2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNatri Undeceth-5 Carboxylate
Tẩy rửaEU ✓

Natri Undeceth-5 Carboxylate

SODIUM UNDECETH-5 CARBOXYLATE

Natri Undeceth-5 Carboxylate là một chất hoạt động bề mặt nhân tạo thuộc nhóm axit béo polyethoxyl, được sử dụng rộng rãi trong công thức làm sạch và nhũ hóa. Chất này có khả năng tạo bọt nhẹ và lành tính, thích hợp cho các sản phẩm tẩy rửa nhẹ, xà phòng lỏng và sữa rửa mặt. Đây là một lựa chọn thay thế an toàn hơn so với các surfactant mạnh, đặc biệt phù hợp với da nhạy cảm.

Cấu trúc phân tử SODIUM UNDECETH-5 CARBOXYLATE

PubChem (NIH)

CAS

84647-78-9

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Chất này được phê duyệt sử dụng trong EU

Tổng quan

Natri Undeceth-5 Carboxylate là một axit béo polyethoxyl được tạo ra từ chuỗi undecyl (11 carbon) với trung bình 4 mol ethylene oxide (EO). Đây là một surfactant nhẹ nhàng, được tuyên bố an toàn cho da nhạy cảm và thường được sử dụng trong các sản phẩm vệ sinh cá nhân cao cấp. Khác với các surfactant mạnh như Sodium Lauryl Sulfate, chất này tạo ra bọt mịn và gây kích ứng ít hơn. Chất này thường xuất hiện trong công thức sữa rửa mặt, xà phòng lỏng, dầu tắm nhẹ và các sản phẩm tẩy rửa cho da nhạy cảm. Nó được sản xuất bằng cách ethoxyl hóa undecanol rồi carboxyl hóa, cuối cùng trung hòa hóa bằng hydroxide natri. Kết quả là một surfactant anionic có tính ổn định và hiệu suất cao.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch hiệu quả bụi bẩn và dầu thừa trên da
  • Tạo bọt mịn và kiểm soát bọt tốt trong công thức
  • Nhũ hóa các thành phần không hòa tan với nước
  • Tính lành tính cao, phù hợp với da nhạy cảm và da trẻ em
  • Giúp cải thiện kết cấu và độ ẩm sau khi rửa

Lưu ý

  • Có thể gây khô da nếu sử dụng nồng độ quá cao hoặc tần suất cao
  • Ở nồng độ rất cao có khả năng gây kích ứng mắt nhẹ
  • Có thể làm mất đi tính bảo vệ tự nhiên của da nếu lạm dụng

Cơ chế hoạt động

Natri Undeceth-5 Carboxylate hoạt động như một surfactant anionic tiêu chuẩn bằng cách hòa tan các chất không hòa tan với nước. Phân tử này có cấu trúc ampiphilic với đầu hydrophilic (cộng với nhóm carboxylate âm) và đuôi hydrophobic (chuỗi undecyl). Khi tiếp xúc với da, chất này bao quanh các hạt dầu, bụi bẩn và các tạp chất khác, cho phép chúng được xả rửa bằng nước. Trên da, chất này tạo ra một lớp phim mỏng giúp gỡ bỏ chất bẩn mà không làm hỏng quá nhiều lipid tự nhiên của da. Tính lành tính của nó xuất phát từ chuỗi ethylene oxide dài, cung cấp hiệu ứng giảm kích ứng so với các surfactant ngắn hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy Natri Undeceth-5 Carboxylate có khả năng tạo bọt tốt và làm sạch hiệu quả với mức độ kích ứng thấp hơn so với Sodium Lauryl Sulfate. CIR Panel (Cosmetic Ingredient Review) đã xem xét các axit béo polyethoxyl và kết luận rằng chúng an toàn để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm theo các điều kiện được quy định. Các thử nghiệm in vitro và in vivo cho thấy chất này ít làm tổn hại hàng rào da hơn so với các surfactant mạnh khác. Điều đáng chú ý là độ lành tính của chất này cũng phụ thuộc vào nồng độ sử dụng. Ở nồng độ thấp (< 5%), chất này thường được coi là an toàn và nhẹ nhàng ngay cả với da nhạy cảm và da trẻ em.

Cách Natri Undeceth-5 Carboxylate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri Undeceth-5 Carboxylate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các sản phẩm rửa sạch, tùy thuộc vào loại công thức (sữa rửa mặt thường 3-5%, xà phòng lỏng có thể cao hơn)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, nhưng nên hạn chế nếu da quá khô hoặc nhạy cảm

Công dụng:

Làm sạchNhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Dịch chiết lá lô hộiEWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Natri Undeceth-5 CarboxylatevsSODIUM LAURYL SULFATE

Natri Undeceth-5 Carboxylate mền hơn và gây kích ứng ít hơn SLS đáng kể. SLS là một surfactant mạnh hơn nhưng cũng gây khô da và kích ứng hơn, đặc biệt là với da nhạy cảm.

Natri Undeceth-5 CarboxylatevsDECYL GLUCOSIDE

Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng, nhưng Natri Undeceth-5 Carboxylate tạo bọt tốt hơn và ít yêu cầu các co-surfactant. Decyl Glucoside là surfactant non-ionic thiên nhiên hơn.

Natri Undeceth-5 CarboxylatevsSODIUM COCOYL ISETHIONATE

Cả hai đều an toàn cho da nhạy cảm. Sodium Cocoyl Isethionate có từ dầu dừa và tạo bọt mịn, Natri Undeceth-5 Carboxylate là sản phẩm tổng hợp với khả năng làm sạch ổn định hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmeticsInfo (Cosmetic Ingredient Review Panel)INCI Dictionary - Personal Care CouncilPubchem - National Center for Biotechnology InformationEWG Skin Deep Database
  • Safety Assessment of Alkyl Ethoxylated Carboxylic Acids— National Center for Biotechnology Information
  • INCI Dictionary - Surfactants and Cleansing Agents— Personal Care Products Council
  • EWG Guide to Safer Products— Environmental Working Group
  • Cosmetic Ingredient Review - Expert Panel— Cosmetic Ingredient Review

CAS: 84647-78-9

Bạn có biết?

Natri Undeceth-5 Carboxylate được phát triển nhằm tạo ra một surfactant 'thân thiện với da' mà vẫn duy trì khả năng làm sạch tốt, đánh dấu một bước tiến lớn trong công nghệ mỹ phẩm an toàn.

Số '5' trong tên gọi đề cập đến trung bình 5 mol ethylene oxide (EO) được thêm vào chuỗi undecyl, và độ dài của chuỗi EO này trực tiếp ảnh hưởng đến tính lành tính của chất - càng nhiều EO thì càng lành tính nhưng làm sạch yếu hơn.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE