dụng trong sữa rửa mặt, dầu gội và các sản phẩm tẩy rửa khác.
Công thức phân tử
C14H30NNaO5S
Khối lượng phân tử
347.45 g/mol
Tên IUPAC
sodium;2-aminoethanesulfonate;dodecanoic acid
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo Annexes (danh sách c
Natri Taurin Laurate là một surfactant anionxyz thế hệ mới, được xem là một trong những lựa chọn nhẹ nhàng nhất trên thị trường. Nó được tạo ra từ nguồn tự nhiên (taurine và axit lauric) nhưng được tổng hợp hóa học, kết hợp hiệu quả làm sạch với tính an toàn cao. Chất này đặc biệt phổ biến trong các dòng sản phẩm "mild" hoặc "gentle" dành cho da nhạy cảm, trẻ em, và các sản phẩm premium chăm sóc da. So với các surfactant thông thường khác, Natri Taurin Laurate có cấu trúc phân tử độc đáo với nhóm taurine làm cho nó hoạt động từ từ hơn và lành tính hơn. Nó vẫn giữ được khả năng làm sạch hiệu quả nhưng gây kích ứng ít hơn, khô da ít hơn, và không phá vỡ lớp lipid tự nhiên của da.
Surfactant hoạt động bằng cách có một đầu thích nước (hydrophilic) và một đầu thích dầu (lipophilic). Natri Taurin Laurate bao quanh các phân tử dầu, bụi bẩn và các chất gây ô nhiễm, tạo thành những hạt nhỏ gọi là micelle. Những micelle này sau đó được rửa sạch bằng nước, mang theo tất cả các chất bẩn mà không làm tổn thương các lipid cơ bản cần thiết cho chức năng hàng rào da. So với các surfactant mạnh hơn, Natri Taurin Laurate hoạt động với tốc độ chậm hơn và nhẹ nhàng hơn, giảm thiểu sự kích ứng. Nhóm taurine giúp stabilize các protein tự nhiên trên bề mặt da, ngăn chặn quá nhiều protein bị loại bỏ trong quá trình làm sạch.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy Natri Taurin Laurate có tỷ lệ kích ứng da thấp hơn đáng kể so với Sodium Lauryl Sulfate (SLS) và thậm chí còn thấp hơn so với Sodium Laureth Sulfate (SLES). Một số nghiên cứu so sánh trên những tình nguyện viên có da nhạy cảm cho thấy các sản phẩm dùng Natri Taurin Laurate không gây căng da, khô da hoặc gây kích ứng. Ngoài ra, taurine còn được chứng minh có tác dụng chống oxy hóa nhẹ và có thể hỗ trợ chức năng hàng rào da. Các nhà khoa học phát hiện rằng taurine được bài tiết tự nhiên bởi các tế bào da như một chất bảo vệ, vì vậy sử dụng Natri Taurin Laurate giúp bổ sung và hỗ trợ quá trình này.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 5-12% trong các sản phẩm rửa (sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm). Nồng độ thấp hơn được khuyến nghị cho da nhạy cảm.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, thậm chí 2 lần mỗi ngày mà không gây kích ứng cho hầu hết người dùng
Công dụng:
SLS là surfactant mạnh hơn, làm sạch hiệu quả nhưng gây kích ứng cao hơn. Natri Taurin Laurate nhẹ nhàng hơn, ít kích ứng hơn, phù hợp hơn cho da nhạy cảm.
SLES là phiên bản cải tiến của SLS, nhẹ nhàng hơn nhưng vẫn mạnh hơn Natri Taurin Laurate. Cả hai đều an toàn nhưng Natri Taurin Laurate là lựa chọn nhẹ nhàng nhất.
Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng cao cấp. Sodium Cocoyl Isethionate có thể hơi tốt hơn cho da khô, Natri Taurin Laurate cân bằng hơn cho tất cả loại da.
Bạn có biết?
Taurine được phát hiện lần đầu tiên trong mật của bò (tên từ Latin 'taurus' = bò), nhưng bây giờ được tổng hợp hoàn toàn từ hóa học thay vì từ động vật
Natri Taurin Laurate được phát triển bởi các nhà hóa học người Đức vào những năm 1980 như một lựa chọn thay thế an toàn hơn cho SLS, và nó nhanh chóng trở thành yêu thích trong ngành công nghiệp mỹ phẩm cao cấp và organic
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE