SODIUM TRIDECETH-12 CARBOXYLATE
Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm rửa mặt và tẩy rửa cơ thể. Nó có khả năng làm sạch và tạo bọt hiệu quả mà vẫn giữ được tính an toàn cho da. Chất này thường được kết hợp với các loại surfactant khác để tạo ra công thức rửa mặt nhẹ nhàng, phù hợp với các loại da nhạy cảm.
CAS
61757-59-3 / 68891-17-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm the
Sodium Trideceth-12 Carboxylate là một chất hoạt động bề mặt anion nhẹ nhàng thuộc nhóm carboxylate ester polyethoxylate. Nó được tạo thành từ chuỗi tridecyl (13 carbon) được gắn vào một chuỗi polyethoxylate 12 đơn vị ethoxylate, sau đó được đốc hoá để tạo thành muối natri. Chất này nổi tiếng vì khả năng làm sạch hiệu quả mà vẫn dịu nhẹ, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm rửa mặt và tẩy rửa cho da nhạy cảm. So với sodium lauryl sulfate (SLS), nó ít gây kích ứng hơn nhưng vẫn mang lại hiệu quả làm sạch tương đương.
Cơ chế hoạt động của Sodium Trideceth-12 Carboxylate dựa trên cấu trúc ampiphilic của nó. Phần tridecyl (hoặc palmitoyl) của phân tử này là疏water (lipophilic) và hòa trộn với các tạp chất dầu trên da, trong khi phần carboxylate polyethoxylate có tính thân nước (hydrophilic) và tương tác với nước. Điều này cho phép nó bao quanh các hạt bụi, dầu và chất bẩn khác, tạo thành các micelle nhỏ có thể dễ dàng rửa sạch bằng nước. Tính linh hoạt của chuỗi polyethoxylate giúp giảm sự tương tác mạnh với các protein da, vì vậy nó gây kích ứng ít hơn các surfactant khác.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy các chất hoạt động bề mặt carboxylate ester polyethoxylate có tính an toàn cao hơn so với sulfate truyền thống. Một báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Expert Panel xác nhận rằng Sodium Trideceth-12 Carboxylate và các chất tương tự là an toàn sử dụng trong mỹ phẩm với nồng độ phù hợp. Các thử nghiệm in vitro và in vivo cho thấy nó gây kích ứng da ít hơn SLS, nhưng vẫn cần sự cân bằng phù hợp trong công thức để tránh phá vỡ chức năng hàng rào da khi sử dụng lâu dài.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 3-10% trong các sản phẩm rửa mặt và tẩy rửa
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày
Công dụng:
SLS là surfactant mạnh hơn nhưng gây kích ứt da nhiều hơn đáng kể, đặc biệt với da nhạy cảm. Sodium Trideceth-12 Carboxylate mở rộng chuỗi polyethoxylate giúp giảm khả năng phá vỡ chức năng hàng rào da.
Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng, nhưng Decyl Glucoside có nguồn gốc tự nhiên hơn (từ dừa và glucose). Sodium Trideceth-12 Carboxylate có khả năng tạo bọt tốt hơn.
Cả hai đều an toàn và dịu nhẹ. Sodium Cocoyl Isethionate có thể ít gây khô da hơn, trong khi Sodium Trideceth-12 Carboxylate có khả năng tạo bọt tốt hơn.
CAS: 61757-59-3 / 68891-17-8
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE