SODIUM/TEA-UNDECYLENOYL HYDROLYZED WHEAT PROTEIN
Đây là một hoạt chất tổng hợp kết hợp giữa protein lúa mì thủy phân hóa và axit undecylenic, được sử dụng rộng rãi trong công thức làm sạch và dưỡng da. Thành phần này hoạt động vừa như một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, vừa cung cấp tính chất dưỡng ẩm và điều hòa cho da và tóc. Nó đặc biệt phù hợp với các sản phẩm làm sạch hiền dịu vì khả năng loại bỏ bụi bẩn mà không gây kích ứng quá mức.
🧪
Chưa có ảnh
CAS
222400-10-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong EU theo Regulation
Sodium/TEA-Undecylenoyl Hydrolyzed Wheat Protein là một thành phần hybrid kết hợp lợi ích của protein thực vật và hoạt chất bề mặt nhẹ nhàng. Axit undecylenic được biết đến với tính chất kháng khuẩn và chống nấm nhẹ, trong khi phần protein lúa mì cung cấp độ ẩm và bảo vệ. Hình thức muối (sodium/TEA) giúp thành phần này tan dễ trong nước và ổn định trong công thức. Thành phần này được phát triển đặc biệt cho các sản phẩm làm sạch và dưỡng tóc vì tính chất làm sạch hiệu quả mà không quá khắc nghiệt. Nó thường được tìm thấy trong sữa rửa mặt, sữa tắm, dầu gội và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác.
Phần surfactant của thành phần này hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt giữa nước và dầu, cho phép bụi bẩn và dầu thừa được gỡ bỏ khỏi da hoặc tóc. Axit undecylenic có tính lipophilic (hòa tan trong dầu) mạnh, cho phép nó xâm nhập vào và làm sạch các lỗ chân lông. Đồng thời, phần protein lúa mì thủy phân hóa tạo thành một lớp bảo vệ trên da hoặc tóc, giữ ẩm độ và cung cấp các axit amin thiết yếu. Điều này giúp cân bằng tác động làm sạch bằng cách bổ sung độ ẩm, tạo ra trải nghiệm làm sạch hiền dịu hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng protein lúa mì thủy phân hóa cải thiện độ ẩm da và tóc bằng cách tạo ra một lớp bảo vệ giữ nước. Axit undecylenic đã được chứng minh trong nhiều công bố khoa học có tính chất kháng khuẩn và chống nấm, mặc dù ở nồng độ thấp hơn so với các sản phẩm chuyên biệt chống nấm. Các nghiên cứu về an toàn thành phần của Cosmetic Ingredient Review Panel đã xác định rằng đây là một thành phần an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm rửa sạch khi nồng độ nằm trong khoảng 0.1-5%.
Nồng độ khuyên dùng
0.1% - 5% (điển hình là 1-3% trong công thức)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày
Công dụng:
SLS là một surfactant mạnh hơn nhưng cũng gây kích ứt nhiều hơn. Sodium/TEA-Undecylenoyl Hydrolyzed Wheat Protein nhẹ nhàng hơn và có tính dưỡng ẩm bổ sung.
Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng. CAPB tập trung vào làm sạch, trong khi thành phần này cung cấp cả làm sạch và dưỡng ẩm.
Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng được bắt nguồn từ tự nhiên. Decyl Glucoside thuần chủ yếu làm sạch, trong khi thành phần này có tính năng điều hòa tóc.
CAS: 222400-10-4
Bạn có biết?
Axit undecylenic được lần đầu tiên chiết xuất từ dầu caster và đã được sử dụng trong y học thay thế từ thế kỷ 19 do tính chất kháng nấm của nó.
Protein lúa mì thủy phân hóa chứa tất cả 18 axit amin, khiến nó trở thành một 'chất phục hồi' đầy đủ cho tóc bị hư tổn.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE