SODIUM UNDECETH-5 CARBOXYLATE
Natri Undeceth-5 Carboxylate là một chất hoạt động bề mặt nhân tạo thuộc nhóm axit béo polyethoxyl, được sử dụng rộng rãi trong công thức làm sạch và nhũ hóa. Chất này có khả năng tạo bọt nhẹ và lành tính, thích hợp cho các sản phẩm tẩy rửa nhẹ, xà phòng lỏng và sữa rửa mặt. Đây là một lựa chọn thay thế an toàn hơn so với các surfactant mạnh, đặc biệt phù hợp với da nhạy cảm.
CAS
84647-78-9
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Chất này được phê duyệt sử dụng trong EU
Natri Undeceth-5 Carboxylate là một axit béo polyethoxyl được tạo ra từ chuỗi undecyl (11 carbon) với trung bình 4 mol ethylene oxide (EO). Đây là một surfactant nhẹ nhàng, được tuyên bố an toàn cho da nhạy cảm và thường được sử dụng trong các sản phẩm vệ sinh cá nhân cao cấp. Khác với các surfactant mạnh như Sodium Lauryl Sulfate, chất này tạo ra bọt mịn và gây kích ứng ít hơn. Chất này thường xuất hiện trong công thức sữa rửa mặt, xà phòng lỏng, dầu tắm nhẹ và các sản phẩm tẩy rửa cho da nhạy cảm. Nó được sản xuất bằng cách ethoxyl hóa undecanol rồi carboxyl hóa, cuối cùng trung hòa hóa bằng hydroxide natri. Kết quả là một surfactant anionic có tính ổn định và hiệu suất cao.
Natri Undeceth-5 Carboxylate hoạt động như một surfactant anionic tiêu chuẩn bằng cách hòa tan các chất không hòa tan với nước. Phân tử này có cấu trúc ampiphilic với đầu hydrophilic (cộng với nhóm carboxylate âm) và đuôi hydrophobic (chuỗi undecyl). Khi tiếp xúc với da, chất này bao quanh các hạt dầu, bụi bẩn và các tạp chất khác, cho phép chúng được xả rửa bằng nước. Trên da, chất này tạo ra một lớp phim mỏng giúp gỡ bỏ chất bẩn mà không làm hỏng quá nhiều lipid tự nhiên của da. Tính lành tính của nó xuất phát từ chuỗi ethylene oxide dài, cung cấp hiệu ứng giảm kích ứng so với các surfactant ngắn hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy Natri Undeceth-5 Carboxylate có khả năng tạo bọt tốt và làm sạch hiệu quả với mức độ kích ứng thấp hơn so với Sodium Lauryl Sulfate. CIR Panel (Cosmetic Ingredient Review) đã xem xét các axit béo polyethoxyl và kết luận rằng chúng an toàn để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm theo các điều kiện được quy định. Các thử nghiệm in vitro và in vivo cho thấy chất này ít làm tổn hại hàng rào da hơn so với các surfactant mạnh khác. Điều đáng chú ý là độ lành tính của chất này cũng phụ thuộc vào nồng độ sử dụng. Ở nồng độ thấp (< 5%), chất này thường được coi là an toàn và nhẹ nhàng ngay cả với da nhạy cảm và da trẻ em.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các sản phẩm rửa sạch, tùy thuộc vào loại công thức (sữa rửa mặt thường 3-5%, xà phòng lỏng có thể cao hơn)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, nhưng nên hạn chế nếu da quá khô hoặc nhạy cảm
Công dụng:
Natri Undeceth-5 Carboxylate mền hơn và gây kích ứng ít hơn SLS đáng kể. SLS là một surfactant mạnh hơn nhưng cũng gây khô da và kích ứng hơn, đặc biệt là với da nhạy cảm.
Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng, nhưng Natri Undeceth-5 Carboxylate tạo bọt tốt hơn và ít yêu cầu các co-surfactant. Decyl Glucoside là surfactant non-ionic thiên nhiên hơn.
Cả hai đều an toàn cho da nhạy cảm. Sodium Cocoyl Isethionate có từ dầu dừa và tạo bọt mịn, Natri Undeceth-5 Carboxylate là sản phẩm tổng hợp với khả năng làm sạch ổn định hơn.
CAS: 84647-78-9
Bạn có biết?
Natri Undeceth-5 Carboxylate được phát triển nhằm tạo ra một surfactant 'thân thiện với da' mà vẫn duy trì khả năng làm sạch tốt, đánh dấu một bước tiến lớn trong công nghệ mỹ phẩm an toàn.
Số '5' trong tên gọi đề cập đến trung bình 5 mol ethylene oxide (EO) được thêm vào chuỗi undecyl, và độ dài của chuỗi EO này trực tiếp ảnh hưởng đến tính lành tính của chất - càng nhiều EO thì càng lành tính nhưng làm sạch yếu hơn.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE