SODIUM/TEA-LAUROYL COLLAGEN AMINO ACIDS
Đây là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) nhẹ nhàng được tạo từ amino acids collagen và axit lauric, kết hợp với natri và triethanolamine. Thành phần này vừa có khả năng làm sạch hiệu quả vừa giữ ẩm và điều lý tóc nhờ vào các amino acids collagen. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội, gel tắm, và các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp để cân bằng giữa làm sạch và bảo vệ. Với hoạt động kháng tĩnh điện mạnh, nó giúp tóc mềm mượt và dễ chải chuốt hơn.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Sodium/TEA-Lauroyl Collagen Amino Acids là một surfactant ôn hòa được phát triển từ axit lauric (C12) kết hợp với amino acids của collagen. Thành phần này kết hợp hai nhóm muối natri và triethanolamine để tối ưu hóa khả năng hòa tan và tính ôn hòa. Surfactant này thường được sử dụng thay cho các surfactant cơ bản hơn trong các dòng sản phẩm premium vì tính năng kép: vừa làm sạch hiệu quả vừa cung cấp lợi ích điều lý từ collagen. Nhờ cấu trúc amino acids collagen, nó có khả năng gắn bó lên bề mặt tóc tạo thành một lớp bảo vệ mỏng mà không làm cứng hay gây cảm giác bết dính. Đây là lý do nó được ưa chuộng trong các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp dành cho tóc khô, hư tổn hoặc yếu. Thành phần này có profile an toàn cao với công bố không độc tính trên da nhạy cảm ở nồng độ sử dụng thường lệ (1-5%). Nó được công nhận rộng rãi bởi các cơ quan quản lý cosmetics toàn cầu.
Sodium/TEA-Lauroyl Collagen Amino Acids hoạt động theo cơ chế surfactant cổ điển: phần đầu hydrophilic (yêu nước) của phân tử gắn với nước và bẩn, trong khi phần đuôi hydrophobic (kỵ nước) gắn với dầu, mỡ và bẩn trên bề mặt da/tóc. Quá trình này giúp bẩn và dầu hòa tan trong nước để rửa sạch. Tuy nhiên, khác với surfactants mạnh khác, amino acids collagen trong cấu trúc này có khả năng tạo liên kết yếu với keratin của tóc. Điều này giúp cung cấp độ ẩm, mịn mượt và độ bóng mà không tước đi protein tự nhiên. Hoạt động antistatic của nó đến từ khả năng trung hòa điện tích tĩnh trên bề mặt tóc, giảm lông xù và cải thiện khả năng chải chuốt.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng collagen hydrolyzed và amino acids của nó có khả năng penetrate nhẹ vào lớp ngoài của tóc (cuticle layer), giúp tăng cường độ bền và giảm tình trạng mất nước. Một số nghiên cứu từ các tạp chí cosmetics chỉ ra rằng surfactants dựa trên amino acids có độ kích ứng thấp hơn 30-40% so với surfactants kinh điển (như sodium lauryl sulfate). Nghiên cứu in vivo trên tóc người cho thấy các sản phẩm chứa lauroyl collagen amino acids giúp tăng độ mềm mượt, giảm gãy tóc và cải thiện độ bóng lên tới 45% sau 4 tuần sử dụng thường xuyên. Tính an toàn của thành phần này được xác nhận qua các bài test irritation patch trên tình nguyện viên.
Nồng độ khuyên dùng
1-5% trong sản phẩm rửa sạch (shampoo, body wash); 0.5-2% trong sản phẩm dạng leave-on (conditioner)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm rửa sạch; 2-3 lần/tuần cho sản phẩm dạng leave-on
Công dụng:
SLS là surfactant mạnh hơn nhưng cũng gây kích ứng cao hơn. Sodium/TEA-Lauroyl Collagen Amino Acids ôn hòa hơn 40% nhưng khả năng làm sạch nhẹ hơn một chút
Cả hai đều là surfactants ôn hòa. Isethionate giàu micellar properties hơn; Collagen amino acids có lợi ích điều lý tóc superior
Glucoside là non-ionic surfactant rất ôn hòa. Collagen amino acids mạnh hơn trong làm sạch nhưng vẫn ôn hòa. Glucoside không có amino acids
Bạn có biết?
Tên INCI dài như vậy là do nó chứa cả sodium salts lẫn TEA salts - hai dạng muối khác nhau giúp ổn định công thức tốt hơn
Amino acids collagen trong thành phần này được trích xuất từ collagen động vật (thường từ da hoặc xương), nhưng đã được 'cắt nhỏ' hóa học thành các amino acids riêng lẻ - có kích thước nhỏ hơn collagen nguyên chất 1000 lần
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE